(Top Banner Ad)
reactivity
B2
noun B2 Hóa học, Vật lý, Tâm lý học, Khoa học máy tính

reactivity

UK: /ˌriːækˈtɪvɪti/ • US: /ˌriːækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phản ứng khả năng phản ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being reactive; the tendency to react chemically.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc thực tế của việc có tính phản ứng; xu hướng phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reactivity of the metal increased with temperature."

    "Độ phản ứng của kim loại tăng lên theo nhiệt độ."

  • "The high reactivity of fluorine makes it a powerful oxidizing agent."

    "Độ phản ứng cao của flo khiến nó trở thành một chất oxy hóa mạnh."

  • "We observed reactivity in the patient's pupillary response to light."

    "Chúng tôi quan sát thấy tính phản ứng trong phản xạ đồng tử của bệnh nhân với ánh sáng."

  • "The framework allows for reactivity to data changes."

    "Khung cho phép phản ứng với các thay đổi dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, phản ứng lại (với một tác động, kích thích)
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học, vật lý, cảm xúc)
Adjective reactive có tính phản ứng, phản ứng nhanh nhạy, dễ phản ứng
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân), chất phản ứng
Adverb reactively một cách phản ứng, một cách chủ động đáp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Tâm lý học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
re-agere
French
réagir
English
react
English
reactive
English
reactivity

Nguồn gốc từ 'hành động lại'

Từ 'reactivity' bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, nó được xây dựng từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và động từ 'agere' (nghĩa là 'làm', 'hành động'). Ban đầu, 'reagere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'phản ứng'. Qua tiếng Pháp ('réagir'), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'react'. Sau đó, từ 'react' phát triển thành tính từ 'reactive' (có tính phản ứng) và cuối cùng là danh từ 'reactivity' (khả năng phản ứng, tính phản ứng) vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Trong hóa học, 'reactivity' chỉ khả năng một chất tham gia phản ứng hóa học. Trong tâm lý học, nó chỉ sự nhạy cảm và phản ứng lại các kích thích. Trong khoa học máy tính, nó liên quan đến khả năng một hệ thống phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với các đầu vào.

Prepositions

of to with

'Reactivity of' thường được dùng để chỉ khả năng phản ứng của một chất cụ thể. 'Reactivity to' chỉ sự phản ứng đối với một tác nhân kích thích. 'Reactivity with' chỉ phản ứng với một chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactivity
  • high high reactivity
    (tính phản ứng cao)
  • low low reactivity
    (tính phản ứng thấp)
  • chemical chemical reactivity
    (tính phản ứng hóa học)
  • emotional emotional reactivity
    (tính phản ứng cảm xúc)
  • nuclear nuclear reactivity
    (tính phản ứng hạt nhân)
Verb + reactivity
  • assess assess reactivity
    (đánh giá tính phản ứng)
  • measure measure reactivity
    (đo lường tính phản ứng)
  • control control reactivity
    (kiểm soát tính phản ứng)
  • reduce reduce reactivity
    (giảm tính phản ứng)
  • enhance enhance reactivity
    (tăng cường tính phản ứng)
Reactivity + Preposition/Noun
  • reactivity to reactivity to stimuli
    (tính phản ứng với các tác nhân kích thích)
  • reactivity of reactivity of materials
    (tính phản ứng của vật liệu)

Idioms

  • chemical reactivity series

    dãy hoạt động hóa học (thể hiện khả năng phản ứng của các kim loại)

    "The chemical reactivity series helps predict the outcome of displacement reactions."

    (Dãy hoạt động hóa học giúp dự đoán kết quả của các phản ứng thế.)

  • emotional reactivity to stress

    khả năng phản ứng cảm xúc với căng thẳng

    "Individuals with high emotional reactivity to stress may find it harder to cope with daily pressures."

    (Những cá nhân có khả năng phản ứng cảm xúc cao với căng thẳng có thể thấy khó khăn hơn trong việc đối phó với áp lực hàng ngày.)

  • reactor reactivity control

    kiểm soát khả năng phản ứng của lò phản ứng (hạt nhân)

    "Reactor reactivity control is crucial for safe operation of nuclear power plants."

    (Kiểm soát khả năng phản ứng của lò phản ứng là rất quan trọng để vận hành an toàn các nhà máy điện hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactivity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc thực tế của việc có tính phản ứng; xu hướng phản ứng hóa học.

"The reactivity of the metal increased with temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If sodium comes into contact with water, it reacts violently.
Nếu natri tiếp xúc với nước, nó phản ứng dữ dội.
Phủ định
If a substance has low reactivity, it doesn't readily undergo chemical reactions.
Nếu một chất có tính phản ứng thấp, nó không dễ dàng trải qua các phản ứng hóa học.
Nghi vấn
If the temperature rises, does the reactivity of the chemical increase?
Nếu nhiệt độ tăng lên, tính phản ứng của hóa chất có tăng lên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal reacts violently with water, doesn't it?
Kim loại phản ứng dữ dội với nước, phải không?
Phủ định
The substance isn't showing any reactivity, is it?
Chất này không cho thấy bất kỳ sự phản ứng nào, phải không?
Nghi vấn
This chemical wouldn't react that quickly, would it?
Hóa chất này sẽ không phản ứng nhanh như vậy, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical will be reacting with the acid, demonstrating its reactivity.
Chất hóa học sẽ đang phản ứng với axit, thể hiện tính phản ứng của nó.
Phủ định
The metal won't be reacting to the water; its reactivity is very low.
Kim loại sẽ không phản ứng với nước; tính phản ứng của nó rất thấp.
Nghi vấn
Will the substance be reacting violently, indicating a high level of reactivity?
Chất đó sẽ phản ứng dữ dội phải không, cho thấy mức độ phản ứng cao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' reactivity research has yielded groundbreaking results.
Nghiên cứu về tính phản ứng của các nhà khoa học đã mang lại những kết quả đột phá.
Phủ định
The chemicals' reactivity isn't always predictable.
Tính phản ứng của các hóa chất không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được.
Nghi vấn
Is the metal alloy's reactivity a concern for the engineers?
Liệu tính phản ứng của hợp kim kim loại có phải là mối quan tâm đối với các kỹ sư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactivity".

Vai trò trong Khoa học và Công nghệ

Trong khoa học và công nghệ, 'reactivity' (tính phản ứng) là một khái niệm trung tâm. Trong hóa học, nó mô tả mức độ mà một chất có thể trải qua một phản ứng hóa học, ảnh hưởng đến mọi thứ từ dược phẩm đến vật liệu. Trong vật lý hạt nhân, tính phản ứng của lò phản ứng là yếu tố then chốt để kiểm soát chuỗi phản ứng hạt nhân, đảm bảo an toàn và sản xuất năng lượng hiệu quả. Hiểu rõ tính phản ứng giúp con người tạo ra vật liệu mới, phát triển năng lượng và giải quyết các vấn đề môi trường.

Phản ứng Cảm xúc trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'emotional reactivity' (tính phản ứng cảm xúc) là một khía cạnh quan trọng của tính cách và sức khỏe tâm thần. Nó đề cập đến mức độ và tốc độ mà một người trải nghiệm và thể hiện cảm xúc để đáp lại các kích thích. Ví dụ, một người có tính phản ứng cảm xúc cao có thể cảm thấy buồn bã hoặc tức giận rất nhanh và dữ dội. Nghiên cứu về tính phản ứng cảm xúc giúp các nhà tâm lý học hiểu rõ hơn về cách con người đối phó với căng thẳng, phát triển các rối loạn tâm lý như lo âu hoặc trầm cảm, và thiết kế các liệu pháp hiệu quả hơn.