(Top Banner Ad)
record linkage
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

record linkage

UK: /ˈrekɔːd ˈlɪŋkɪdʒ/ • US: /ˈrekərd ˈlɪŋkɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết bản ghi ghép bản ghi kết nối bản ghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of matching records from different data sources that refer to the same entity.

Vietnamese Meaning

Quá trình khớp các bản ghi từ các nguồn dữ liệu khác nhau mà tham chiếu đến cùng một thực thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Record linkage is crucial for creating a comprehensive view of customers across different departments."

    "Liên kết bản ghi là rất quan trọng để tạo ra một cái nhìn toàn diện về khách hàng trên các phòng ban khác nhau."

  • "We used record linkage to identify duplicate patients in the hospital database."

    "Chúng tôi đã sử dụng liên kết bản ghi để xác định các bệnh nhân trùng lặp trong cơ sở dữ liệu bệnh viện."

  • "Record linkage can help law enforcement agencies connect seemingly unrelated cases."

    "Liên kết bản ghi có thể giúp các cơ quan thực thi pháp luật kết nối các vụ án có vẻ không liên quan đến nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record Hồ sơ, bản ghi, dữ liệu đã được ghi lại.
Verb record Ghi lại, lưu giữ thông tin.
Noun link Mối liên kết, liên hệ.
Verb link Liên kết, kết nối.
Noun linkage Sự liên kết, cơ chế liên kết.
Noun recorder Người ghi, thiết bị ghi âm/ghi hình.
Adjective recorded Đã được ghi lại.

Synonyms

data matching (khớp dữ liệu)entity resolution (giải quyết thực thể)deduplication (khử trùng lặp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recorder
Latin
recordari
English (record)
record
Old Norse
hlenkr
English (link)
link
English (linkage)
linkage
Modern English (compound)
record linkage

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recordari', mang nghĩa 'gọi trở lại trong tâm trí' hoặc 'nhớ lại'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại) và 'cor' (trái tim, tâm trí). Ban đầu, nó đề cập đến việc ghi nhớ một sự kiện hoặc lời nói. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành hành động ghi lại thông tin để lưu trữ.

Nguồn gốc của 'linkage'

Từ 'link' (liên kết) xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'hlenkr', có nghĩa là 'vòng xích' hoặc 'mối nối'. Hậu tố '-age' được thêm vào để tạo thành danh từ 'linkage', chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của việc liên kết. Khi 'record' và 'linkage' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại trong khoa học dữ liệu, mô tả quá trình ghép nối các bản ghi dữ liệu khác nhau lại với nhau.

Usage Note

Record linkage, còn được gọi là data matching, entity resolution, hoặc deduplication, là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý và phân tích dữ liệu. Nó cho phép tích hợp thông tin từ nhiều nguồn, ngay cả khi không có định danh chung (unique identifier). Sự khác biệt với việc đơn giản là nối các bảng (joining tables) là record linkage giải quyết vấn đề khi các bản ghi không hoàn toàn giống nhau, có thể do lỗi chính tả, viết tắt, hoặc thông tin không đầy đủ. Nó thường sử dụng các thuật toán phức tạp để tính toán độ tương đồng giữa các bản ghi và quyết định xem chúng có thực sự tham chiếu đến cùng một thực thể hay không.

Prepositions

for in to

Ví dụ: 'Record linkage *for* improving data quality', 'Record linkage *in* healthcare', 'An application *to* record linkage.'
* **for:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của việc liên kết bản ghi.
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà liên kết bản ghi được sử dụng.
* **to:** Chỉ sự áp dụng hoặc đóng góp của việc liên kết bản ghi vào một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + record linkage
  • perform perform record linkage
    (Thực hiện liên kết bản ghi)
  • implement implement record linkage
    (Triển khai liên kết bản ghi)
  • apply apply record linkage
    (Áp dụng liên kết bản ghi)
  • conduct conduct record linkage
    (Tiến hành liên kết bản ghi)
Adjective + record linkage
  • probabilistic probabilistic record linkage
    (Liên kết bản ghi dựa trên xác suất)
  • deterministic deterministic record linkage
    (Liên kết bản ghi dựa trên quy tắc xác định)
  • effective effective record linkage
    (Liên kết bản ghi hiệu quả)
  • accurate accurate record linkage
    (Liên kết bản ghi chính xác)
Record linkage + Noun
  • record linkage record linkage methods
    (Các phương pháp liên kết bản ghi)
  • record linkage record linkage techniques
    (Các kỹ thuật liên kết bản ghi)
  • record linkage record linkage algorithms
    (Các thuật toán liên kết bản ghi)
  • record linkage record linkage process
    (Quy trình liên kết bản ghi)

Idioms

  • the challenge of record linkage

    Thách thức của việc liên kết bản ghi (ám chỉ những khó khăn, phức tạp trong việc ghép nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau)

    "Overcoming the challenge of record linkage requires sophisticated algorithms and careful data preparation."

    (Vượt qua thách thức của việc liên kết bản ghi đòi hỏi các thuật toán phức tạp và sự chuẩn bị dữ liệu cẩn thận.)

  • implementing record linkage systems

    Triển khai các hệ thống liên kết bản ghi (ám chỉ quá trình thiết lập và đưa vào vận hành các công cụ, giải pháp để thực hiện liên kết bản ghi)

    "Governments are investing heavily in implementing record linkage systems to improve public health data."

    (Các chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc triển khai các hệ thống liên kết bản ghi để cải thiện dữ liệu y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record linkage

Danh từ
Lật mặt

Quá trình khớp các bản ghi từ các nguồn dữ liệu khác nhau mà tham chiếu đến cùng một thực thể.

"Record linkage is crucial for creating a comprehensive view of customers across different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record linkage".

Tầm quan trọng trong Phân tích Dữ liệu Lớn

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn (Big Data), 'record linkage' trở nên vô cùng quan trọng. Nó cho phép các tổ chức kết hợp thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu riêng lẻ khác nhau (ví dụ: hồ sơ bệnh án, dữ liệu khách hàng, hồ sơ tội phạm) để tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về một cá thể hoặc sự kiện. Điều này giúp cải thiện độ chính xác trong phân tích, hỗ trợ ra quyết định và phát hiện các mẫu ẩn sâu trong dữ liệu.

Vấn đề Đạo đức và Quyền riêng tư

Mặc dù 'record linkage' mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư và đạo đức. Việc kết nối các bản ghi cá nhân có thể vô tình tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc cho phép theo dõi quá mức. Do đó, các quy định pháp luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu và HIPAA (Đạo luật về trách nhiệm giải trình và bảo hiểm y tế) ở Hoa Kỳ được thiết lập để kiểm soát việc sử dụng 'record linkage', đảm bảo bảo vệ dữ liệu cá nhân và sự đồng thuận của người dùng.