recreation room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room where people can relax and play games.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng nơi mọi người có thể thư giãn và chơi trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students spend their free time in the recreation room playing pool and video games."
"Các sinh viên dành thời gian rảnh rỗi của họ trong phòng giải trí để chơi bi-a và trò chơi điện tử."
-
"The apartment building has a recreation room with a pool table and a ping-pong table."
"Tòa nhà chung cư có một phòng giải trí với một bàn bi-a và một bàn bóng bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recreate | tái tạo, giải trí (tạo niềm vui, giải khuây) |
| Noun | recreation | sự giải trí, sự tiêu khiển |
| Adjective | recreational | thuộc về giải trí, có tính chất giải trí |
| Noun | recreationist | người tham gia hoạt động giải trí |
| Adjective | roomy | rộng rãi, có nhiều chỗ |
| Noun | roommate | bạn cùng phòng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tìm thấy trong các tòa nhà chung cư, ký túc xá, trung tâm cộng đồng, hoặc thậm chí trong nhà riêng. Mục đích là cung cấp một không gian giải trí chung cho cư dân hoặc người sử dụng.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The game is in the recreation room.' 'At' có thể được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại phòng: 'The party is at the recreation room tonight.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious recreation room (phòng giải trí rộng rãi)
-
basement basement recreation room (phòng giải trí dưới tầng hầm)
-
dedicated dedicated recreation room (phòng giải trí chuyên dụng)
-
furnish furnish a recreation room (trang bị nội thất cho phòng giải trí)
-
convert convert a room into a recreation room (chuyển đổi một phòng thành phòng giải trí)
-
spend time in spend time in the recreation room (dành thời gian trong phòng giải trí)
Idioms
-
turn a basement into a recreation room
biến tầng hầm thành một phòng giải trí
"They decided to turn their unused basement into a recreation room for the kids."
(Họ quyết định biến tầng hầm không sử dụng thành một phòng giải trí cho bọn trẻ.)
-
equip the recreation room with...
trang bị cho phòng giải trí với...
"We plan to equip the recreation room with a pool table and a big screen TV."
(Chúng tôi dự định trang bị cho phòng giải trí một bàn bi-a và một TV màn hình lớn.)
-
spend an evening in the recreation room
dành buổi tối trong phòng giải trí
"After dinner, the family often spends an evening in the recreation room playing board games."
(Sau bữa tối, gia đình thường dành buổi tối trong phòng giải trí chơi cờ bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recreation room
nounMột căn phòng nơi mọi người có thể thư giãn và chơi trò chơi.
"The students spend their free time in the recreation room playing pool and video games."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students usually spend their free time in the recreation room. |
Học sinh thường dành thời gian rảnh của mình trong phòng giải trí. |
| Phủ định | Seldom do they use the recreation room after 10 PM. |
Hiếm khi họ sử dụng phòng giải trí sau 10 giờ tối. |
| Nghi vấn | Should you need a place to relax, will you go to the recreation room? |
Nếu bạn cần một nơi để thư giãn, bạn sẽ đến phòng giải trí chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreation room".
