record linkage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of matching records from different data sources that refer to the same entity.
Vietnamese Meaning
Quá trình khớp các bản ghi từ các nguồn dữ liệu khác nhau mà tham chiếu đến cùng một thực thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Record linkage is crucial for creating a comprehensive view of customers across different departments."
"Liên kết bản ghi là rất quan trọng để tạo ra một cái nhìn toàn diện về khách hàng trên các phòng ban khác nhau."
-
"We used record linkage to identify duplicate patients in the hospital database."
"Chúng tôi đã sử dụng liên kết bản ghi để xác định các bệnh nhân trùng lặp trong cơ sở dữ liệu bệnh viện."
-
"Record linkage can help law enforcement agencies connect seemingly unrelated cases."
"Liên kết bản ghi có thể giúp các cơ quan thực thi pháp luật kết nối các vụ án có vẻ không liên quan đến nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Record linkage, còn được gọi là data matching, entity resolution, hoặc deduplication, là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý và phân tích dữ liệu. Nó cho phép tích hợp thông tin từ nhiều nguồn, ngay cả khi không có định danh chung (unique identifier). Sự khác biệt với việc đơn giản là nối các bảng (joining tables) là record linkage giải quyết vấn đề khi các bản ghi không hoàn toàn giống nhau, có thể do lỗi chính tả, viết tắt, hoặc thông tin không đầy đủ. Nó thường sử dụng các thuật toán phức tạp để tính toán độ tương đồng giữa các bản ghi và quyết định xem chúng có thực sự tham chiếu đến cùng một thực thể hay không.
Prepositions
Ví dụ: 'Record linkage *for* improving data quality', 'Record linkage *in* healthcare', 'An application *to* record linkage.'
* **for:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của việc liên kết bản ghi.
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà liên kết bản ghi được sử dụng.
* **to:** Chỉ sự áp dụng hoặc đóng góp của việc liên kết bản ghi vào một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform record linkage (Thực hiện liên kết bản ghi)
-
implement implement record linkage (Triển khai liên kết bản ghi)
-
apply apply record linkage (Áp dụng liên kết bản ghi)
-
conduct conduct record linkage (Tiến hành liên kết bản ghi)
-
probabilistic probabilistic record linkage (Liên kết bản ghi dựa trên xác suất)
-
deterministic deterministic record linkage (Liên kết bản ghi dựa trên quy tắc xác định)
-
effective effective record linkage (Liên kết bản ghi hiệu quả)
-
accurate accurate record linkage (Liên kết bản ghi chính xác)
-
record linkage record linkage methods (Các phương pháp liên kết bản ghi)
-
record linkage record linkage techniques (Các kỹ thuật liên kết bản ghi)
-
record linkage record linkage algorithms (Các thuật toán liên kết bản ghi)
-
record linkage record linkage process (Quy trình liên kết bản ghi)
Idioms
-
the challenge of record linkage
Thách thức của việc liên kết bản ghi (ám chỉ những khó khăn, phức tạp trong việc ghép nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau)
"Overcoming the challenge of record linkage requires sophisticated algorithms and careful data preparation."
(Vượt qua thách thức của việc liên kết bản ghi đòi hỏi các thuật toán phức tạp và sự chuẩn bị dữ liệu cẩn thận.)
-
implementing record linkage systems
Triển khai các hệ thống liên kết bản ghi (ám chỉ quá trình thiết lập và đưa vào vận hành các công cụ, giải pháp để thực hiện liên kết bản ghi)
"Governments are investing heavily in implementing record linkage systems to improve public health data."
(Các chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc triển khai các hệ thống liên kết bản ghi để cải thiện dữ liệu y tế công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
record linkage
Danh từQuá trình khớp các bản ghi từ các nguồn dữ liệu khác nhau mà tham chiếu đến cùng một thực thể.
"Record linkage is crucial for creating a comprehensive view of customers across different departments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record linkage".
