(Top Banner Ad)
recreation room
B1
noun B1 Sinh hoạt cộng đồng

recreation room

UK: /ˌrekriˈeɪʃən ruːm/ • US: /ˌrekriˈeɪʃən ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng giải trí phòng sinh hoạt chung khu vui chơi giải trí trong nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where people can relax and play games.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng nơi mọi người có thể thư giãn và chơi trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students spend their free time in the recreation room playing pool and video games."

    "Các sinh viên dành thời gian rảnh rỗi của họ trong phòng giải trí để chơi bi-a và trò chơi điện tử."

  • "The apartment building has a recreation room with a pool table and a ping-pong table."

    "Tòa nhà chung cư có một phòng giải trí với một bàn bi-a và một bàn bóng bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recreate tái tạo, giải trí (tạo niềm vui, giải khuây)
Noun recreation sự giải trí, sự tiêu khiển
Adjective recreational thuộc về giải trí, có tính chất giải trí
Noun recreationist người tham gia hoạt động giải trí
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreare
Old French
récréation
Old English
rūm
English
recreation room

Nguồn gốc của 'Recreation Room'

Từ 'recreation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recreare', mang nghĩa 'tái tạo, làm mới'. Khi kết hợp với 'room' (phòng), 'recreation room' ban đầu chỉ một căn phòng nơi người ta có thể 'tái tạo' lại năng lượng, thư giãn sau công việc hoặc học tập. Đó là không gian dành riêng cho giải trí và phục hồi sức khỏe tinh thần, giúp con người lấy lại trạng thái sảng khoái.

Usage Note

Thường được tìm thấy trong các tòa nhà chung cư, ký túc xá, trung tâm cộng đồng, hoặc thậm chí trong nhà riêng. Mục đích là cung cấp một không gian giải trí chung cho cư dân hoặc người sử dụng.

Prepositions

in at

'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The game is in the recreation room.' 'At' có thể được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại phòng: 'The party is at the recreation room tonight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreation room
  • spacious spacious recreation room
    (phòng giải trí rộng rãi)
  • basement basement recreation room
    (phòng giải trí dưới tầng hầm)
  • dedicated dedicated recreation room
    (phòng giải trí chuyên dụng)
Verb + recreation room
  • furnish furnish a recreation room
    (trang bị nội thất cho phòng giải trí)
  • convert convert a room into a recreation room
    (chuyển đổi một phòng thành phòng giải trí)
  • spend time in spend time in the recreation room
    (dành thời gian trong phòng giải trí)

Idioms

  • turn a basement into a recreation room

    biến tầng hầm thành một phòng giải trí

    "They decided to turn their unused basement into a recreation room for the kids."

    (Họ quyết định biến tầng hầm không sử dụng thành một phòng giải trí cho bọn trẻ.)

  • equip the recreation room with...

    trang bị cho phòng giải trí với...

    "We plan to equip the recreation room with a pool table and a big screen TV."

    (Chúng tôi dự định trang bị cho phòng giải trí một bàn bi-a và một TV màn hình lớn.)

  • spend an evening in the recreation room

    dành buổi tối trong phòng giải trí

    "After dinner, the family often spends an evening in the recreation room playing board games."

    (Sau bữa tối, gia đình thường dành buổi tối trong phòng giải trí chơi cờ bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreation room

noun
Lật mặt

Một căn phòng nơi mọi người có thể thư giãn và chơi trò chơi.

"The students spend their free time in the recreation room playing pool and video games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students usually spend their free time in the recreation room.
Học sinh thường dành thời gian rảnh của mình trong phòng giải trí.
Phủ định
Seldom do they use the recreation room after 10 PM.
Hiếm khi họ sử dụng phòng giải trí sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Should you need a place to relax, will you go to the recreation room?
Nếu bạn cần một nơi để thư giãn, bạn sẽ đến phòng giải trí chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreation room".

Chức năng và Vị trí

Trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt ở Bắc Mỹ, 'recreation room' (thường gọi tắt là 'rec room') là một không gian giải trí đa năng, ít trang trọng hơn phòng khách chính. Phòng này thường được đặt ở tầng hầm hoặc một khu vực riêng biệt, dành cho các hoạt động như chơi game (bi-a, bóng bàn), xem TV, tụ tập bạn bè một cách thoải mái, và là nơi lý tưởng cho trẻ em và thanh thiếu niên.

Khác biệt với Phòng khách

Không giống như phòng khách thường dùng để tiếp khách trang trọng, 'recreation room' mang tính cá nhân và gia đình nhiều hơn. Nó thường được trang trí với đồ nội thất bền chắc, dễ vệ sinh, phù hợp cho các hoạt động giải trí năng động và đôi khi hơi bừa bộn một chút, tạo cảm giác tự do và thoải mái tối đa cho người sử dụng.