(Top Banner Ad)
reciprocal lattice
C1
noun C1 Vật lý chất rắn, Tinh thể học

reciprocal lattice

UK: /rɪˈsɪprəkəl ˈlætɪs/ • US: /rɪˈsɪprəkəl ˈlætɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mạng tinh thể đối ứng mạng đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lattice in Fourier space that is related to the real space lattice of a crystal structure. It is a mathematical construct used to analyze diffraction patterns.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới trong không gian Fourier có liên quan đến mạng lưới không gian thực của cấu trúc tinh thể. Nó là một cấu trúc toán học được sử dụng để phân tích các hình ảnh nhiễu xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reciprocal lattice provides a convenient way to visualize the allowed wave vectors for electron transport."

    "Mạng tinh thể đối ứng cung cấp một cách thuận tiện để hình dung các vectơ sóng được phép cho sự truyền tải điện tử."

  • "Understanding the reciprocal lattice is essential for interpreting X-ray diffraction data."

    "Hiểu về mạng tinh thể đối ứng là điều cần thiết để diễn giải dữ liệu nhiễu xạ tia X."

  • "The reciprocal lattice vectors are perpendicular to the planes of the real space lattice."

    "Các vectơ mạng tinh thể đối ứng vuông góc với các mặt phẳng của mạng lưới không gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj reciprocal đối ứng, nghịch đảo, tương hỗ
N reciprocity sự đối ứng, sự tương hỗ, sự trao đổi
V reciprocate đáp lại, trao đổi qua lại
N lattice mạng lưới, mạng tinh thể (trong vật lý)
N lath thanh gỗ mỏng, thanh nẹp

Related Words

Subject Area

Vật lý chất rắn, Tinh thể học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
Old French
lattis
English (Modern Scientific Coining)
reciprocal lattice

Nguồn gốc của 'reciprocal'

Từ 'reciprocus' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'luân phiên, qua lại, đáp lại', diễn tả ý tưởng về sự trao đổi hoặc đối ứng. Điều này phản ánh tính chất đối xứng và tương hỗ trong khái niệm mạng đối ứng.

Nguồn gốc của 'lattice'

Từ 'lattis' trong tiếng Pháp cổ dùng để chỉ một cấu trúc khung lưới làm từ các thanh gỗ mỏng (lath) đan chéo. Hình ảnh này gợi lên một cấu trúc tuần hoàn, sắp xếp có trật tự – rất phù hợp với ý niệm về mạng tinh thể.

Sự kết hợp trong khoa học

Khái niệm 'reciprocal lattice' không có lịch sử ngôn ngữ lâu đời như một từ ghép nguyên bản. Đây là một thuật ngữ hiện đại được tạo ra trong vật lý tinh thể để mô tả một không gian toán học trừu tượng, có 'quan hệ đối ứng' với cấu trúc thực của vật liệu, rất quan trọng để hiểu các hiện tượng nhiễu xạ.

Usage Note

Mạng tinh thể đối ứng (reciprocal lattice) là một khái niệm quan trọng trong vật lý chất rắn, đặc biệt là trong nghiên cứu về sự nhiễu xạ của tia X, neutron, và electron bởi tinh thể. Nó không phải là một cấu trúc vật lý thực tế, mà là một biểu diễn toán học hữu ích để đơn giản hóa việc tính toán và trực quan hóa các hiện tượng nhiễu xạ. Nó cho phép các nhà khoa học xác định cấu trúc nguyên tử của vật liệu bằng cách phân tích các mẫu nhiễu xạ. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến biến đổi Fourier của mạng thực (real lattice).

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: "the reciprocal lattice *of* a crystal".
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc không gian. Ví dụ: "calculations *in* reciprocal space".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciprocal lattice
  • corresponding the corresponding reciprocal lattice
    (mạng đối ứng tương ứng)
  • three-dimensional the three-dimensional reciprocal lattice
    (mạng đối ứng ba chiều)
  • two-dimensional the two-dimensional reciprocal lattice
    (mạng đối ứng hai chiều)
Verb + reciprocal lattice
  • construct construct the reciprocal lattice
    (xây dựng mạng đối ứng)
  • determine determine the reciprocal lattice
    (xác định mạng đối ứng)
  • analyze analyze the reciprocal lattice
    (phân tích mạng đối ứng)
Noun + reciprocal lattice
  • vector reciprocal lattice vector
    (vectơ mạng đối ứng)
  • space reciprocal lattice space
    (không gian mạng đối ứng)
  • point reciprocal lattice point
    (điểm mạng đối ứng)

Idioms

  • in the reciprocal lattice

    trong không gian/mạng đối ứng (chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh nghiên cứu)

    "The Bragg condition can be easily visualized in the reciprocal lattice."

    (Điều kiện Bragg có thể dễ dàng hình dung trong không gian mạng đối ứng.)

  • reciprocal lattice vector

    vectơ mạng đối ứng (một khái niệm cơ bản trong vật lý chất rắn, dùng để mô tả nhiễu xạ)

    "A diffraction peak corresponds to a reciprocal lattice vector."

    (Một đỉnh nhiễu xạ tương ứng với một vectơ mạng đối ứng.)

  • mapping to the reciprocal lattice

    ánh xạ/chuyển đổi sang không gian mạng đối ứng (quá trình toán học từ không gian thực)

    "The Fourier transform maps the real-space lattice to the reciprocal lattice."

    (Phép biến đổi Fourier ánh xạ mạng tinh thể trong không gian thực sang mạng đối ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocal lattice

noun
Lật mặt

Một mạng lưới trong không gian Fourier có liên quan đến mạng lưới không gian thực của cấu trúc tinh thể. Nó là một cấu trúc toán học được sử dụng để phân tích các hình ảnh nhiễu xạ.

"The reciprocal lattice provides a convenient way to visualize the allowed wave vectors for electron transport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal lattice".

Công cụ để 'thấy' cấu trúc nguyên tử

Mạng đối ứng là một khái niệm toán học trừu tượng nhưng vô cùng mạnh mẽ trong vật lý chất rắn và tinh thể học. Nó cho phép các nhà khoa học 'nhìn thấy' và hiểu rõ cấu trúc tinh thể của vật liệu ở cấp độ nguyên tử thông qua các mẫu nhiễu xạ (như nhiễu xạ tia X, điện tử), điều mà mắt thường không thể làm được. Đây là nền tảng cho nhiều khám phá khoa học vĩ đại, ví dụ như cấu trúc DNA.

Cầu nối giữa lý thuyết và thực nghiệm

Khái niệm mạng đối ứng minh họa cách các mô hình toán học trừu tượng trở thành công cụ thiết yếu để giải thích và dự đoán các hiện tượng thực nghiệm. Nó chuyển đổi thông tin về cấu trúc thực của vật liệu thành một dạng 'dễ đọc' hơn qua nhiễu xạ, từ đó thúc đẩy sự phát triển của vật liệu học, hóa học và vật lý hiện đại, giúp thiết kế vật liệu mới với các tính chất mong muốn.