community center
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Community center'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm công cộng nơi các thành viên của một cộng đồng có thể tập trung cho các hoạt động xã hội, giải trí, giáo dục và văn hóa.
Definition (English Meaning)
A public place where members of a community can gather for social, recreational, educational, and cultural activities.
Ví dụ Thực tế với 'Community center'
-
"The community center offers a wide range of programs for people of all ages."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp một loạt các chương trình cho mọi lứa tuổi."
-
"The new community center will provide a valuable resource for local residents."
"Trung tâm cộng đồng mới sẽ cung cấp một nguồn lực quý giá cho cư dân địa phương."
-
"The community center is hosting a free health fair next weekend."
"Trung tâm cộng đồng tổ chức một hội chợ sức khỏe miễn phí vào cuối tuần tới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Community center'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: community center
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Community center'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Community center thường là một tòa nhà hoặc một khu phức hợp các tòa nhà được thiết kế để phục vụ nhu cầu của cộng đồng địa phương. Nó thường được tài trợ bởi chính phủ địa phương, tổ chức phi lợi nhuận hoặc sự kết hợp của cả hai. Khác với 'recreation center', 'community center' nhấn mạnh tính cộng đồng, hỗ trợ và các hoạt động hướng đến lợi ích chung hơn là chỉ giải trí đơn thuần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Các giới từ 'at', 'in', và 'near' thường được dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật liên quan đến trung tâm cộng đồng. Ví dụ: 'I am at the community center', 'The community center is in the heart of the city', 'The park is near the community center'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Community center'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.