(Top Banner Ad)
viscose
B2
noun B2 Vật liệu, Hóa học, Dệt may

viscose

UK: /ˈvɪskəʊs/ • US: /ˈvɪskoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

visco vải visco sợi visco
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of cellulose xanthate in sodium hydroxide, used to make rayon and cellophane.

Vietnamese Meaning

Một dung dịch cellulose xanthate trong natri hydroxit, được sử dụng để sản xuất rayon và cellophane.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Viscose is a popular choice for clothing because it is soft and drapes well."

    "Viscose là một lựa chọn phổ biến cho quần áo vì nó mềm mại và có độ rủ tốt."

  • "The label says the dress is 100% viscose."

    "Nhãn mác ghi rằng chiếc váy được làm 100% từ viscose."

  • "Viscose fabrics are often used as a cheaper alternative to silk."

    "Vải viscose thường được sử dụng như một sự thay thế rẻ hơn cho lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viscosity Độ nhớt, độ dính
Adjective viscous Nhớt, dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Hóa học, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscum (birdlime, sticky substance)
French
visqueux (sticky)
English
viscose

Nguồn gốc của Viscose

Từ 'viscose' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'viscum', có nghĩa là 'chất dính' hoặc 'nhựa cây'. Ban đầu, nó ám chỉ quy trình sản xuất tạo ra một dung dịch đặc, dính, sau đó được dùng để tạo ra sợi vải. Quá trình này được phát minh vào cuối thế kỷ 19, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra các loại vải nhân tạo.

Usage Note

Viscose đề cập đến cả dung dịch và sợi vải/vật liệu được làm từ dung dịch đó. Rayon là tên gọi chung cho các loại vải được sản xuất từ viscose. Cần phân biệt viscose với các loại vải khác như cotton (bông) hay polyester (PE).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + viscose
  • shiny shiny viscose
    (vải viscose bóng)
  • soft soft viscose
    (vải viscose mềm mại)
  • sustainable sustainable viscose
    (vải viscose bền vững)
Danh từ + viscose
  • blend viscose blend
    (hỗn hợp viscose)
  • fabric viscose fabric
    (vải viscose)
  • rayon viscose rayon
    (tơ nhân tạo viscose)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viscose

noun
Lật mặt

Một dung dịch cellulose xanthate trong natri hydroxit, được sử dụng để sản xuất rayon và cellophane.

"Viscose is a popular choice for clothing because it is soft and drapes well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscose".

Viscose trong thời trang bền vững

Viscose thường được quảng bá như một lựa chọn bền vững hơn so với các loại vải tổng hợp, vì nó được làm từ bột gỗ. Tuy nhiên, quy trình sản xuất có thể gây ô nhiễm môi trường, vì vậy việc lựa chọn viscose từ các nhà sản xuất có trách nhiệm là rất quan trọng. Các chứng nhận như FSC (Forest Stewardship Council) đảm bảo rằng gỗ được khai thác một cách bền vững.