recurring disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Appearing or occurring again; happening repeatedly.
Vietnamese Meaning
Xuất hiện hoặc xảy ra lại; xảy ra nhiều lần, tái phát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Recurring headaches can be a sign of a more serious underlying condition."
"Đau đầu tái phát có thể là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."
-
"The patient suffered from a recurring disease that required frequent hospital visits."
"Bệnh nhân mắc một bệnh tái phát đòi hỏi phải nhập viện thường xuyên."
-
"Managing recurring diseases can be challenging for both patients and healthcare providers."
"Quản lý các bệnh tái phát có thể là một thách thức đối với cả bệnh nhân và nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recur | Tái diễn, lặp lại |
| Noun | recurrence | Sự tái phát, sự lặp lại |
| Adjective | recurrent | Tái phát, lặp đi lặp lại |
| Noun | disease | Bệnh tật, bệnh |
| Adjective | diseased | Bị bệnh, mắc bệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'recurring' mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình trạng lặp đi lặp lại. Trong bối cảnh 'recurring disease', nó chỉ bệnh có xu hướng tái phát sau một thời gian khỏi bệnh hoặc thuyên giảm. Cần phân biệt với 'chronic disease' (bệnh mãn tính) là bệnh kéo dài dai dẳng, và 'relapsing disease' cũng gần nghĩa nhưng nhấn mạnh giai đoạn thuyên giảm rồi tái phát.
Ở dạng danh từ, 'recurring disease' chỉ bản thân căn bệnh có đặc tính tái phát. Ví dụ, herpes là một recurring disease.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic recurring disease (bệnh tái phát mãn tính)
-
persistent persistent recurring disease (bệnh tái phát dai dẳng)
-
rare rare recurring disease (bệnh tái phát hiếm gặp)
-
serious serious recurring disease (bệnh tái phát nghiêm trọng)
-
manage manage a recurring disease (quản lý một căn bệnh tái phát)
-
treat treat a recurring disease (điều trị một căn bệnh tái phát)
-
suffer from suffer from a recurring disease (mắc phải/chịu đựng một căn bệnh tái phát)
-
live with live with a recurring disease (sống chung với một căn bệnh tái phát)
-
symptoms symptoms of a recurring disease (các triệu chứng của một căn bệnh tái phát)
-
treatment treatment for a recurring disease (phương pháp điều trị cho một căn bệnh tái phát)
-
history history of recurring disease (tiền sử bệnh tái phát)
Idioms
-
a constant battle with a recurring disease
một cuộc chiến không ngừng nghỉ với căn bệnh tái phát
"Living with multiple sclerosis often feels like a constant battle with a recurring disease."
(Sống chung với bệnh đa xơ cứng thường giống như một cuộc chiến không ngừng nghỉ với căn bệnh tái phát.)
-
the shadow of a recurring disease
bóng ma/nỗi lo của một căn bệnh tái phát
"Even after recovery, many patients live under the shadow of a recurring disease."
(Ngay cả sau khi hồi phục, nhiều bệnh nhân vẫn sống dưới bóng ma của một căn bệnh tái phát.)
-
a lifelong struggle against a recurring disease
cuộc chiến đấu cả đời chống lại một căn bệnh tái phát
"For some, managing diabetes is a lifelong struggle against a recurring disease."
(Đối với một số người, việc kiểm soát bệnh tiểu đường là một cuộc chiến đấu cả đời chống lại một căn bệnh tái phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recurring disease
Tính từ (Adjective)Xuất hiện hoặc xảy ra lại; xảy ra nhiều lần, tái phát.
"Recurring headaches can be a sign of a more serious underlying condition."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He might develop a recurring disease if he doesn't take care of his health. |
Anh ấy có thể phát triển một căn bệnh tái phát nếu anh ấy không chăm sóc sức khỏe của mình. |
| Phủ định | She shouldn't ignore the symptoms of a recurring disease. |
Cô ấy không nên bỏ qua các triệu chứng của một căn bệnh tái phát. |
| Nghi vấn | Could the recurring nature of the disease be related to his lifestyle? |
Liệu bản chất tái phát của căn bệnh có liên quan đến lối sống của anh ấy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She suffered from a recurring disease throughout her childhood. |
Cô ấy bị một căn bệnh tái phát trong suốt thời thơ ấu. |
| Phủ định | He doesn't have any recurring diseases. |
Anh ấy không mắc bất kỳ bệnh tái phát nào. |
| Nghi vấn | What recurring disease is causing her these symptoms? |
Bệnh tái phát nào đang gây ra những triệu chứng này cho cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring disease".
