(Top Banner Ad)
game room
A2
noun A2 Giải trí, Gia đình

game room

UK: /ˈɡeɪm ˌruːm/ • US: /ˈɡeɪm ˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trò chơi phòng game phòng giải trí (có các trò chơi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room dedicated to playing games, typically including games such as pool, table tennis, video games, and board games.

Vietnamese Meaning

Một phòng được dành riêng để chơi các trò chơi, thường bao gồm các trò chơi như bi-a, bóng bàn, trò chơi điện tử và trò chơi trên bàn cờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basement was converted into a game room with a pool table and several arcade machines."

    "Tầng hầm đã được chuyển đổi thành một phòng trò chơi với một bàn bi-a và một vài máy chơi game thùng."

  • "Our family spends a lot of time in the game room on weekends."

    "Gia đình chúng tôi dành rất nhiều thời gian trong phòng trò chơi vào cuối tuần."

  • "The new house has a dedicated game room, which is great for entertaining guests."

    "Ngôi nhà mới có một phòng trò chơi riêng, rất tuyệt để tiếp đãi khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, ván đấu
Verb game chơi trò chơi, cờ bạc
Noun gamer người chơi game
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Old English
rum
Modern English
game room

Nguồn gốc của "game room"

"Game room" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: "game" (trò chơi) và "room" (phòng). Từ "game" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "gamen" mang ý nghĩa niềm vui, trò tiêu khiển. Từ "room" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rum" nghĩa là không gian, chỗ trống. Khi kết hợp lại, "game room" mô tả chính xác một căn phòng được thiết kế hoặc dành riêng cho các hoạt động giải trí và chơi game.

Usage Note

Cụm từ 'game room' thường được sử dụng để chỉ một không gian giải trí tại gia hoặc tại các cơ sở công cộng như trung tâm giải trí, khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng. Nó nhấn mạnh vào tính chất chuyên biệt của căn phòng, được thiết kế và trang bị đặc biệt cho mục đích giải trí bằng các trò chơi. Khác với 'playroom' (phòng chơi), 'game room' thường hướng đến các trò chơi có tính cạnh tranh hoặc đòi hỏi kỹ năng cao hơn, phù hợp với nhiều lứa tuổi, trong khi 'playroom' thường dành cho trẻ em nhỏ tuổi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game room
  • spacious spacious game room
    (phòng trò chơi rộng rãi)
  • dedicated dedicated game room
    (phòng trò chơi chuyên dụng)
  • well-equipped well-equipped game room
    (phòng trò chơi được trang bị đầy đủ)
Verb + game room
  • design design a game room
    (thiết kế một phòng trò chơi)
  • set up set up a game room
    (bố trí/lắp đặt một phòng trò chơi)
  • spend time in spend time in the game room
    (dành thời gian trong phòng trò chơi)

Idioms

  • spend time in the game room

    dành thời gian trong phòng trò chơi

    "We often spend time in the game room after dinner."

    (Chúng tôi thường dành thời gian trong phòng trò chơi sau bữa tối.)

  • equip a game room

    trang bị cho phòng trò chơi

    "They are planning to equip their new game room with a pool table and an arcade machine."

    (Họ đang lên kế hoạch trang bị cho phòng trò chơi mới của mình một bàn bi-a và một máy chơi game thùng.)

  • turn a spare room into a game room

    biến phòng trống thành phòng trò chơi

    "We decided to turn the spare room into a game room for the kids."

    (Chúng tôi quyết định biến căn phòng trống thành phòng trò chơi cho bọn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game room

noun
Lật mặt

Một phòng được dành riêng để chơi các trò chơi, thường bao gồm các trò chơi như bi-a, bóng bàn, trò chơi điện tử và trò chơi trên bàn cờ.

"The basement was converted into a game room with a pool table and several arcade machines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are in the game room.
Các học sinh đang ở trong phòng trò chơi.
Phủ định
Is she not allowed in the game room?
Cô ấy không được phép vào phòng trò chơi sao?
Nghi vấn
Is the game room open now?
Phòng trò chơi có mở cửa bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family had a game room in our old house.
Gia đình tôi đã có một phòng trò chơi ở ngôi nhà cũ của chúng tôi.
Phủ định
They didn't build a game room in the new house.
Họ đã không xây một phòng trò chơi trong ngôi nhà mới.
Nghi vấn
Did you enjoy the game room at the party?
Bạn có thích phòng trò chơi tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game room".

Từ không gian công cộng đến giải trí tại gia

Ban đầu, các trò chơi điện tử và hình thức giải trí tương tự thường diễn ra ở những không gian công cộng như quán arcade hoặc khu vui chơi. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và mong muốn về không gian riêng tư, "game room" đã trở thành một phần phổ biến trong nhiều ngôi nhà phương Tây, là nơi cá nhân hoặc gia đình có thể thư giãn và giải trí một cách riêng tư.

Trung tâm gắn kết và giải trí

Một "game room" thường là không gian trung tâm trong gia đình hoặc bạn bè tụ tập để chơi game, xem phim, nghe nhạc hoặc đơn giản là thư giãn. Nó thúc đẩy sự gắn kết, tạo ra những khoảnh khắc vui vẻ và là nơi thể hiện sở thích cá nhân của chủ nhà qua việc trang trí và lựa chọn các thiết bị giải trí như bàn bi-a, máy chơi game console hoặc các loại trò chơi board game.