(Top Banner Ad)
feral hog
B2
noun B2 Động vật học, Nông nghiệp, Sinh thái học

feral hog

UK: /ˈferəl hɒɡ/ • US: /ˈferəl hɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lợn rừng hoang dã lợn hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild pig or boar that has escaped from domestication and lives in the wild.

Vietnamese Meaning

Một con lợn hoặc lợn rừng hoang dã đã thoát khỏi sự thuần hóa và sống trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Feral hogs are a major problem for farmers in the southern United States."

    "Lợn rừng hoang dã là một vấn đề lớn đối với nông dân ở miền nam Hoa Kỳ."

  • "The feral hogs destroyed the crops overnight."

    "Những con lợn rừng hoang dã đã phá hủy mùa màng chỉ trong một đêm."

  • "Efforts are being made to control the population of feral hogs in the area."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để kiểm soát số lượng lợn rừng hoang dã trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feral hoang dã, không thuần hóa
Noun ferality sự hoang dã, tình trạng hoang dã
Noun hog lợn, lợn rừng
Verb hog chiếm đoạt, dùng hết (một cách ích kỷ)
Noun hogwash nước rửa chuồng lợn; lời nói vô nghĩa, vớ vẩn
Verb hogtie trói chân tay (của một người hoặc động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferus
Old French
feral
English
feral
Proto-Germanic
*huggaz
Old English
hogg
English
hog

Nguồn gốc của 'feral'

Từ "feral" (hoang dã) bắt nguồn từ tiếng Latin "ferus", có nghĩa là "hoang dã" hoặc "không thuần hóa". Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "feral". Nó nhấn mạnh bản chất tự nhiên, không bị kiểm soát của loài vật, phù hợp để mô tả những con vật đã quay trở lại trạng thái hoang dã.

Nguồn gốc của 'hog'

Từ "hog" (lợn) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, "*huggaz", dùng để chỉ lợn rừng hoặc lợn nói chung. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ "hogg" và tiếng Anh trung đại "hogge" để trở thành "hog" như ngày nay. Khi kết hợp với "feral", nó chỉ rõ đây là một con lợn sống hoang dã.

Usage Note

Cụm từ 'feral hog' dùng để chỉ những con lợn có nguồn gốc từ lợn nhà, nhưng do quá trình sinh sống tự do, chúng đã thích nghi và quay trở lại trạng thái hoang dã. Chúng thường gây hại cho mùa màng và hệ sinh thái bản địa.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'population of feral hogs', 'feral hogs in the forest'. 'Of' chỉ sự thuộc về, 'in' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feral hog
  • destructive destructive feral hogs
    (những con lợn hoang phá hoại)
  • invasive invasive feral hogs
    (những con lợn hoang xâm lấn)
  • large large feral hogs
    (những con lợn hoang lớn)
Verb + feral hog
  • hunt hunt feral hogs
    (săn lợn hoang)
  • trap trap feral hogs
    (bẫy lợn hoang)
  • control control feral hogs
    (kiểm soát lợn hoang)
Noun + feral hog
  • population feral hog population
    (quần thể lợn hoang)
  • damage feral hog damage
    (thiệt hại do lợn hoang gây ra)
  • threat feral hog threat
    (mối đe dọa từ lợn hoang)

Idioms

  • A feral hog problem

    vấn đề lợn hoang (chỉ một tình huống nghiêm trọng do lợn hoang gây ra)

    "Many farmers in the region face a serious feral hog problem."

    (Nhiều nông dân trong vùng phải đối mặt với một vấn đề lợn hoang nghiêm trọng.)

  • Feral hog management

    quản lý lợn hoang (các biện pháp kiểm soát số lượng hoặc ảnh hưởng của chúng)

    "Effective feral hog management is crucial for protecting local ecosystems."

    (Quản lý lợn hoang hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ các hệ sinh thái địa phương.)

  • The spread of feral hogs

    sự lây lan của lợn hoang (chỉ việc chúng mở rộng phạm vi địa lý nhanh chóng)

    "The rapid spread of feral hogs is a growing concern for wildlife authorities."

    (Sự lây lan nhanh chóng của lợn hoang là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với các nhà chức trách động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feral hog

noun
Lật mặt

Một con lợn hoặc lợn rừng hoang dã đã thoát khỏi sự thuần hóa và sống trong tự nhiên.

"Feral hogs are a major problem for farmers in the southern United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that feral hog is massive!
Chà, con lợn rừng đó to thật!
Phủ định
Gosh, I hope we don't encounter a feral hog on our hike!
Trời ơi, tôi hy vọng chúng ta không chạm trán với một con lợn rừng trong chuyến đi bộ đường dài!
Nghi vấn
Hey, is that a feral hog over there?
Này, có phải một con lợn rừng ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feral hog".

Tác động đến môi trường và nông nghiệp

Lợn hoang gây ra thiệt hại đáng kể cho nông nghiệp và môi trường tự nhiên ở nhiều khu vực, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ. Chúng đào xới đất, phá hủy cây trồng, cạnh tranh với các loài bản địa về thức ăn và có thể lây lan dịch bệnh, gây ra hàng tỷ đô la thiệt hại mỗi năm.

Săn bắn và kiểm soát dân số

Do bản chất phá hoại và sinh sản nhanh chóng, việc săn lợn hoang thường được khuyến khích và thậm chí là một hoạt động phổ biến ở một số tiểu bang của Mỹ như Texas. Đây không chỉ là biện pháp kiểm soát số lượng mà còn là một hình thức giải trí, đôi khi được thực hiện bằng trực thăng để tăng hiệu quả.