(Top Banner Ad)
reappear
B1
Động từ B1 Tổng quát

reappear

UK: /ˌriː.əˈpɪər/ • US: /ˌriː.əˈpɪr/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện lại tái xuất hiện hiện lại lộ diện lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to appear again or return

Vietnamese Meaning

xuất hiện trở lại, tái xuất hiện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun reappeared after the storm."

    "Mặt trời xuất hiện trở lại sau cơn bão."

  • "Her lost keys suddenly reappeared on the table."

    "Chìa khóa bị mất của cô ấy đột nhiên xuất hiện trở lại trên bàn."

  • "The issue of unemployment has reappeared on the political agenda."

    "Vấn đề thất nghiệp đã tái xuất hiện trong chương trình nghị sự chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện
Noun appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Verb disappear biến mất
Noun disappearance sự biến mất
Noun reappearance sự xuất hiện lại, sự tái xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
appārēre
Old French
apareir
English
appear
English
reappear

Nguồn gốc đơn giản của 'reappear'

Từ 'reappear' có một nguồn gốc khá đơn giản và trực quan. Nó được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, lần nữa', và động từ 'appear', có nghĩa là 'xuất hiện'. Ghép lại, 'reappear' có nghĩa đen là 'xuất hiện lại' hoặc 'tái xuất hiện'. Điều này giúp người học tiếng Anh dễ dàng suy luận nghĩa của từ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự xuất hiện lại sau một thời gian vắng mặt hoặc biến mất. Khác với 'appear' đơn thuần, 'reappear' nhấn mạnh sự lặp lại của hành động xuất hiện. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ: một vật thể xuất hiện trở lại) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: một vấn đề tái diễn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reappear
  • suddenly suddenly reappear
    (đột ngột xuất hiện trở lại)
  • gradually gradually reappear
    (dần dần xuất hiện trở lại)
  • mysteriously mysteriously reappear
    (xuất hiện trở lại một cách bí ẩn)
  • eventually eventually reappear
    (cuối cùng cũng xuất hiện trở lại)
reappear + Prepositional Phrase
  • on the scene reappear on the scene
    (tái xuất hiện tại hiện trường/trong một lĩnh vực)
  • after a long absence reappear after a long absence
    (xuất hiện trở lại sau một thời gian dài vắng mặt)
  • from nowhere reappear from nowhere
    (xuất hiện trở lại từ hư không/không biết từ đâu)

Idioms

  • reappear out of thin air

    xuất hiện trở lại một cách bất ngờ, đột ngột, như thể từ hư không

    "The missing keys seemed to reappear out of thin air on the table."

    (Những chiếc chìa khóa bị mất dường như xuất hiện trở lại một cách bất ngờ trên bàn.)

  • reappear on the radar

    trở lại tầm chú ý, được quan tâm hoặc nhắc đến trở lại

    "After a quiet period, the band is expected to reappear on the radar with a new album."

    (Sau một thời gian im ắng, ban nhạc được kỳ vọng sẽ trở lại tầm chú ý với một album mới.)

  • reappear from the shadows

    tái xuất hiện sau một thời gian ẩn mình, rút lui khỏi công chúng

    "The reclusive author decided to reappear from the shadows to accept the prestigious award."

    (Tác giả ẩn dật đã quyết định tái xuất hiện để nhận giải thưởng danh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reappear

Động từ
Lật mặt

xuất hiện trở lại, tái xuất hiện

"The sun reappeared after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lost key reappeared on the table, didn't it?
Chiếc chìa khóa bị mất đã xuất hiện lại trên bàn, phải không?
Phủ định
She didn't reappear after the intermission, did she?
Cô ấy đã không xuất hiện lại sau giờ giải lao, phải không?
Nghi vấn
The actors will reappear for a final bow, won't they?
Các diễn viên sẽ xuất hiện lại để cúi chào cuối cùng, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness's sudden reappearance surprised everyone in the courtroom.
Sự tái xuất hiện đột ngột của nhân chứng đã làm mọi người trong phòng xử án ngạc nhiên.
Phủ định
The lost cat's reappearance wasn't the Smiths' immediate concern; they were focused on finding its kittens first.
Việc con mèo bị lạc xuất hiện trở lại không phải là mối quan tâm trước mắt của gia đình Smiths; họ tập trung vào việc tìm kiếm những chú mèo con của nó trước.
Nghi vấn
Was the magician's reappearance part of his elaborate trick?
Sự tái xuất hiện của nhà ảo thuật có phải là một phần của trò ảo thuật công phu của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reappear".

Sự trở lại của những nhân vật công chúng

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nơi khác), sự 'reappear' (tái xuất hiện) của các nhân vật công chúng như ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, chính trị gia sau một thời gian vắng mặt luôn thu hút sự chú ý đặc biệt từ truyền thông và công chúng. Sự kiện này thường gắn liền với sự mong đợi, tin đồn và các cuộc phỏng vấn độc quyền.

Những huyền thoại về sự tái sinh và tái xuất

Khái niệm 'reappear' cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, thần thoại và văn học, đặc biệt là liên quan đến các linh hồn, ma quỷ, hoặc những nhân vật huyền thoại trở về từ cõi chết hay từ nơi ẩn náu bí ẩn. Ví dụ, hình ảnh 'bóng ma xuất hiện trở lại' là một motif phổ biến trong văn hóa dân gian và phim ảnh.