redesignate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To designate again or anew; to change the designation or status of something.
Vietnamese Meaning
Chỉ định lại; thay đổi sự chỉ định hoặc trạng thái của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to redesignate several positions to reflect the changing market conditions."
"Công ty đã quyết định tái chỉ định một số vị trí để phản ánh các điều kiện thị trường đang thay đổi."
-
"The area was redesignated a conservation zone."
"Khu vực này đã được tái chỉ định thành khu bảo tồn."
-
"She was redesignated to head of department."
"Cô ấy đã được tái chỉ định làm trưởng phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | designate | Chỉ định, bổ nhiệm, định rõ |
| Noun | designation | Sự chỉ định, tên gọi, chức danh |
| Adjective | designated | Được chỉ định, được bổ nhiệm |
| Verb | redesignate | Tái chỉ định, đổi tên, phân loại lại |
| Noun | redesignation | Sự tái chỉ định, sự đổi tên, sự phân loại lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính hoặc tổ chức, khi cần thay đổi tên, chức danh hoặc vai trò chính thức của một người hoặc một vị trí nào đó. Nó mang ý nghĩa tái chỉ định, thường là do có sự thay đổi về cơ cấu hoặc yêu cầu mới. So với 'rename', 'redesignate' mang tính chính thức và chuyên môn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'redesignate as', nó chỉ ra sự thay đổi về tên hoặc chức danh mới (ví dụ: 'He was redesignated as the Senior Manager'). Khi sử dụng 'redesignate to', nó chỉ ra sự thay đổi về vai trò hoặc vị trí (ví dụ: 'The park was redesignated to a national reserve').
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally redesignate (chính thức tái chỉ định)
-
officially officially redesignate (chính thức tái chỉ định)
-
temporarily temporarily redesignate (tạm thời tái chỉ định)
-
propose to propose to redesignate (đề xuất tái chỉ định)
-
decide to decide to redesignate (quyết định tái chỉ định)
-
redesignate redesignate an area (tái chỉ định một khu vực)
-
redesignate redesignate a status (tái chỉ định một tình trạng/địa vị)
-
redesignate redesignate a role (tái chỉ định một vai trò)
-
redesignate redesignate a species (tái phân loại một loài)
-
redesignate redesignate the land as a nature reserve (tái chỉ định khu đất thành khu bảo tồn thiên nhiên)
-
redesignate redesignate the department as a separate entity (tái chỉ định phòng ban thành một đơn vị độc lập)
-
redesignate redesignate the building as a historical monument (tái chỉ định tòa nhà thành di tích lịch sử)
Idioms
-
redesignate something as something
tái chỉ định/đổi tên/phân loại cái gì thành cái gì
"The council voted to redesignate the old library building as a community center."
(Hội đồng đã bỏ phiếu tái chỉ định tòa nhà thư viện cũ thành trung tâm cộng đồng.)
-
the decision to redesignate
quyết định tái chỉ định/đổi tên
"The decision to redesignate the species sparked debate among conservationists."
(Quyết định tái phân loại loài đã gây ra tranh cãi giữa các nhà bảo tồn.)
-
a proposal to redesignate
một đề xuất tái chỉ định/đổi tên
"There is a proposal to redesignate the area as a national park."
(Có một đề xuất tái chỉ định khu vực đó thành công viên quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redesignate
Động từChỉ định lại; thay đổi sự chỉ định hoặc trạng thái của một cái gì đó.
"The company decided to redesignate several positions to reflect the changing market conditions."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will redesignate this area as a historical landmark. |
Họ sẽ chỉ định lại khu vực này là một di tích lịch sử. |
| Phủ định | We will not redesignate the project's objectives. |
Chúng tôi sẽ không thay đổi mục tiêu của dự án. |
| Nghi vấn | Will you redesignate her to a new position within the company? |
Bạn sẽ tái bổ nhiệm cô ấy vào một vị trí mới trong công ty chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redesignate".
