(Top Banner Ad)
readily gain
B2
Adverb + Verb B2 Tổng quát

readily gain

UK: /ˈrɛdəli ɡeɪn/ • US: /ˈrɛdəli ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng đạt được nhanh chóng giành được thuận lợi có được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acquire or obtain something easily and quickly.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company could readily gain market share with a new product."

    "Công ty có thể dễ dàng giành được thị phần với một sản phẩm mới."

  • "Students can readily gain knowledge through online resources."

    "Sinh viên có thể dễ dàng có được kiến thức thông qua các nguồn tài liệu trực tuyến."

  • "The team readily gained the upper hand in the competition."

    "Đội đã nhanh chóng giành được lợi thế trong cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng, chuẩn bị
Noun readiness sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
Verb gain đạt được, có được, giành được
Noun gain lợi ích, sự đạt được, thành quả
Adjective gainful có lợi, sinh lợi
Noun gainer người hưởng lợi, người đạt được

Synonyms

easily acquire (dễ dàng đạt được)quickly obtain (nhanh chóng có được)effortlessly achieve (dễ dàng đạt được)

Antonyms

struggle to gain (vật lộn để đạt được)laboriously obtain (khó khăn để có được)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gawiznaną
Old English
rædelīce
Old French
gaaignier
Middle English
redily, gaynen
Modern English
readily, gain

Nguồn gốc 'Readily'

Từ 'readily' (dễ dàng, sẵn sàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rædelīce', được hình thành từ 'ræde' (sẵn sàng, được chuẩn bị) và hậu tố trạng từ '-līce' (giống như). Điều này có nghĩa là 'theo một cách sẵn sàng hoặc dễ dàng'.

Nguồn gốc 'Gain'

Động từ 'gain' (đạt được, có được) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được, giành được, đạt được'. Bản thân từ tiếng Pháp cổ này có lẽ bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gawiznaną', cũng có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'có lợi'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tốc độ và sự dễ dàng trong việc đạt được một điều gì đó. 'Readily' bổ nghĩa cho động từ 'gain', làm tăng thêm sắc thái về sự thuận lợi. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức đạt được một lợi thế, kiến thức, hoặc một vị trí nào đó một cách tương đối dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

readily gain + [Noun]
  • access readily gain access
    (dễ dàng tiếp cận)
  • acceptance readily gain acceptance
    (dễ dàng được chấp nhận)
  • advantage readily gain an advantage
    (dễ dàng giành được lợi thế)
  • recognition readily gain recognition
    (dễ dàng được công nhận)
  • trust readily gain trust
    (dễ dàng có được lòng tin)
  • insight readily gain insight
    (dễ dàng có được cái nhìn sâu sắc)
  • traction readily gain traction
    (dễ dàng được chú ý, thu hút sự quan tâm)

Idioms

  • readily gain ground

    nhanh chóng đạt được tiến bộ/thành công

    "The new software update is designed to help users readily gain ground in their daily tasks."

    (Bản cập nhật phần mềm mới được thiết kế để giúp người dùng nhanh chóng đạt được tiến bộ trong các công việc hàng ngày của họ.)

  • readily gain an edge

    dễ dàng giành được lợi thế cạnh tranh

    "Investing in new technologies allows companies to readily gain an edge over their competitors."

    (Đầu tư vào công nghệ mới cho phép các công ty dễ dàng giành được lợi thế cạnh tranh so với đối thủ.)

  • readily gain understanding

    dễ dàng nắm bắt/hiểu được

    "Visual aids can help students readily gain understanding of complex concepts."

    (Các công cụ hỗ trợ trực quan có thể giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readily gain

Adverb + Verb
Lật mặt

Đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.

"The company could readily gain market share with a new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has readily gained the trust of her colleagues.
Cô ấy đã dễ dàng có được sự tin tưởng của các đồng nghiệp.
Phủ định
They have not readily gained access to the restricted area.
Họ đã không dễ dàng có được quyền truy cập vào khu vực hạn chế.
Nghi vấn
Has he readily gained a reputation for honesty?
Anh ấy đã dễ dàng có được danh tiếng về sự trung thực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readily gain".

Khả năng học hỏi và thích nghi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục hiện đại, khả năng 'dễ dàng tiếp thu' kiến thức hoặc 'nhanh chóng thích nghi' với các tình huống mới được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh giá trị về sự linh hoạt và khả năng tự học trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, nơi thông tin và công nghệ liên tục phát triển.

Sức mạnh của ấn tượng ban đầu và mạng lưới quan hệ

Trong giao tiếp xã hội và kinh doanh, việc tạo được ấn tượng ban đầu tốt hoặc có một mạng lưới quan hệ rộng rãi có thể giúp một người 'dễ dàng có được' sự tin tưởng, cơ hội hoặc sự chấp nhận từ người khác. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ thành công và thăng tiến trong sự nghiệp.