(Top Banner Ad)
razorback
B2
Danh từ B2 Động vật học, Thể thao (Mỹ)

razorback

UK: /ˈreɪzəbæk/ • US: /ˈreɪzərbæk/

Nghĩa tiếng Việt

lợn rừng lưng dao cạo linh vật của Đại học Arkansas người hâm mộ Arkansas Razorbacks
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feral hog or wild boar, especially one with a high, narrow back.

Vietnamese Meaning

Một con lợn rừng hoặc lợn lòi hoang dã, đặc biệt là con có lưng cao và hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunters tracked the razorback through the dense forest."

    "Những người thợ săn đã lần theo dấu vết con lợn rừng lưng dao cạo xuyên qua khu rừng rậm rạp."

  • "The razorbacks are known for their tough hides and aggressive behavior."

    "Những con lợn rừng lưng dao cạo nổi tiếng với lớp da cứng cáp và hành vi hung hăng."

  • "Razorback fans are some of the most passionate in college sports."

    "Người hâm mộ Razorback là một trong những người cuồng nhiệt nhất trong thể thao đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun razor dao cạo
Noun back lưng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thể thao (Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
razor
English
back
English
razorback

Nguồn gốc tên gọi 'razorback'

Từ 'razorback' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'razor' (dao cạo) và 'back' (lưng). Tên gọi này rất hình ảnh, miêu tả một loài lợn rừng hoặc lợn hoang dã có phần lưng nhọn và gồ lên như lưỡi dao cạo, đặc biệt rõ rệt khi chúng già đi hoặc gầy gò. Nó cũng được dùng để chỉ những dãy núi hoặc ngọn đồi có đỉnh sắc nhọn tương tự.

Usage Note

Thuật ngữ 'razorback' thường được sử dụng để chỉ những con lợn rừng hoang dã ở miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là những con có sống lưng nhô cao và gầy guộc. Nó thường mang ý nghĩa về một con vật mạnh mẽ, hoang dã và khó thuần hóa. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng một cách miệt thị để chỉ những người nghèo khổ, sống ở vùng nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + razorback
  • wild wild razorback
    (lợn rừng hoang dã)
  • feral feral razorback
    (lợn rừng hóa hoang)
Noun + razorback
  • razorback razorback hog
    (lợn rừng (một giống lợn hoang dã có lưng nhọn))
  • razorback razorback ridge
    (sống núi nhọn hoắt)
  • razorback razorback fan
    (người hâm mộ đội Razorbacks (tên đội thể thao))
Verb + razorback
  • hunt hunt razorbacks
    (săn lợn rừng)
  • spot spot a razorback
    (phát hiện một con lợn rừng)

Idioms

  • razorback hog

    Lợn rừng (một loài lợn hoang dã có lưng nhọn)

    "The hunters tracked a large razorback hog through the dense forest."

    (Những người thợ săn đã theo dấu một con lợn rừng lớn xuyên qua khu rừng rậm.)

  • razorback ridge

    Sống núi nhọn hoắt (một ngọn đồi hoặc dãy núi có đỉnh sắc như lưỡi dao)

    "We hiked along the dangerous razorback ridge, careful not to slip."

    (Chúng tôi đã đi bộ dọc theo sống núi nhọn hoắt nguy hiểm, cẩn thận để không bị trượt chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

razorback

Danh từ
Lật mặt

Một con lợn rừng hoặc lợn lòi hoang dã, đặc biệt là con có lưng cao và hẹp.

"The hunters tracked the razorback through the dense forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That razorback is fierce, isn't it?
Con lợn rừng đó hung dữ, phải không?
Phủ định
The razorback isn't friendly, is it?
Con lợn rừng không thân thiện, phải không?
Nghi vấn
Razorbacks are wild animals, aren't they?
Lợn rừng là động vật hoang dã, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "razorback".

Linh vật của Đại học Arkansas

Tại Hoa Kỳ, 'Razorbacks' là tên gọi nổi tiếng của các đội thể thao của Đại học Arkansas. Linh vật của họ là một chú lợn rừng có lưng nhọn (razorback), tượng trưng cho sự mạnh mẽ, kiên cường và tinh thần chiến đấu. Các cổ động viên thường hô vang 'Woo Pig Sooie!' để cổ vũ cho đội của mình.

Lợn rừng Razorback ở Bắc Mỹ

Thuật ngữ 'razorback' thường dùng để chỉ lợn hoang dã (feral hogs) hoặc lợn rừng ở Bắc Mỹ, đặc biệt phổ biến ở các bang miền Nam nước Mỹ. Chúng là hậu duệ của lợn nhà được đưa đến từ châu Âu từ thế kỷ 16 và đã trở lại môi trường hoang dã. Loài vật này nổi tiếng với khả năng sinh sản nhanh chóng và thường gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng và môi trường tự nhiên.