(Top Banner Ad)
community center
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Đời sống cộng đồng

community center

UK: /kəˈmjuːnəti ˈsentə/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm cộng đồng nhà văn hóa (địa phương)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public place where members of a community can gather for social, recreational, educational, and cultural activities.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm công cộng nơi các thành viên của một cộng đồng có thể tập trung cho các hoạt động xã hội, giải trí, giáo dục và văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community center offers a wide range of programs for people of all ages."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp một loạt các chương trình cho mọi lứa tuổi."

  • "The new community center will provide a valuable resource for local residents."

    "Trung tâm cộng đồng mới sẽ cung cấp một nguồn lực quý giá cho cư dân địa phương."

  • "The community center is hosting a free health fair next weekend."

    "Trung tâm cộng đồng tổ chức một hội chợ sức khỏe miễn phí vào cuối tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal Chung, thuộc về cộng đồng
Noun/Verb center (centre) Trung tâm; đặt vào giữa, tập trung
Adjective central Trung tâm, cốt yếu, chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đời sống cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitas
Latin
centrum
English (Modern)
community center

Nguồn gốc hai từ

Cụm từ này là sự kết hợp hiện đại của hai từ. 'Community' (cộng đồng) có gốc từ Latinh là 'communitas' (sự chia sẻ, tình đồng hữu). 'Center' (trung tâm) có gốc từ Hy Lạp cổ, qua tiếng Latinh 'centrum', ban đầu có nghĩa là điểm cố định hoặc trục xoay. Cụm 'community center' bắt đầu xuất hiện rộng rãi ở Mỹ và Anh vào giữa thế kỷ 20, thể hiện nhu cầu về một không gian chung cho các hoạt động xã hội địa phương.

Usage Note

Community center thường là một tòa nhà hoặc một khu phức hợp các tòa nhà được thiết kế để phục vụ nhu cầu của cộng đồng địa phương. Nó thường được tài trợ bởi chính phủ địa phương, tổ chức phi lợi nhuận hoặc sự kết hợp của cả hai. Khác với 'recreation center', 'community center' nhấn mạnh tính cộng đồng, hỗ trợ và các hoạt động hướng đến lợi ích chung hơn là chỉ giải trí đơn thuần.

Prepositions

at in near

Các giới từ 'at', 'in', và 'near' thường được dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật liên quan đến trung tâm cộng đồng. Ví dụ: 'I am at the community center', 'The community center is in the heart of the city', 'The park is near the community center'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community center
  • local the local community center
    (trung tâm cộng đồng địa phương)
  • busy a busy community center
    (một trung tâm cộng đồng bận rộn/nhộn nhịp)
  • newly renovated the newly renovated community center
    (trung tâm cộng đồng vừa được cải tạo)
  • accessible an accessible community center
    (trung tâm cộng đồng dễ tiếp cận (có thể đi lại, sử dụng))
Verb + community center
  • build to build a community center
    (xây dựng một trung tâm cộng đồng)
  • fund to fund the community center
    (tài trợ cho trung tâm cộng đồng)
  • utilize to utilize the community center facilities
    (sử dụng các cơ sở vật chất của trung tâm cộng đồng)
Noun + community center
  • director the community center director
    (giám đốc trung tâm cộng đồng)
  • programs community center programs
    (các chương trình/hoạt động của trung tâm cộng đồng)

Idioms

  • The community center is the heart of the neighborhood.

    Trung tâm cộng đồng là trái tim/tâm điểm của khu phố.

    "They meet every week; the community center is truly the heart of the neighborhood."

    (Họ gặp nhau hàng tuần; trung tâm cộng đồng thực sự là tâm điểm của khu phố.)

  • A hub for local activities.

    Một trung tâm đầu mối cho các hoạt động địa phương.

    "The new building serves as a hub for local activities, from yoga classes to political forums."

    (Tòa nhà mới đóng vai trò là đầu mối cho các hoạt động địa phương, từ lớp học yoga đến các diễn đàn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community center

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm công cộng nơi các thành viên của một cộng đồng có thể tập trung cho các hoạt động xã hội, giải trí, giáo dục và văn hóa.

"The community center offers a wide range of programs for people of all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to maintain the community center.
Việc duy trì trung tâm cộng đồng là rất quan trọng.
Phủ định
It's preferable not to close the community center.
Tốt hơn là không nên đóng cửa trung tâm cộng đồng.
Nghi vấn
Why do we need to visit the community center?
Tại sao chúng ta cần đến thăm trung tâm cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community center".

Vai trò Dân sự và Bầu cử

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, trung tâm cộng đồng thường được sử dụng làm điểm bỏ phiếu chính thức trong các cuộc bầu cử địa phương và quốc gia. Chúng cũng là nơi tổ chức các cuộc họp công cộng (town hall meetings) và các buổi lấy ý kiến về quy hoạch, thể hiện vai trò quan trọng trong quản trị dân sự địa phương.

Biểu tượng của Hỗ trợ lẫn nhau

Các trung tâm cộng đồng thường được điều hành bởi các tổ chức phi lợi nhuận hoặc chính quyền địa phương, cung cấp các dịch vụ thiết yếu miễn phí hoặc chi phí thấp (như bữa ăn cho người già, lớp học cho trẻ em). Chúng là biểu tượng cho tinh thần tương trợ và đoàn kết trong khu dân cư.