reviving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving new strength or energy to something.
Vietnamese Meaning
Hồi sinh, làm sống lại, khôi phục sức sống hoặc năng lượng cho cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor is reviving the patient."
"Bác sĩ đang hồi sức cho bệnh nhân."
-
"The economy is slowly reviving after the recession."
"Nền kinh tế đang dần hồi phục sau suy thoái."
-
"She was trying to revive the plant by watering it."
"Cô ấy đang cố gắng làm hồi sinh cây bằng cách tưới nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc làm cho ai đó/cái gì đó khỏe mạnh, hoạt động trở lại sau một thời gian suy yếu, ngừng hoạt động hoặc bị lãng quên. 'Reviving' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, sự phục hồi đang trong tiến trình.
Prepositions
‘Reviving from’ được dùng để chỉ sự hồi phục khỏi một trạng thái cụ thể nào đó, ví dụ: bệnh tật, thất bại, sự suy thoái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hopes reviving hopes (những hy vọng đang sống lại)
-
economy a reviving economy (một nền kinh tế đang phục hồi)
-
spirits reviving spirits (tinh thần đang được vực dậy)
Idioms
-
a reviving force/agent
Một yếu tố/lực lượng có tác dụng hồi sinh, khôi phục
"The fresh air was a reviving force after a long day indoors."
(Không khí trong lành là một tác nhân hồi phục sau một ngày dài ở trong nhà.)
-
the reviving breath of spring
Hơi thở hồi sinh của mùa xuân (ám chỉ sự sống lại, đổi mới)
"After the long winter, we eagerly awaited the reviving breath of spring."
(Sau mùa đông dài, chúng tôi háo hức chờ đợi hơi thở hồi sinh của mùa xuân.)
-
reviving old memories
Khơi gợi lại những ký ức cũ
"Looking at old photographs often leads to reviving old memories."
(Xem lại những bức ảnh cũ thường dẫn đến việc khơi gợi lại những ký ức xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reviving
Động từ (dạng V-ing)Hồi sinh, làm sống lại, khôi phục sức sống hoặc năng lượng cho cái gì đó.
"The doctor is reviving the patient."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the doctor had arrived sooner, he would have been able to revive the patient. |
Nếu bác sĩ đến sớm hơn, ông ấy đã có thể cứu sống bệnh nhân. |
| Phủ định | If they had not found the ancient artifact, they might not have revived the long-lost civilization's knowledge. |
Nếu họ không tìm thấy cổ vật, họ có lẽ đã không khôi phục lại được kiến thức của nền văn minh đã mất từ lâu. |
| Nghi vấn | Would the economy have revived if the government had implemented different policies? |
Nền kinh tế có phục hồi không nếu chính phủ thực hiện các chính sách khác? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new medicine will revive his spirits. |
Thuốc mới sẽ hồi sinh tinh thần của anh ấy. |
| Phủ định | The heavy rain is not going to revive the wilted plants. |
Trận mưa lớn sẽ không thể hồi sinh những cây héo úa. |
| Nghi vấn | Will the doctor revive the patient? |
Bác sĩ có hồi sức cho bệnh nhân không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been reviving its old strategies before the new CEO arrived. |
Công ty đã và đang hồi sinh các chiến lược cũ trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been reviving the patient for very long when the doctor arrived. |
Họ đã không hồi sức cho bệnh nhân được lâu khi bác sĩ đến. |
| Nghi vấn | Had the team been reviving the project before it was ultimately cancelled? |
Có phải nhóm đã và đang hồi sinh dự án trước khi nó bị hủy bỏ hoàn toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reviving".
