acute disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bệnh khởi phát đột ngột, thường nghiêm trọng nhưng diễn biến trong thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pneumonia is an acute disease that requires immediate medical attention."
"Viêm phổi là một bệnh cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."
-
"He was hospitalized due to an acute disease of the respiratory system."
"Anh ấy phải nhập viện vì một bệnh cấp tính của hệ hô hấp."
-
"The patient developed an acute disease following exposure to the virus."
"Bệnh nhân mắc một bệnh cấp tính sau khi tiếp xúc với virus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | acute | cấp tính, sắc bén, nhạy bén |
| Noun | acuteness | sự gay gắt, sự sắc bén (của một cảm giác hoặc tình trạng) |
| Adverb | acutely | một cách sâu sắc, một cách gay gắt |
| Noun | acuity | sự sắc bén, tinh tường (thường dùng cho giác quan như thị giác, thính giác) |
| Noun | disease | bệnh, bệnh tật |
| Adjective | diseased | bị bệnh, mang bệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả các bệnh phát triển nhanh chóng và thường gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. 'Acute' nhấn mạnh tính chất đột ngột và ngắn hạn, phân biệt với 'chronic' (mạn tính) là các bệnh kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from an acute disease (chịu đựng/bị một bệnh cấp tính)
-
contract an acute disease (mắc phải một bệnh cấp tính)
-
diagnose an acute disease (chẩn đoán một bệnh cấp tính)
-
treat an acute disease (điều trị một bệnh cấp tính)
-
a severe acute disease (một bệnh cấp tính nặng)
-
a common acute disease (một bệnh cấp tính thông thường)
-
a sudden acute disease (một bệnh cấp tính đột ngột)
-
the onset of an acute disease (sự khởi phát của một bệnh cấp tính)
-
the symptoms of an acute disease (các triệu chứng của một bệnh cấp tính)
-
treatment for an acute disease (việc điều trị cho một bệnh cấp tính)
Idioms
-
Hit someone like a ton of bricks
Gây sốc hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ, đột ngột đến ai đó. Thường được dùng để mô tả cảm giác khi nhận tin xấu, chẳng hạn như chẩn đoán bệnh cấp tính.
"The news of his acute disease hit the family like a ton of bricks."
(Tin tức về căn bệnh cấp tính của anh ấy đã giáng một đòn mạnh vào gia đình.)
-
A rude awakening
Một nhận thức đột ngột và gây sốc về một sự thật khó chịu. Việc bị chẩn đoán mắc bệnh cấp tính có thể là một 'rude awakening' về sức khỏe của một người.
"Getting diagnosed with a severe acute disease was a rude awakening for him to start living a healthier lifestyle."
(Việc bị chẩn đoán mắc một bệnh cấp tính nặng là một cú sốc khiến anh ấy phải bắt đầu sống lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acute disease
Tính từ + Danh từMột bệnh khởi phát đột ngột, thường nghiêm trọng nhưng diễn biến trong thời gian ngắn.
"Pneumonia is an acute disease that requires immediate medical attention."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient developed an acute disease after the exposure. |
Bệnh nhân phát triển một bệnh cấp tính sau khi tiếp xúc. |
| Phủ định | The doctor did not diagnose an acute disease. |
Bác sĩ đã không chẩn đoán một bệnh cấp tính. |
| Nghi vấn | Does the patient have an acute disease? |
Bệnh nhân có mắc bệnh cấp tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute disease".
