(Top Banner Ad)
reappoint
C1
verb C1 Chính trị, Quản trị

reappoint

UK: /ˌriːəˈpɔɪnt/ • US: /ˌriːəˈpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bổ nhiệm lại tái bổ nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appoint (someone) again to a position or office.

Vietnamese Meaning

Bổ nhiệm lại (ai đó) vào một vị trí hoặc chức vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president decided to reappoint her as the head of the department."

    "Tổng thống đã quyết định bổ nhiệm lại bà ấy làm người đứng đầu bộ phận."

  • "The governor was reappointed for a second term."

    "Thống đốc đã được bổ nhiệm lại cho nhiệm kỳ thứ hai."

  • "She was reappointed to the committee despite some controversy."

    "Bà ấy đã được bổ nhiệm lại vào ủy ban mặc dù có một số tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reappoint Bổ nhiệm lại
Noun reappointment Sự bổ nhiệm lại
Verb appoint Bổ nhiệm, chỉ định
Noun appointment Sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
Adjective reappointable Có thể được bổ nhiệm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
apointier
Middle English
apointen
English
appoint
English
reappoint

Nguồn gốc 'reappoint'

Từ 'reappoint' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 're-' vào động từ 'appoint'. 'Re-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại'. 'Appoint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum' (điểm) thông qua tiếng Pháp cổ 'apointier' (sắp xếp, quyết định). Vì vậy, 'reappoint' nghĩa đen là 'sắp xếp hoặc chỉ định lại' một người vào vị trí họ đã từng nắm giữ.

Tiền tố 're-' và ý nghĩa

Tiền tố 're-' là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường mang ý nghĩa 'lặp lại một hành động' (như trong rebuild, rewrite) hoặc 'làm điều gì đó ngược lại' (như revert, recline). Trong 'reappoint', nó nhấn mạnh hành động bổ nhiệm một người vào cùng một vị trí một lần nữa sau khi nhiệm kỳ hoặc hợp đồng trước đó kết thúc.

Usage Note

Từ 'reappoint' mang ý nghĩa chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý hoặc các tổ chức có quy trình bổ nhiệm rõ ràng. Khác với 'hire again' (thuê lại), 'reappoint' ngụ ý người đó đã từng nắm giữ vị trí đó trước đây.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường theo sau bởi vị trí hoặc chức vụ mà người đó được bổ nhiệm lại. Ví dụ: 'He was reappointed to the board'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reappoint
  • decide to decide to reappoint
    (quyết định bổ nhiệm lại)
  • vote to vote to reappoint
    (bỏ phiếu bổ nhiệm lại)
  • recommend to recommend to reappoint
    (đề xuất bổ nhiệm lại)
  • refuse to refuse to reappoint
    (từ chối bổ nhiệm lại)
Trạng từ + reappoint
  • unanimously unanimously reappoint
    (đồng lòng bổ nhiệm lại)
  • officially officially reappoint
    (chính thức bổ nhiệm lại)
  • formally formally reappoint
    (trịnh trọng bổ nhiệm lại)
reappoint + Giới từ
  • reappoint someone as reappoint someone as chairman
    (bổ nhiệm lại ai đó làm chủ tịch)
  • reappoint someone to reappoint someone to a position
    (bổ nhiệm lại ai đó vào một vị trí)
  • reappoint someone for reappoint someone for another term
    (bổ nhiệm lại ai đó cho một nhiệm kỳ khác)
reappoint (Bị động)
  • be reappointed be reappointed to the board
    (được bổ nhiệm lại vào hội đồng quản trị)
  • was reappointed was reappointed for a second term
    (đã được bổ nhiệm lại nhiệm kỳ thứ hai)

Idioms

  • to be reappointed for another term

    được bổ nhiệm lại cho một nhiệm kỳ khác

    "The CEO was reappointed for another five-year term due to his excellent performance."

    (Vị Giám đốc điều hành đã được bổ nhiệm lại thêm một nhiệm kỳ năm năm nhờ thành tích xuất sắc của ông ấy.)

  • to reappoint someone to a post/position

    bổ nhiệm lại ai đó vào một chức vụ/vị trí

    "The committee decided to reappoint her to the presidential advisory post."

    (Ủy ban đã quyết định bổ nhiệm lại cô ấy vào chức vụ cố vấn tổng thống.)

  • to seek reappointment

    tìm kiếm sự bổ nhiệm lại

    "Many judges often seek reappointment after their initial term expires."

    (Nhiều thẩm phán thường tìm kiếm sự bổ nhiệm lại sau khi nhiệm kỳ ban đầu của họ hết hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reappoint

verb
Lật mặt

Bổ nhiệm lại (ai đó) vào một vị trí hoặc chức vụ.

"The president decided to reappoint her as the head of the department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's decision to reappoint her assistant was met with approval.
Quyết định của giám đốc công ty về việc tái bổ nhiệm trợ lý của cô ấy đã nhận được sự tán thành.
Phủ định
The committee's lack of support meant the mayor's reappointment wasn't guaranteed.
Việc ủy ban thiếu sự ủng hộ đồng nghĩa với việc việc tái bổ nhiệm thị trưởng không được đảm bảo.
Nghi vấn
Was the board of directors' reappointment of the CEO a surprise to anyone?
Việc hội đồng quản trị tái bổ nhiệm CEO có phải là một bất ngờ đối với ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reappoint".

Bổ nhiệm lại trong chính trị và doanh nghiệp

Trong nhiều hệ thống chính trị và doanh nghiệp phương Tây, việc bổ nhiệm lại một người vào cùng một chức vụ sau khi nhiệm kỳ của họ kết thúc là một quá trình phổ biến. Điều này thường phụ thuộc vào hiệu suất làm việc, sự tín nhiệm, và đôi khi là các yếu tố chính trị. Việc không được bổ nhiệm lại có thể là dấu hiệu của sự không hài lòng về hiệu suất hoặc sự thay đổi trong định hướng tổ chức.

Ý nghĩa của 'nhiệm kỳ' và 'thời hạn'

Khái niệm 'reappoint' gắn liền với cấu trúc tổ chức có 'nhiệm kỳ' (term) hoặc 'thời hạn' (tenure) cố định cho các vị trí lãnh đạo hoặc chuyên môn. Sau khi một nhiệm kỳ kết thúc, người đó có thể được xem xét để tiếp tục giữ chức vụ (reappointment) hoặc một người mới sẽ được chọn thông qua quy trình bầu cử/chỉ định. Điều này tạo ra sự đánh giá định kỳ và tính trách nhiệm.