reappoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appoint (someone) again to a position or office.
Vietnamese Meaning
Bổ nhiệm lại (ai đó) vào một vị trí hoặc chức vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president decided to reappoint her as the head of the department."
"Tổng thống đã quyết định bổ nhiệm lại bà ấy làm người đứng đầu bộ phận."
-
"The governor was reappointed for a second term."
"Thống đốc đã được bổ nhiệm lại cho nhiệm kỳ thứ hai."
-
"She was reappointed to the committee despite some controversy."
"Bà ấy đã được bổ nhiệm lại vào ủy ban mặc dù có một số tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reappoint | Bổ nhiệm lại |
| Noun | reappointment | Sự bổ nhiệm lại |
| Verb | appoint | Bổ nhiệm, chỉ định |
| Noun | appointment | Sự bổ nhiệm, cuộc hẹn |
| Adjective | reappointable | Có thể được bổ nhiệm lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reappoint' mang ý nghĩa chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý hoặc các tổ chức có quy trình bổ nhiệm rõ ràng. Khác với 'hire again' (thuê lại), 'reappoint' ngụ ý người đó đã từng nắm giữ vị trí đó trước đây.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường theo sau bởi vị trí hoặc chức vụ mà người đó được bổ nhiệm lại. Ví dụ: 'He was reappointed to the board'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to reappoint (quyết định bổ nhiệm lại)
-
vote to vote to reappoint (bỏ phiếu bổ nhiệm lại)
-
recommend to recommend to reappoint (đề xuất bổ nhiệm lại)
-
refuse to refuse to reappoint (từ chối bổ nhiệm lại)
-
unanimously unanimously reappoint (đồng lòng bổ nhiệm lại)
-
officially officially reappoint (chính thức bổ nhiệm lại)
-
formally formally reappoint (trịnh trọng bổ nhiệm lại)
-
reappoint someone as reappoint someone as chairman (bổ nhiệm lại ai đó làm chủ tịch)
-
reappoint someone to reappoint someone to a position (bổ nhiệm lại ai đó vào một vị trí)
-
reappoint someone for reappoint someone for another term (bổ nhiệm lại ai đó cho một nhiệm kỳ khác)
-
be reappointed be reappointed to the board (được bổ nhiệm lại vào hội đồng quản trị)
-
was reappointed was reappointed for a second term (đã được bổ nhiệm lại nhiệm kỳ thứ hai)
Idioms
-
to be reappointed for another term
được bổ nhiệm lại cho một nhiệm kỳ khác
"The CEO was reappointed for another five-year term due to his excellent performance."
(Vị Giám đốc điều hành đã được bổ nhiệm lại thêm một nhiệm kỳ năm năm nhờ thành tích xuất sắc của ông ấy.)
-
to reappoint someone to a post/position
bổ nhiệm lại ai đó vào một chức vụ/vị trí
"The committee decided to reappoint her to the presidential advisory post."
(Ủy ban đã quyết định bổ nhiệm lại cô ấy vào chức vụ cố vấn tổng thống.)
-
to seek reappointment
tìm kiếm sự bổ nhiệm lại
"Many judges often seek reappointment after their initial term expires."
(Nhiều thẩm phán thường tìm kiếm sự bổ nhiệm lại sau khi nhiệm kỳ ban đầu của họ hết hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reappoint
verbBổ nhiệm lại (ai đó) vào một vị trí hoặc chức vụ.
"The president decided to reappoint her as the head of the department."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's decision to reappoint her assistant was met with approval. |
Quyết định của giám đốc công ty về việc tái bổ nhiệm trợ lý của cô ấy đã nhận được sự tán thành. |
| Phủ định | The committee's lack of support meant the mayor's reappointment wasn't guaranteed. |
Việc ủy ban thiếu sự ủng hộ đồng nghĩa với việc việc tái bổ nhiệm thị trưởng không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Was the board of directors' reappointment of the CEO a surprise to anyone? |
Việc hội đồng quản trị tái bổ nhiệm CEO có phải là một bất ngờ đối với ai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reappoint".
