(Top Banner Ad)
wild boar
B1
noun B1 Động vật học/Sinh học

wild boar

UK: /waɪld bɔː(r)/ • US: /waɪld bɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lợn rừng heo rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild Eurasian pig (Sus scrofa), from which domestic pigs are descended.

Vietnamese Meaning

Một loài lợn rừng châu Âu (Sus scrofa), tổ tiên của lợn nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunters tracked a wild boar through the forest."

    "Những người thợ săn đã lần theo dấu một con lợn rừng trong rừng."

  • "Wild boar are known for their aggressive behavior when threatened."

    "Lợn rừng nổi tiếng với hành vi hung dữ khi bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, dã man, không được thuần hóa
Adverb wildly một cách hoang dã, dữ dội, không kiểm soát
Noun wildness sự hoang dã, tính dữ dội, sự không được thuần hóa
Noun boar lợn đực, lợn rừng (thường là con đực trưởng thành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Old English
bār
English
wild boar (compound)

Nguồn gốc từ 'wild boar'

Từ 'wild boar' là một danh từ ghép, kết hợp từ 'wild' (hoang dã) và 'boar' (lợn đực, lợn rừng). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'wilde' (nghĩa là hoang dã, chưa thuần hóa) và 'bār' (lợn đực, lợn rừng). Sự kết hợp 'wild boar' được dùng để mô tả một cách rõ ràng loài lợn sống trong tự nhiên, phân biệt với lợn nhà đã được thuần hóa.

Usage Note

Cụm từ 'wild boar' chỉ loài lợn rừng, phân biệt với lợn nhà (domestic pig). 'Boar' là từ dùng để chỉ lợn đực, nhưng khi ghép với 'wild' thì mang nghĩa chung là 'lợn rừng', không nhất thiết phải là con đực. 'Feral pig' cũng có nghĩa là lợn rừng, nhưng thường được dùng để chỉ lợn nhà đã quay trở lại sống hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild boar
  • ferocious a ferocious wild boar
    (một con lợn rừng hung dữ)
  • large a large wild boar
    (một con lợn rừng to lớn)
  • dangerous dangerous wild boar
    (lợn rừng nguy hiểm)
Verb + wild boar
  • hunt hunt wild boar
    (săn lợn rừng)
  • track track wild boar
    (theo dấu lợn rừng)
  • encounter encounter a wild boar
    (bắt gặp một con lợn rừng)
Noun Phrases with wild boar
  • wild boar wild boar meat
    (thịt lợn rừng)
  • wild boar wild boar tusks
    (ngà (răng nanh) của lợn rừng)
  • wild boar wild boar population
    (quần thể lợn rừng)

Idioms

  • fight like a wild boar

    chiến đấu dữ dội và ngoan cường như lợn rừng

    "He fought like a wild boar to defend his family."

    (Anh ấy đã chiến đấu như một con lợn rừng để bảo vệ gia đình mình.)

  • charge like a wild boar

    lao tới, xông lên một cách hung hãn, không suy nghĩ

    "The player charged like a wild boar towards the goal."

    (Cầu thủ đã lao vào khung thành như một con lợn rừng.)

  • as fierce as a wild boar

    hung dữ, tàn bạo như lợn rừng

    "The old warrior was as fierce as a wild boar in battle."

    (Vị chiến binh già hung dữ như một con lợn rừng trong trận chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild boar

noun
Lật mặt

Một loài lợn rừng châu Âu (Sus scrofa), tổ tiên của lợn nhà.

"The hunters tracked a wild boar through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wild boar destroyed the crops is a serious problem for the farmers.
Việc lợn rừng phá hoại mùa màng là một vấn đề nghiêm trọng đối với người nông dân.
Phủ định
Whether the wild boar will return to this area is not certain.
Việc lợn rừng có quay trở lại khu vực này hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How the wild boar managed to escape the enclosure is a mystery.
Làm thế nào con lợn rừng trốn thoát khỏi chuồng là một bí ẩn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a wild boar roaming in the garden tomorrow.
Ngày mai sẽ có một con lợn rừng đi lang thang trong vườn.
Phủ định
They are not going to hunt wild boar this weekend.
Họ sẽ không đi săn lợn rừng vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the farmer protect his crops from the wild boar?
Người nông dân có bảo vệ mùa màng của mình khỏi lợn rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild boar".

Săn bắt và Ẩm thực

Lợn rừng là một loài động vật hoang dã được săn bắt phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu, vì thịt của chúng được coi là món ăn ngon (venison) và hoạt động săn bắt là một truyền thống lâu đời.

Biểu tượng của Sức mạnh và Sự Hung dữ

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là Celtic và German, lợn rừng là biểu tượng của lòng dũng cảm, sức mạnh, sự chiến đấu dữ dội và đôi khi là sự nam tính. Hình ảnh lợn rừng thường xuất hiện trên các biểu tượng và vũ khí.