reactivating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of reactivate: to make something active again.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của reactivate: làm cho cái gì đó hoạt động trở lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are reactivating the old factory to create more jobs."
"Họ đang tái kích hoạt nhà máy cũ để tạo thêm việc làm."
-
"The government is reactivating its economic stimulus plan."
"Chính phủ đang tái kích hoạt kế hoạch kích thích kinh tế của mình."
-
"He's reactivating his social media accounts after a long break."
"Anh ấy đang kích hoạt lại các tài khoản mạng xã hội của mình sau một thời gian dài nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reactivate | kích hoạt lại, làm cho hoạt động trở lại |
| Noun | reactivation | sự kích hoạt lại, sự khôi phục hoạt động |
| Adjective | reactivated | đã được kích hoạt lại, đã được khôi phục |
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Adjective | active | năng động, hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reactivating' thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra, khi một hệ thống, thiết bị, hoặc hoạt động nào đó được khôi phục lại trạng thái hoạt động sau một thời gian ngừng trệ hoặc không hoạt động. Nó nhấn mạnh vào hành động đang tiếp diễn.
Prepositions
N/A (không đi kèm giới từ cụ thể)
Collocations (Từ đi kèm)
-
the process of the process of reactivating (quá trình kích hoạt lại)
-
the task of the task of reactivating (nhiệm vụ kích hoạt lại)
-
considering considering reactivating (đang xem xét việc kích hoạt lại)
-
involved in involved in reactivating (tham gia vào việc kích hoạt lại)
-
successfully successfully reactivating (kích hoạt lại thành công)
-
quickly quickly reactivating (nhanh chóng kích hoạt lại)
Idioms
-
reactivating an old account
kích hoạt lại một tài khoản cũ (trực tuyến)
"After a year, she's considering reactivating her old Instagram account."
(Sau một năm, cô ấy đang xem xét việc kích hoạt lại tài khoản Instagram cũ của mình.)
-
reactivating dormant skills
kích hoạt lại các kỹ năng tiềm ẩn/không dùng đến
"Taking a pottery class helped him in reactivating his dormant artistic skills."
(Tham gia lớp học gốm sứ đã giúp anh ấy kích hoạt lại các kỹ năng nghệ thuật tiềm ẩn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reactivating
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của reactivate: làm cho cái gì đó hoạt động trở lại.
"They are reactivating the old factory to create more jobs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactivating".
