(Top Banner Ad)
recurrent neural network
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

recurrent neural network

UK: /rɪˈkʌrənt ˈnjʊərəl ˈnetwɜːk/ • US: /rɪˈkɜːrənt ˈnʊrəl ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng nơ-ron hồi quy mạng nơ ron tái phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of artificial neural network where connections between nodes form a directed graph along a temporal sequence. This allows it to exhibit temporal dynamic behavior.

Vietnamese Meaning

Một lớp mạng nơ-ron nhân tạo trong đó các kết nối giữa các nút tạo thành một đồ thị có hướng dọc theo một chuỗi thời gian. Điều này cho phép nó thể hiện hành vi động theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recurrent neural networks are particularly well-suited for tasks such as time series forecasting and natural language processing."

    "Mạng nơ-ron hồi quy đặc biệt phù hợp với các tác vụ như dự báo chuỗi thời gian và xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

  • "The researcher used a recurrent neural network to analyze the stock market data."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng mạng nơ-ron hồi quy để phân tích dữ liệu thị trường chứng khoán."

  • "Long Short-Term Memory (LSTM) is a type of recurrent neural network architecture."

    "Long Short-Term Memory (LSTM) là một loại kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur xảy ra lặp lại, tái diễn
Noun recurrence sự lặp lại, sự tái diễn
Adjective neural thuộc về thần kinh
Noun neuron tế bào thần kinh, nơ-ron
Noun network mạng lưới, hệ thống
Verb network kết nối, tạo mạng lưới
Noun neural network mạng nơ-ron (một thuật ngữ rộng hơn)
Noun deep learning học sâu (lĩnh vực mà RNN thuộc về)

Related Words

artificial neural network (mạng nơ-ron nhân tạo)deep learning (học sâu)machine learning (học máy)sequence modeling (mô hình hóa chuỗi)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere (to run back)
English
recurrent
Ancient Greek
neuron (nerve)
English
neural
Old English
nett (net)
English
network
English (AI)
Recurrent Neural Network (coined as a specific AI model to process sequential data)

Sức mạnh của 'Trí nhớ' trong AI

Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) ra đời từ nhu cầu xử lý dữ liệu có tính chất tuần tự, như lời nói hay văn bản. Khác với các mạng nơ-ron thông thường chỉ xử lý từng đầu vào độc lập, RNN có khả năng 'ghi nhớ' thông tin từ các bước trước đó, giúp nó hiểu được ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các phần tử trong một chuỗi. Điều này giống như việc bộ não con người không chỉ nghe từng từ riêng lẻ mà còn kết nối chúng để tạo thành ý nghĩa.

Bắt chước Tư duy Tuần tự

Ý tưởng đằng sau RNN là mô phỏng cách não bộ xử lý thông tin liên tiếp. Thay vì coi mỗi từ trong câu là một đơn vị độc lập, RNN xử lý chúng theo trình tự, cho phép thông tin 'chảy' qua các lớp ẩn theo thời gian. Khả năng này đã mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng đột phá trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dịch máy và nhận dạng giọng nói, nơi mà ngữ cảnh và dòng chảy thông tin là cực kỳ quan trọng.

Usage Note

Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) được sử dụng chủ yếu cho các tác vụ liên quan đến dữ liệu tuần tự như nhận dạng giọng nói, dịch máy và phân tích chuỗi thời gian. Điểm khác biệt chính so với các mạng nơ-ron truyền thẳng (feedforward neural networks) là RNN có 'bộ nhớ' cho phép nó xử lý các chuỗi đầu vào có độ dài khác nhau và ghi nhớ các trạng thái trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recurrent neural network
  • train train a recurrent neural network
    (huấn luyện một mạng nơ-ron hồi quy)
  • implement implement a recurrent neural network
    (triển khai một mạng nơ-ron hồi quy)
  • use use a recurrent neural network
    (sử dụng một mạng nơ-ron hồi quy)
  • develop develop a recurrent neural network
    (phát triển một mạng nơ-ron hồi quy)
Adjective + recurrent neural network
  • deep deep recurrent neural network
    (mạng nơ-ron hồi quy sâu)
  • bidirectional bidirectional recurrent neural network
    (mạng nơ-ron hồi quy hai chiều)
  • powerful powerful recurrent neural network
    (mạng nơ-ron hồi quy mạnh mẽ)
  • simple simple recurrent neural network
    (mạng nơ-ron hồi quy đơn giản)
Noun + recurrent neural network
  • recurrent neural network recurrent neural network architecture
    (kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy)
  • recurrent neural network recurrent neural network model
    (mô hình mạng nơ-ron hồi quy)
  • recurrent neural network recurrent neural network layer
    (lớp mạng nơ-ron hồi quy)

Idioms

  • Long Short-Term Memory (LSTM) network

    Mạng bộ nhớ dài-ngắn hạn (một dạng RNN nâng cao khắc phục nhược điểm)

    "LSTM networks are a common variant of recurrent neural networks used for complex sequence prediction tasks."

    (Mạng LSTM là một biến thể phổ biến của mạng nơ-ron hồi quy được sử dụng cho các tác vụ dự đoán chuỗi phức tạp.)

  • Gated Recurrent Unit (GRU)

    Đơn vị hồi quy có cổng (một dạng RNN đơn giản hóa của LSTM)

    "GRU is another effective type of recurrent neural network, often chosen for its efficiency compared to LSTM."

    (GRU là một loại mạng nơ-ron hồi quy hiệu quả khác, thường được chọn vì hiệu quả của nó so với LSTM.)

  • the vanishing gradient problem in recurrent neural networks

    vấn đề đạo hàm biến mất trong mạng nơ-ron hồi quy (một thách thức kỹ thuật khi huấn luyện RNN)

    "Early recurrent neural networks often suffered from the vanishing gradient problem, making them difficult to train on long sequences."

    (Các mạng nơ-ron hồi quy đời đầu thường gặp phải vấn đề đạo hàm biến mất, khiến chúng khó huấn luyện trên các chuỗi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurrent neural network

noun
Lật mặt

Một lớp mạng nơ-ron nhân tạo trong đó các kết nối giữa các nút tạo thành một đồ thị có hướng dọc theo một chuỗi thời gian. Điều này cho phép nó thể hiện hành vi động theo thời gian.

"Recurrent neural networks are particularly well-suited for tasks such as time series forecasting and natural language processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurrent neural network".

Cuộc cách mạng trong Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP)

Sự phát triển của Mạng nơ-ron hồi quy, đặc biệt là các biến thể như LSTM và GRU, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP). Chúng là nền tảng cho nhiều ứng dụng AI mà chúng ta sử dụng hàng ngày, như dịch thuật tự động (Google Translate), trợ lý giọng nói (Siri, Google Assistant), và các hệ thống gợi ý văn bản. Điều này đã thay đổi cách con người tương tác với máy móc và tiếp cận thông tin, làm cho công nghệ trở nên thông minh và trực quan hơn.

Hướng tới Trí tuệ nhân tạo có 'Trí nhớ'

RNN đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng Trí tuệ nhân tạo có khả năng 'ghi nhớ' và xử lý thông tin theo thời gian, giống như bộ não con người. Khả năng này không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ mà còn mở ra tiềm năng cho AI trong việc dự đoán chuỗi sự kiện, phân tích dữ liệu thị trường chứng khoán, hoặc thậm chí sáng tác âm nhạc. Nó làm dấy lên những cuộc thảo luận rộng hơn về khả năng của AI trong việc học hỏi và tư duy như con người, định hình nhận thức của xã hội về tương lai của AI.