(Top Banner Ad)
re-election
B2
danh từ B2 Chính trị

re-election

UK: /ˌriːɪˈlekʃən/ • US: /ˌriːɪˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái đắc cử bầu lại tái trúng cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of electing someone again.

Vietnamese Meaning

Sự tái đắc cử, việc bầu lại (ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is seeking re-election next year."

    "Tổng thống đang tìm kiếm sự tái đắc cử vào năm tới."

  • "His re-election campaign was very successful."

    "Chiến dịch tái đắc cử của ông ấy đã rất thành công."

  • "The party is confident of his re-election."

    "Đảng tự tin về việc ông ấy tái đắc cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect
Noun election
Adjective electoral
Noun electorate
Verb re-elect
Adjective re-elected

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
eligere
Latin
electio
Old French
eleccion
English
election
English
re-election

Nguồn gốc của 'Re-election'

'Re-election' là một từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại', 'một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Phần 'election' xuất phát từ tiếng Latin 'eligere' (có nghĩa là 'chọn ra, lựa chọn'), thông qua tiếng Latin 'electio' và tiếng Pháp cổ 'eleccion'. Khi ghép lại, 're-election' mang ý nghĩa 'sự bầu lại' hoặc 'việc được bầu lại', nhấn mạnh hành động chọn lựa ai đó cho một chức vụ thêm một lần nữa.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ việc một người đương nhiệm (đã giữ chức vụ) được bầu lại vào vị trí đó. Nó nhấn mạnh đến việc người đó đã từng giữ chức vụ và đang tìm cách để tiếp tục nhiệm kỳ của mình. Không nên nhầm lẫn với 'election' đơn thuần, chỉ sự bầu cử nói chung.

Prepositions

for to

'- re-election for': ám chỉ mục tiêu của chiến dịch là để tái đắc cử cho một chức vụ cụ thể. Ví dụ: 'He is campaigning for re-election for president.' (Ông ấy đang vận động tranh cử để tái đắc cử tổng thống.)
- 're-election to': ám chỉ kết quả của cuộc bầu cử, việc tái đắc cử vào một chức vụ. Ví dụ: 'His re-election to the senate was a surprise.' (Việc ông ấy tái đắc cử vào thượng viện là một bất ngờ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + re-election
  • seek seek re-election
    (tìm kiếm sự tái đắc cử)
  • run for run for re-election
    (ra tranh cử lại)
  • win win re-election
    (thắng cử lại, tái đắc cử)
  • lose lose re-election
    (thua cuộc tái tranh cử)
  • secure secure re-election
    (đảm bảo tái đắc cử, giành được sự tái đắc cử)
Tính từ + re-election
  • successful successful re-election
    (sự tái đắc cử thành công)
  • easy easy re-election
    (sự tái đắc cử dễ dàng)
  • tough tough re-election
    (sự tái đắc cử khó khăn)
  • certain certain re-election
    (sự tái đắc cử chắc chắn)
Danh từ/Cụm giới từ + re-election
  • bid for bid for re-election
    (nỗ lực/đề nghị tái tranh cử)
  • campaign for campaign for re-election
    (chiến dịch tái tranh cử)
  • chances of chances of re-election
    (cơ hội tái đắc cử)

Idioms

  • run for re-election

    tranh cử lại, ra tranh cử cho nhiệm kỳ tiếp theo

    "The incumbent president announced his decision to run for re-election."

    (Tổng thống đương nhiệm đã công bố quyết định ra tranh cử lại.)

  • secure re-election

    đảm bảo/giành được sự tái đắc cử

    "The governor worked hard to secure re-election despite low approval ratings."

    (Thống đốc đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo tái đắc cử dù tỷ lệ ủng hộ thấp.)

  • re-election bid

    nỗ lực/ứng cử viên tái tranh cử

    "His re-election bid faced strong opposition from other parties."

    (Nỗ lực tái tranh cử của ông ấy đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ các đảng khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-election

danh từ
Lật mặt

Sự tái đắc cử, việc bầu lại (ai đó).

"The president is seeking re-election next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the president hadn't focused so much on his re-election campaign last year; maybe then he would have addressed the pressing issues sooner.
Tôi ước tổng thống đã không tập trung quá nhiều vào chiến dịch tái tranh cử của ông ấy năm ngoái; có lẽ khi đó ông ấy đã giải quyết các vấn đề cấp bách sớm hơn.
Phủ định
If only the party hadn't prioritized the re-election prospects of certain members, they might have been able to pass more effective legislation.
Giá mà đảng không ưu tiên triển vọng tái tranh cử của một số thành viên nhất định, họ có lẽ đã có thể thông qua luật pháp hiệu quả hơn.
Nghi vấn
If only the candidate would stop talking about his upcoming re-election so much, wouldn't people take him more seriously?
Giá mà ứng cử viên ngừng nói quá nhiều về cuộc tái tranh cử sắp tới của mình, mọi người có lẽ sẽ coi trọng ông ấy hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-election".

Giới hạn nhiệm kỳ

Ở nhiều quốc gia dân chủ, đặc biệt là Hoa Kỳ, các vị trí lãnh đạo như Tổng thống thường có giới hạn về số nhiệm kỳ có thể tái đắc cử (ví dụ: Tổng thống Mỹ chỉ được bầu tối đa hai nhiệm kỳ). Điều này nhằm ngăn chặn việc tập trung quyền lực quá lâu vào một cá nhân và khuyến khích luân chuyển lãnh đạo, đảm bảo sự tươi mới trong chính trị.

Ưu thế của người đương nhiệm

Trong các cuộc bầu cử, những người đang giữ chức vụ (incumbents) thường có một lợi thế đáng kể khi tranh cử lại. Họ đã có kinh nghiệm, nhận diện công chúng rộng rãi, và đôi khi có khả năng sử dụng các nguồn lực của chính phủ để quảng bá hình ảnh và thành tựu của mình, giúp họ dễ dàng hơn trong việc tái đắc cử so với đối thủ mới.