(Top Banner Ad)
reactivating
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

reactivating

UK: /riːˈæk.tɪ.veɪ.tɪŋ/ • US: /riˈæk.tə.veɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái kích hoạt khôi phục hoạt động làm sống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of reactivate: to make something active again.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của reactivate: làm cho cái gì đó hoạt động trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are reactivating the old factory to create more jobs."

    "Họ đang tái kích hoạt nhà máy cũ để tạo thêm việc làm."

  • "The government is reactivating its economic stimulus plan."

    "Chính phủ đang tái kích hoạt kế hoạch kích thích kinh tế của mình."

  • "He's reactivating his social media accounts after a long break."

    "Anh ấy đang kích hoạt lại các tài khoản mạng xã hội của mình sau một thời gian dài nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reactivate kích hoạt lại, làm cho hoạt động trở lại
Noun reactivation sự kích hoạt lại, sự khôi phục hoạt động
Adjective reactivated đã được kích hoạt lại, đã được khôi phục
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Adjective active năng động, hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

rebooting (khởi động lại (hệ thống))restarting (bắt đầu lại)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
Late Latin
activus
Medieval Latin
activare
English
activate
English
reactivate
English
reactivating

Câu chuyện của 'Reactivating'

Từ 'reactivating' được ghép từ tiền tố La-tinh 're-' có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' và động từ 'activate' có nghĩa là 'kích hoạt, làm cho hoạt động'. 'Activate' lại có nguồn gốc từ từ La-tinh 'activus' (năng động) và 'activare' (làm cho hoạt động). Vì vậy, 'reactivating' đơn giản là 'làm cho hoạt động trở lại'.

Usage Note

Từ 'reactivating' thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra, khi một hệ thống, thiết bị, hoặc hoạt động nào đó được khôi phục lại trạng thái hoạt động sau một thời gian ngừng trệ hoặc không hoạt động. Nó nhấn mạnh vào hành động đang tiếp diễn.

Prepositions

N/A

N/A (không đi kèm giới từ cụ thể)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases
  • the process of the process of reactivating
    (quá trình kích hoạt lại)
  • the task of the task of reactivating
    (nhiệm vụ kích hoạt lại)
Verbs followed by
  • considering considering reactivating
    (đang xem xét việc kích hoạt lại)
  • involved in involved in reactivating
    (tham gia vào việc kích hoạt lại)
Adverbs modifying
  • successfully successfully reactivating
    (kích hoạt lại thành công)
  • quickly quickly reactivating
    (nhanh chóng kích hoạt lại)

Idioms

  • reactivating an old account

    kích hoạt lại một tài khoản cũ (trực tuyến)

    "After a year, she's considering reactivating her old Instagram account."

    (Sau một năm, cô ấy đang xem xét việc kích hoạt lại tài khoản Instagram cũ của mình.)

  • reactivating dormant skills

    kích hoạt lại các kỹ năng tiềm ẩn/không dùng đến

    "Taking a pottery class helped him in reactivating his dormant artistic skills."

    (Tham gia lớp học gốm sứ đã giúp anh ấy kích hoạt lại các kỹ năng nghệ thuật tiềm ẩn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactivating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của reactivate: làm cho cái gì đó hoạt động trở lại.

"They are reactivating the old factory to create more jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactivating".

Kích hoạt lại tài khoản số và cuộc sống trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, việc 'reactivating' các tài khoản mạng xã hội, email hoặc dịch vụ trực tuyến là rất phổ biến. Nhiều người có thể tạm ngưng sử dụng vì lý do cá nhân, sau đó quyết định kích hoạt lại để kết nối với bạn bè, cập nhật thông tin hoặc quay lại với công việc.

Hồi sinh sở thích và kỹ năng cá nhân

Khái niệm 'reactivating' không chỉ áp dụng cho công nghệ mà còn cho việc 'hồi sinh' các sở thích hoặc kỹ năng cá nhân đã bị lãng quên. Ví dụ, một người có thể 'reactivating' khả năng chơi piano từ thời thơ ấu hoặc tiếp tục một sở thích hội họa sau nhiều năm gián đoạn, mang lại niềm vui và sự phát triển bản thân.