game room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room dedicated to playing games, typically including games such as pool, table tennis, video games, and board games.
Vietnamese Meaning
Một phòng được dành riêng để chơi các trò chơi, thường bao gồm các trò chơi như bi-a, bóng bàn, trò chơi điện tử và trò chơi trên bàn cờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basement was converted into a game room with a pool table and several arcade machines."
"Tầng hầm đã được chuyển đổi thành một phòng trò chơi với một bàn bi-a và một vài máy chơi game thùng."
-
"Our family spends a lot of time in the game room on weekends."
"Gia đình chúng tôi dành rất nhiều thời gian trong phòng trò chơi vào cuối tuần."
-
"The new house has a dedicated game room, which is great for entertaining guests."
"Ngôi nhà mới có một phòng trò chơi riêng, rất tuyệt để tiếp đãi khách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'game room' thường được sử dụng để chỉ một không gian giải trí tại gia hoặc tại các cơ sở công cộng như trung tâm giải trí, khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng. Nó nhấn mạnh vào tính chất chuyên biệt của căn phòng, được thiết kế và trang bị đặc biệt cho mục đích giải trí bằng các trò chơi. Khác với 'playroom' (phòng chơi), 'game room' thường hướng đến các trò chơi có tính cạnh tranh hoặc đòi hỏi kỹ năng cao hơn, phù hợp với nhiều lứa tuổi, trong khi 'playroom' thường dành cho trẻ em nhỏ tuổi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious game room (phòng trò chơi rộng rãi)
-
dedicated dedicated game room (phòng trò chơi chuyên dụng)
-
well-equipped well-equipped game room (phòng trò chơi được trang bị đầy đủ)
-
design design a game room (thiết kế một phòng trò chơi)
-
set up set up a game room (bố trí/lắp đặt một phòng trò chơi)
-
spend time in spend time in the game room (dành thời gian trong phòng trò chơi)
Idioms
-
spend time in the game room
dành thời gian trong phòng trò chơi
"We often spend time in the game room after dinner."
(Chúng tôi thường dành thời gian trong phòng trò chơi sau bữa tối.)
-
equip a game room
trang bị cho phòng trò chơi
"They are planning to equip their new game room with a pool table and an arcade machine."
(Họ đang lên kế hoạch trang bị cho phòng trò chơi mới của mình một bàn bi-a và một máy chơi game thùng.)
-
turn a spare room into a game room
biến phòng trống thành phòng trò chơi
"We decided to turn the spare room into a game room for the kids."
(Chúng tôi quyết định biến căn phòng trống thành phòng trò chơi cho bọn trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game room
nounMột phòng được dành riêng để chơi các trò chơi, thường bao gồm các trò chơi như bi-a, bóng bàn, trò chơi điện tử và trò chơi trên bàn cờ.
"The basement was converted into a game room with a pool table and several arcade machines."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are in the game room. |
Các học sinh đang ở trong phòng trò chơi. |
| Phủ định | Is she not allowed in the game room? |
Cô ấy không được phép vào phòng trò chơi sao? |
| Nghi vấn | Is the game room open now? |
Phòng trò chơi có mở cửa bây giờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family had a game room in our old house. |
Gia đình tôi đã có một phòng trò chơi ở ngôi nhà cũ của chúng tôi. |
| Phủ định | They didn't build a game room in the new house. |
Họ đã không xây một phòng trò chơi trong ngôi nhà mới. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the game room at the party? |
Bạn có thích phòng trò chơi tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game room".
