readily gain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company could readily gain market share with a new product."
"Công ty có thể dễ dàng giành được thị phần với một sản phẩm mới."
-
"Students can readily gain knowledge through online resources."
"Sinh viên có thể dễ dàng có được kiến thức thông qua các nguồn tài liệu trực tuyến."
-
"The team readily gained the upper hand in the competition."
"Đội đã nhanh chóng giành được lợi thế trong cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tốc độ và sự dễ dàng trong việc đạt được một điều gì đó. 'Readily' bổ nghĩa cho động từ 'gain', làm tăng thêm sắc thái về sự thuận lợi. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức đạt được một lợi thế, kiến thức, hoặc một vị trí nào đó một cách tương đối dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access readily gain access (dễ dàng tiếp cận)
-
acceptance readily gain acceptance (dễ dàng được chấp nhận)
-
advantage readily gain an advantage (dễ dàng giành được lợi thế)
-
recognition readily gain recognition (dễ dàng được công nhận)
-
trust readily gain trust (dễ dàng có được lòng tin)
-
insight readily gain insight (dễ dàng có được cái nhìn sâu sắc)
-
traction readily gain traction (dễ dàng được chú ý, thu hút sự quan tâm)
Idioms
-
readily gain ground
nhanh chóng đạt được tiến bộ/thành công
"The new software update is designed to help users readily gain ground in their daily tasks."
(Bản cập nhật phần mềm mới được thiết kế để giúp người dùng nhanh chóng đạt được tiến bộ trong các công việc hàng ngày của họ.)
-
readily gain an edge
dễ dàng giành được lợi thế cạnh tranh
"Investing in new technologies allows companies to readily gain an edge over their competitors."
(Đầu tư vào công nghệ mới cho phép các công ty dễ dàng giành được lợi thế cạnh tranh so với đối thủ.)
-
readily gain understanding
dễ dàng nắm bắt/hiểu được
"Visual aids can help students readily gain understanding of complex concepts."
(Các công cụ hỗ trợ trực quan có thể giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
readily gain
Adverb + VerbĐạt được hoặc giành được điều gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.
"The company could readily gain market share with a new product."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has readily gained the trust of her colleagues. |
Cô ấy đã dễ dàng có được sự tin tưởng của các đồng nghiệp. |
| Phủ định | They have not readily gained access to the restricted area. |
Họ đã không dễ dàng có được quyền truy cập vào khu vực hạn chế. |
| Nghi vấn | Has he readily gained a reputation for honesty? |
Anh ấy đã dễ dàng có được danh tiếng về sự trung thực phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readily gain".
