(Top Banner Ad)
reciprocal respect
B2
Tính từ (reciprocal) B2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

reciprocal respect

UK: /rɪˈsɪprəkəl rɪˈspekt/ • US: /rɪˈsɪprəkəl rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng lẫn nhau sự tôn trọng có đi có lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given, felt, or done in return.

Vietnamese Meaning

Được cho, cảm nhận hoặc thực hiện để đáp lại; có đi có lại; tương hỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on reciprocal respect between the team members."

    "Thành công của dự án phụ thuộc vào sự tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm."

  • "A healthy relationship is built on reciprocal respect."

    "Một mối quan hệ lành mạnh được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau."

  • "Reciprocal respect is essential for effective teamwork."

    "Sự tôn trọng lẫn nhau là yếu tố cần thiết cho làm việc nhóm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, sự kính trọng
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Noun respectfulness sự lễ phép, sự tôn trọng
Noun respectability danh dự, sự đáng kính trọng
Noun reciprocation sự đáp lại, sự trao đổi qua lại
Noun reciprocity tính tương hỗ, sự có đi có lại
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Verb disrespect không tôn trọng, vô lễ
Verb reciprocate đáp lại, trao đổi qua lại
Adjective respectful tôn trọng, lễ phép
Adjective respectable đáng kính trọng, đoan trang
Adjective respected được tôn trọng, được kính nể
Adjective reciprocal tương hỗ, có đi có lại
Adjective disrespectful vô lễ, thiếu tôn trọng
Adverb respectfully một cách tôn trọng, lễ phép
Adverb reciprocally một cách tương hỗ, có đi có lại

Synonyms

mutual respect (sự tôn trọng lẫn nhau)give-and-take respect (sự tôn trọng có đi có lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
Old French
reciproque
English
reciprocal
Latin
respectus
Old French
respect
English
respect

Nguồn gốc 'Reciprocal'

Từ 'reciprocal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reciprocus', ban đầu có nghĩa là 'đi lại, luân phiên'. Nó được ghép từ 're-' (trở lại) và 'pro-' (về phía trước), gợi hình ảnh một sự trao đổi qua lại, cân bằng như hai bên của một cây cầu hoặc con thoi dệt vải.

Nguồn gốc 'Respect'

Từ 'respect' xuất phát từ tiếng Latin 'respectus', nghĩa là 'nhìn lại, xem xét'. Ban đầu, nó mô tả hành động 'nhìn lại' ai đó với sự chú ý đặc biệt, quan tâm và đánh giá cao, coi trọng giá trị hoặc phẩm chất của họ.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'reciprocal respect' (tôn trọng lẫn nhau) gói gọn ý tưởng về việc hai bên đều nhìn nhận, đánh giá cao và thể hiện sự kính trọng đối với giá trị, phẩm chất, quyền lợi của nhau, tạo nên một mối quan hệ cân bằng và công bằng.

Usage Note

Tính từ 'reciprocal' nhấn mạnh đến sự trao đổi, hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều bên. Trong cụm 'reciprocal respect', nó thể hiện sự tôn trọng được cả hai (hoặc nhiều) bên dành cho nhau, không phải chỉ một chiều. Sự khác biệt với 'mutual respect' là 'reciprocal' nghiêng về hành động đáp lại, trong khi 'mutual' nhấn mạnh sự đồng cảm và thấu hiểu chung. Ví dụ, 'mutual understanding' ngụ ý sự hiểu nhau về quan điểm, còn 'reciprocal agreement' ngụ ý một thỏa thuận được cả hai bên chấp nhận và tuân thủ.
Danh từ 'respect' ở đây mang nghĩa là sự ngưỡng mộ, kính trọng và đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó. Nó không chỉ là sự tuân thủ theo quy tắc, mà còn bao gồm sự công nhận giá trị và phẩm chất tốt đẹp của người hoặc vật được tôn trọng. Cần phân biệt với 'politeness' (lịch sự), 'deference' (sự tôn kính), 'esteem' (sự quý trọng). 'Respect' mang tính chất sâu sắc và bền vững hơn.

Prepositions

between with

'Reciprocal' thường đi với 'between' để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'reciprocal agreement between two countries'. Với 'with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự tương tác qua lại với một đối tượng khác. Ví dụ: 'reciprocal interaction with the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + reciprocal respect
  • show show reciprocal respect
    (thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau)
  • earn earn reciprocal respect
    (kiếm được sự tôn trọng lẫn nhau)
  • foster foster reciprocal respect
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau)
  • cultivate cultivate reciprocal respect
    (trau dồi/phát triển sự tôn trọng lẫn nhau)
  • establish establish reciprocal respect
    (thiết lập sự tôn trọng lẫn nhau)
Adjectives + reciprocal respect
  • genuine genuine reciprocal respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau chân thành)
  • deep deep reciprocal respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau sâu sắc)
  • true true reciprocal respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau thật sự)
Phrases with reciprocal respect
  • based on based on reciprocal respect
    (dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau)
  • a lack of a lack of reciprocal respect
    (sự thiếu tôn trọng lẫn nhau)
  • promote promote reciprocal respect
    (thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau)
  • demands demands reciprocal respect
    (đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau)

Idioms

  • A cornerstone of reciprocal respect

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của sự tôn trọng lẫn nhau

    "Trust is a cornerstone of reciprocal respect in any successful partnership."

    (Lòng tin là nền tảng cốt lõi của sự tôn trọng lẫn nhau trong bất kỳ mối quan hệ đối tác thành công nào.)

  • To foster an environment of reciprocal respect

    Nuôi dưỡng một môi trường tôn trọng lẫn nhau

    "The manager worked hard to foster an environment of reciprocal respect among team members."

    (Người quản lý đã nỗ lực để nuôi dưỡng một môi trường tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.)

  • To extend reciprocal respect

    Thể hiện/trao đi sự tôn trọng lẫn nhau (với kỳ vọng được đáp lại)

    "It's important to extend reciprocal respect to all colleagues, regardless of their position."

    (Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau đối với tất cả đồng nghiệp, bất kể vị trí của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocal respect

Tính từ (reciprocal)
Lật mặt

Được cho, cảm nhận hoặc thực hiện để đáp lại; có đi có lại; tương hỗ.

"The success of the project depended on reciprocal respect between the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal respect".

Quy tắc Vàng (The Golden Rule)

'Quy tắc Vàng' – 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình' – là một nguyên tắc đạo đức phổ quát ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó trực tiếp thể hiện ý tưởng về sự tôn trọng lẫn nhau, khuyến khích sự công bằng và đồng cảm trong các tương tác xã hội.

Nền tảng các mối quan hệ và môi trường làm việc

Trong các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp và ngay cả quan hệ quốc tế, sự tôn trọng lẫn nhau được coi là yếu tố cốt yếu để duy trì sự bền vững và hòa hợp. Ở các nền văn hóa phương Tây, một môi trường làm việc lý tưởng cũng được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau giữa đồng nghiệp và giữa cấp trên với cấp dưới, thúc đẩy sự hợp tác và hiệu quả.