reciprocal lattice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lattice in Fourier space that is related to the real space lattice of a crystal structure. It is a mathematical construct used to analyze diffraction patterns.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới trong không gian Fourier có liên quan đến mạng lưới không gian thực của cấu trúc tinh thể. Nó là một cấu trúc toán học được sử dụng để phân tích các hình ảnh nhiễu xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reciprocal lattice provides a convenient way to visualize the allowed wave vectors for electron transport."
"Mạng tinh thể đối ứng cung cấp một cách thuận tiện để hình dung các vectơ sóng được phép cho sự truyền tải điện tử."
-
"Understanding the reciprocal lattice is essential for interpreting X-ray diffraction data."
"Hiểu về mạng tinh thể đối ứng là điều cần thiết để diễn giải dữ liệu nhiễu xạ tia X."
-
"The reciprocal lattice vectors are perpendicular to the planes of the real space lattice."
"Các vectơ mạng tinh thể đối ứng vuông góc với các mặt phẳng của mạng lưới không gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | reciprocal | đối ứng, nghịch đảo, tương hỗ |
| N | reciprocity | sự đối ứng, sự tương hỗ, sự trao đổi |
| V | reciprocate | đáp lại, trao đổi qua lại |
| N | lattice | mạng lưới, mạng tinh thể (trong vật lý) |
| N | lath | thanh gỗ mỏng, thanh nẹp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mạng tinh thể đối ứng (reciprocal lattice) là một khái niệm quan trọng trong vật lý chất rắn, đặc biệt là trong nghiên cứu về sự nhiễu xạ của tia X, neutron, và electron bởi tinh thể. Nó không phải là một cấu trúc vật lý thực tế, mà là một biểu diễn toán học hữu ích để đơn giản hóa việc tính toán và trực quan hóa các hiện tượng nhiễu xạ. Nó cho phép các nhà khoa học xác định cấu trúc nguyên tử của vật liệu bằng cách phân tích các mẫu nhiễu xạ. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến biến đổi Fourier của mạng thực (real lattice).
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: "the reciprocal lattice *of* a crystal".
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc không gian. Ví dụ: "calculations *in* reciprocal space".
Collocations (Từ đi kèm)
-
corresponding the corresponding reciprocal lattice (mạng đối ứng tương ứng)
-
three-dimensional the three-dimensional reciprocal lattice (mạng đối ứng ba chiều)
-
two-dimensional the two-dimensional reciprocal lattice (mạng đối ứng hai chiều)
-
construct construct the reciprocal lattice (xây dựng mạng đối ứng)
-
determine determine the reciprocal lattice (xác định mạng đối ứng)
-
analyze analyze the reciprocal lattice (phân tích mạng đối ứng)
-
vector reciprocal lattice vector (vectơ mạng đối ứng)
-
space reciprocal lattice space (không gian mạng đối ứng)
-
point reciprocal lattice point (điểm mạng đối ứng)
Idioms
-
in the reciprocal lattice
trong không gian/mạng đối ứng (chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh nghiên cứu)
"The Bragg condition can be easily visualized in the reciprocal lattice."
(Điều kiện Bragg có thể dễ dàng hình dung trong không gian mạng đối ứng.)
-
reciprocal lattice vector
vectơ mạng đối ứng (một khái niệm cơ bản trong vật lý chất rắn, dùng để mô tả nhiễu xạ)
"A diffraction peak corresponds to a reciprocal lattice vector."
(Một đỉnh nhiễu xạ tương ứng với một vectơ mạng đối ứng.)
-
mapping to the reciprocal lattice
ánh xạ/chuyển đổi sang không gian mạng đối ứng (quá trình toán học từ không gian thực)
"The Fourier transform maps the real-space lattice to the reciprocal lattice."
(Phép biến đổi Fourier ánh xạ mạng tinh thể trong không gian thực sang mạng đối ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocal lattice
nounMột mạng lưới trong không gian Fourier có liên quan đến mạng lưới không gian thực của cấu trúc tinh thể. Nó là một cấu trúc toán học được sử dụng để phân tích các hình ảnh nhiễu xạ.
"The reciprocal lattice provides a convenient way to visualize the allowed wave vectors for electron transport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal lattice".
