reappear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to appear again or return
Vietnamese Meaning
xuất hiện trở lại, tái xuất hiện
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun reappeared after the storm."
"Mặt trời xuất hiện trở lại sau cơn bão."
-
"Her lost keys suddenly reappeared on the table."
"Chìa khóa bị mất của cô ấy đột nhiên xuất hiện trở lại trên bàn."
-
"The issue of unemployment has reappeared on the political agenda."
"Vấn đề thất nghiệp đã tái xuất hiện trong chương trình nghị sự chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appear | xuất hiện |
| Noun | appearance | sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
| Verb | disappear | biến mất |
| Noun | disappearance | sự biến mất |
| Noun | reappearance | sự xuất hiện lại, sự tái xuất hiện |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự xuất hiện lại sau một thời gian vắng mặt hoặc biến mất. Khác với 'appear' đơn thuần, 'reappear' nhấn mạnh sự lặp lại của hành động xuất hiện. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ: một vật thể xuất hiện trở lại) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: một vấn đề tái diễn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly reappear (đột ngột xuất hiện trở lại)
-
gradually gradually reappear (dần dần xuất hiện trở lại)
-
mysteriously mysteriously reappear (xuất hiện trở lại một cách bí ẩn)
-
eventually eventually reappear (cuối cùng cũng xuất hiện trở lại)
-
on the scene reappear on the scene (tái xuất hiện tại hiện trường/trong một lĩnh vực)
-
after a long absence reappear after a long absence (xuất hiện trở lại sau một thời gian dài vắng mặt)
-
from nowhere reappear from nowhere (xuất hiện trở lại từ hư không/không biết từ đâu)
Idioms
-
reappear out of thin air
xuất hiện trở lại một cách bất ngờ, đột ngột, như thể từ hư không
"The missing keys seemed to reappear out of thin air on the table."
(Những chiếc chìa khóa bị mất dường như xuất hiện trở lại một cách bất ngờ trên bàn.)
-
reappear on the radar
trở lại tầm chú ý, được quan tâm hoặc nhắc đến trở lại
"After a quiet period, the band is expected to reappear on the radar with a new album."
(Sau một thời gian im ắng, ban nhạc được kỳ vọng sẽ trở lại tầm chú ý với một album mới.)
-
reappear from the shadows
tái xuất hiện sau một thời gian ẩn mình, rút lui khỏi công chúng
"The reclusive author decided to reappear from the shadows to accept the prestigious award."
(Tác giả ẩn dật đã quyết định tái xuất hiện để nhận giải thưởng danh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reappear
Động từxuất hiện trở lại, tái xuất hiện
"The sun reappeared after the storm."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lost key reappeared on the table, didn't it? |
Chiếc chìa khóa bị mất đã xuất hiện lại trên bàn, phải không? |
| Phủ định | She didn't reappear after the intermission, did she? |
Cô ấy đã không xuất hiện lại sau giờ giải lao, phải không? |
| Nghi vấn | The actors will reappear for a final bow, won't they? |
Các diễn viên sẽ xuất hiện lại để cúi chào cuối cùng, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness's sudden reappearance surprised everyone in the courtroom. |
Sự tái xuất hiện đột ngột của nhân chứng đã làm mọi người trong phòng xử án ngạc nhiên. |
| Phủ định | The lost cat's reappearance wasn't the Smiths' immediate concern; they were focused on finding its kittens first. |
Việc con mèo bị lạc xuất hiện trở lại không phải là mối quan tâm trước mắt của gia đình Smiths; họ tập trung vào việc tìm kiếm những chú mèo con của nó trước. |
| Nghi vấn | Was the magician's reappearance part of his elaborate trick? |
Sự tái xuất hiện của nhà ảo thuật có phải là một phần của trò ảo thuật công phu của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reappear".
