(Top Banner Ad)
redesignate
C1
Động từ C1 Chính trị, Quản lý, Hành chính

redesignate

UK: /ˌriːˈdezɪɡneɪt/ • US: /ˌriːˈdezɪɡneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái chỉ định đổi tên thay đổi chức danh phân loại lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To designate again or anew; to change the designation or status of something.

Vietnamese Meaning

Chỉ định lại; thay đổi sự chỉ định hoặc trạng thái của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to redesignate several positions to reflect the changing market conditions."

    "Công ty đã quyết định tái chỉ định một số vị trí để phản ánh các điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "The area was redesignated a conservation zone."

    "Khu vực này đã được tái chỉ định thành khu bảo tồn."

  • "She was redesignated to head of department."

    "Cô ấy đã được tái chỉ định làm trưởng phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb designate Chỉ định, bổ nhiệm, định rõ
Noun designation Sự chỉ định, tên gọi, chức danh
Adjective designated Được chỉ định, được bổ nhiệm
Verb redesignate Tái chỉ định, đổi tên, phân loại lại
Noun redesignation Sự tái chỉ định, sự đổi tên, sự phân loại lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
redesignate
English
re-
English
designate
Latin
designare
Latin
de-
Latin
signum

Nguồn Gốc Của Từ 'Redesignate'

Từ 'redesignate' được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') và động từ 'designate'. Bản thân 'designate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định'. 'Designare' được tạo nên từ 'de-' (mang ý 'kỹ lưỡng, xuống') và 'signum' (nghĩa là 'dấu hiệu, biểu tượng'). Vì vậy, 'redesignate' mang ý nghĩa 'đánh dấu lại', 'chỉ định lại' hoặc 'đặt tên lại' một cách chính thức.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính hoặc tổ chức, khi cần thay đổi tên, chức danh hoặc vai trò chính thức của một người hoặc một vị trí nào đó. Nó mang ý nghĩa tái chỉ định, thường là do có sự thay đổi về cơ cấu hoặc yêu cầu mới. So với 'rename', 'redesignate' mang tính chính thức và chuyên môn hơn.

Prepositions

as to

Khi sử dụng 'redesignate as', nó chỉ ra sự thay đổi về tên hoặc chức danh mới (ví dụ: 'He was redesignated as the Senior Manager'). Khi sử dụng 'redesignate to', nó chỉ ra sự thay đổi về vai trò hoặc vị trí (ví dụ: 'The park was redesignated to a national reserve').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Redesignate
  • formally formally redesignate
    (chính thức tái chỉ định)
  • officially officially redesignate
    (chính thức tái chỉ định)
  • temporarily temporarily redesignate
    (tạm thời tái chỉ định)
  • propose to propose to redesignate
    (đề xuất tái chỉ định)
  • decide to decide to redesignate
    (quyết định tái chỉ định)
Redesignate + Noun
  • redesignate redesignate an area
    (tái chỉ định một khu vực)
  • redesignate redesignate a status
    (tái chỉ định một tình trạng/địa vị)
  • redesignate redesignate a role
    (tái chỉ định một vai trò)
  • redesignate redesignate a species
    (tái phân loại một loài)
Redesignate + Object + as + Noun
  • redesignate redesignate the land as a nature reserve
    (tái chỉ định khu đất thành khu bảo tồn thiên nhiên)
  • redesignate redesignate the department as a separate entity
    (tái chỉ định phòng ban thành một đơn vị độc lập)
  • redesignate redesignate the building as a historical monument
    (tái chỉ định tòa nhà thành di tích lịch sử)

Idioms

  • redesignate something as something

    tái chỉ định/đổi tên/phân loại cái gì thành cái gì

    "The council voted to redesignate the old library building as a community center."

    (Hội đồng đã bỏ phiếu tái chỉ định tòa nhà thư viện cũ thành trung tâm cộng đồng.)

  • the decision to redesignate

    quyết định tái chỉ định/đổi tên

    "The decision to redesignate the species sparked debate among conservationists."

    (Quyết định tái phân loại loài đã gây ra tranh cãi giữa các nhà bảo tồn.)

  • a proposal to redesignate

    một đề xuất tái chỉ định/đổi tên

    "There is a proposal to redesignate the area as a national park."

    (Có một đề xuất tái chỉ định khu vực đó thành công viên quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redesignate

Động từ
Lật mặt

Chỉ định lại; thay đổi sự chỉ định hoặc trạng thái của một cái gì đó.

"The company decided to redesignate several positions to reflect the changing market conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will redesignate this area as a historical landmark.
Họ sẽ chỉ định lại khu vực này là một di tích lịch sử.
Phủ định
We will not redesignate the project's objectives.
Chúng tôi sẽ không thay đổi mục tiêu của dự án.
Nghi vấn
Will you redesignate her to a new position within the company?
Bạn sẽ tái bổ nhiệm cô ấy vào một vị trí mới trong công ty chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redesignate".

Sự Thay Đổi Danh Xưng và Ý Nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'redesignate' (tái chỉ định) một địa điểm, chức danh, hoặc trạng thái thường mang ý nghĩa quan trọng, thể hiện sự thay đổi về chính sách, mục đích sử dụng, hoặc giá trị. Ví dụ, việc một khu rừng được tái chỉ định thành 'khu bảo tồn thiên nhiên' cho thấy ưu tiên về bảo vệ môi trường, trong khi việc tái chỉ định một tòa nhà cũ thành 'di tích lịch sử' nhấn mạnh giá trị văn hóa của nó. Những thay đổi này thường đi kèm với các quy định pháp lý và sự chấp thuận của công chúng.

Phân Loại và Tác Động Xã Hội

Việc 'redesignate' không chỉ là một hành động hành chính mà còn có thể có tác động xã hội và kinh tế đáng kể. Chẳng hạn, việc tái phân loại một khu vực thành 'khu công nghiệp' có thể thu hút đầu tư và tạo việc làm, nhưng cũng có thể gây ra những lo ngại về môi trường hoặc thay đổi lối sống của cộng đồng địa phương. Ngược lại, việc tái chỉ định một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể giúp nó tiếp cận một thị trường mới hoặc thay đổi nhận thức của công chúng về nó.