reciprocal respect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Given, felt, or done in return.
Vietnamese Meaning
Được cho, cảm nhận hoặc thực hiện để đáp lại; có đi có lại; tương hỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on reciprocal respect between the team members."
"Thành công của dự án phụ thuộc vào sự tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm."
-
"A healthy relationship is built on reciprocal respect."
"Một mối quan hệ lành mạnh được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau."
-
"Reciprocal respect is essential for effective teamwork."
"Sự tôn trọng lẫn nhau là yếu tố cần thiết cho làm việc nhóm hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| Noun | disrespect | sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ |
| Noun | respectfulness | sự lễ phép, sự tôn trọng |
| Noun | respectability | danh dự, sự đáng kính trọng |
| Noun | reciprocation | sự đáp lại, sự trao đổi qua lại |
| Noun | reciprocity | tính tương hỗ, sự có đi có lại |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Verb | disrespect | không tôn trọng, vô lễ |
| Verb | reciprocate | đáp lại, trao đổi qua lại |
| Adjective | respectful | tôn trọng, lễ phép |
| Adjective | respectable | đáng kính trọng, đoan trang |
| Adjective | respected | được tôn trọng, được kính nể |
| Adjective | reciprocal | tương hỗ, có đi có lại |
| Adjective | disrespectful | vô lễ, thiếu tôn trọng |
| Adverb | respectfully | một cách tôn trọng, lễ phép |
| Adverb | reciprocally | một cách tương hỗ, có đi có lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reciprocal' nhấn mạnh đến sự trao đổi, hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều bên. Trong cụm 'reciprocal respect', nó thể hiện sự tôn trọng được cả hai (hoặc nhiều) bên dành cho nhau, không phải chỉ một chiều. Sự khác biệt với 'mutual respect' là 'reciprocal' nghiêng về hành động đáp lại, trong khi 'mutual' nhấn mạnh sự đồng cảm và thấu hiểu chung. Ví dụ, 'mutual understanding' ngụ ý sự hiểu nhau về quan điểm, còn 'reciprocal agreement' ngụ ý một thỏa thuận được cả hai bên chấp nhận và tuân thủ.
Danh từ 'respect' ở đây mang nghĩa là sự ngưỡng mộ, kính trọng và đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó. Nó không chỉ là sự tuân thủ theo quy tắc, mà còn bao gồm sự công nhận giá trị và phẩm chất tốt đẹp của người hoặc vật được tôn trọng. Cần phân biệt với 'politeness' (lịch sự), 'deference' (sự tôn kính), 'esteem' (sự quý trọng). 'Respect' mang tính chất sâu sắc và bền vững hơn.
Prepositions
'Reciprocal' thường đi với 'between' để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'reciprocal agreement between two countries'. Với 'with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự tương tác qua lại với một đối tượng khác. Ví dụ: 'reciprocal interaction with the environment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show reciprocal respect (thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau)
-
earn earn reciprocal respect (kiếm được sự tôn trọng lẫn nhau)
-
foster foster reciprocal respect (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau)
-
cultivate cultivate reciprocal respect (trau dồi/phát triển sự tôn trọng lẫn nhau)
-
establish establish reciprocal respect (thiết lập sự tôn trọng lẫn nhau)
-
genuine genuine reciprocal respect (sự tôn trọng lẫn nhau chân thành)
-
deep deep reciprocal respect (sự tôn trọng lẫn nhau sâu sắc)
-
true true reciprocal respect (sự tôn trọng lẫn nhau thật sự)
-
based on based on reciprocal respect (dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau)
-
a lack of a lack of reciprocal respect (sự thiếu tôn trọng lẫn nhau)
-
promote promote reciprocal respect (thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau)
-
demands demands reciprocal respect (đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau)
Idioms
-
A cornerstone of reciprocal respect
Nền tảng/yếu tố cốt lõi của sự tôn trọng lẫn nhau
"Trust is a cornerstone of reciprocal respect in any successful partnership."
(Lòng tin là nền tảng cốt lõi của sự tôn trọng lẫn nhau trong bất kỳ mối quan hệ đối tác thành công nào.)
-
To foster an environment of reciprocal respect
Nuôi dưỡng một môi trường tôn trọng lẫn nhau
"The manager worked hard to foster an environment of reciprocal respect among team members."
(Người quản lý đã nỗ lực để nuôi dưỡng một môi trường tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.)
-
To extend reciprocal respect
Thể hiện/trao đi sự tôn trọng lẫn nhau (với kỳ vọng được đáp lại)
"It's important to extend reciprocal respect to all colleagues, regardless of their position."
(Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau đối với tất cả đồng nghiệp, bất kể vị trí của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocal respect
Tính từ (reciprocal)Được cho, cảm nhận hoặc thực hiện để đáp lại; có đi có lại; tương hỗ.
"The success of the project depended on reciprocal respect between the team members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal respect".
