(Top Banner Ad)
recurring disease
C1
Tính từ (Adjective) C1 Y học

recurring disease

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ dɪˈziːz/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tái phát bệnh lặp đi lặp lại bệnh có tính chất tái diễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appearing or occurring again; happening repeatedly.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện hoặc xảy ra lại; xảy ra nhiều lần, tái phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recurring headaches can be a sign of a more serious underlying condition."

    "Đau đầu tái phát có thể là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."

  • "The patient suffered from a recurring disease that required frequent hospital visits."

    "Bệnh nhân mắc một bệnh tái phát đòi hỏi phải nhập viện thường xuyên."

  • "Managing recurring diseases can be challenging for both patients and healthcare providers."

    "Quản lý các bệnh tái phát có thể là một thách thức đối với cả bệnh nhân và nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur Tái diễn, lặp lại
Noun recurrence Sự tái phát, sự lặp lại
Adjective recurrent Tái phát, lặp đi lặp lại
Noun disease Bệnh tật, bệnh
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh

Synonyms

relapsing disease (bệnh tái phát)recurrent illness (bệnh tái phát)

Antonyms

one-time disease (bệnh chỉ xảy ra một lần)non-recurring disease (bệnh không tái phát)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + currere (to run)
English
recur (to happen again or repeatedly)
Old French
desaise (lack of ease, discomfort)
English
disease (an illness)

Nguồn gốc của 'Recurring'

'Recurring' xuất phát từ động từ 'recur', có nghĩa là 'xảy ra lặp lại'. Bản thân 'recur' lại đến từ tiếng Latin: tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa' hoặc 'trở về') và động từ 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Vì vậy, 'recur' ban đầu mang ý nghĩa 'chạy lại' hoặc 'trở lại', rất phù hợp với ý nghĩa của một điều gì đó tái diễn.

Câu chuyện về 'Disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không, thiếu') và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái, dễ chịu'). Ban đầu, 'disease' có thể chỉ bất kỳ sự khó chịu thể chất hoặc tinh thần nào, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một tình trạng sức khỏe không tốt gây ra bởi nhiễm trùng, tổn thương hoặc yếu tố di truyền.

Usage Note

Tính từ 'recurring' mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình trạng lặp đi lặp lại. Trong bối cảnh 'recurring disease', nó chỉ bệnh có xu hướng tái phát sau một thời gian khỏi bệnh hoặc thuyên giảm. Cần phân biệt với 'chronic disease' (bệnh mãn tính) là bệnh kéo dài dai dẳng, và 'relapsing disease' cũng gần nghĩa nhưng nhấn mạnh giai đoạn thuyên giảm rồi tái phát.
Ở dạng danh từ, 'recurring disease' chỉ bản thân căn bệnh có đặc tính tái phát. Ví dụ, herpes là một recurring disease.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurring disease
  • chronic chronic recurring disease
    (bệnh tái phát mãn tính)
  • persistent persistent recurring disease
    (bệnh tái phát dai dẳng)
  • rare rare recurring disease
    (bệnh tái phát hiếm gặp)
  • serious serious recurring disease
    (bệnh tái phát nghiêm trọng)
Verb + recurring disease
  • manage manage a recurring disease
    (quản lý một căn bệnh tái phát)
  • treat treat a recurring disease
    (điều trị một căn bệnh tái phát)
  • suffer from suffer from a recurring disease
    (mắc phải/chịu đựng một căn bệnh tái phát)
  • live with live with a recurring disease
    (sống chung với một căn bệnh tái phát)
Noun + of recurring disease
  • symptoms symptoms of a recurring disease
    (các triệu chứng của một căn bệnh tái phát)
  • treatment treatment for a recurring disease
    (phương pháp điều trị cho một căn bệnh tái phát)
  • history history of recurring disease
    (tiền sử bệnh tái phát)

Idioms

  • a constant battle with a recurring disease

    một cuộc chiến không ngừng nghỉ với căn bệnh tái phát

    "Living with multiple sclerosis often feels like a constant battle with a recurring disease."

    (Sống chung với bệnh đa xơ cứng thường giống như một cuộc chiến không ngừng nghỉ với căn bệnh tái phát.)

  • the shadow of a recurring disease

    bóng ma/nỗi lo của một căn bệnh tái phát

    "Even after recovery, many patients live under the shadow of a recurring disease."

    (Ngay cả sau khi hồi phục, nhiều bệnh nhân vẫn sống dưới bóng ma của một căn bệnh tái phát.)

  • a lifelong struggle against a recurring disease

    cuộc chiến đấu cả đời chống lại một căn bệnh tái phát

    "For some, managing diabetes is a lifelong struggle against a recurring disease."

    (Đối với một số người, việc kiểm soát bệnh tiểu đường là một cuộc chiến đấu cả đời chống lại một căn bệnh tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring disease

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Xuất hiện hoặc xảy ra lại; xảy ra nhiều lần, tái phát.

"Recurring headaches can be a sign of a more serious underlying condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might develop a recurring disease if he doesn't take care of his health.
Anh ấy có thể phát triển một căn bệnh tái phát nếu anh ấy không chăm sóc sức khỏe của mình.
Phủ định
She shouldn't ignore the symptoms of a recurring disease.
Cô ấy không nên bỏ qua các triệu chứng của một căn bệnh tái phát.
Nghi vấn
Could the recurring nature of the disease be related to his lifestyle?
Liệu bản chất tái phát của căn bệnh có liên quan đến lối sống của anh ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She suffered from a recurring disease throughout her childhood.
Cô ấy bị một căn bệnh tái phát trong suốt thời thơ ấu.
Phủ định
He doesn't have any recurring diseases.
Anh ấy không mắc bất kỳ bệnh tái phát nào.
Nghi vấn
What recurring disease is causing her these symptoms?
Bệnh tái phát nào đang gây ra những triệu chứng này cho cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring disease".

Quản lý bệnh mãn tính và tái phát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quản lý các bệnh mãn tính và tái phát thường đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế. Điều này bao gồm tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài, thay đổi lối sống và thăm khám định kỳ để ngăn ngừa hoặc kiểm soát các đợt tái phát. Sự tự quản lý bệnh và ý thức về sức khỏe cá nhân được đề cao.

Tác động tâm lý và xã hội

Một căn bệnh tái phát có thể gây ra những tác động tâm lý và xã hội đáng kể, bao gồm lo âu, trầm cảm, và cảm giác bị cô lập. Trong văn hóa phương Tây, có sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của hỗ trợ tâm lý và xã hội cho những người sống chung với bệnh mãn tính, thông qua các nhóm hỗ trợ, tư vấn, và sự chia sẻ kinh nghiệm.