recurring expenses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expenses that occur regularly and repeatedly, typically on a monthly or annual basis.
Vietnamese Meaning
Các khoản chi phí phát sinh đều đặn và lặp đi lặp lại, thường là hàng tháng hoặc hàng năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rent is a recurring expense that you have to pay every month."
"Tiền thuê nhà là một khoản chi phí định kỳ mà bạn phải trả hàng tháng."
-
"Subscription fees are considered recurring expenses."
"Phí đăng ký được coi là chi phí định kỳ."
-
"Businesses need to carefully manage their recurring expenses to maintain profitability."
"Các doanh nghiệp cần quản lý cẩn thận các chi phí định kỳ để duy trì lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recurrence | sự tái diễn, sự lặp lại |
| Noun | expense | khoản chi phí, tiền phí |
| Noun | expenditure | sự chi tiêu, tổng chi phí |
| Verb | recur | tái diễn, lặp lại |
| Verb | expend | chi tiêu, bỏ ra |
| Adjective | recurrent | tái diễn, định kỳ, lặp lại |
| Adjective | expensive | đắt đỏ, tốn kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân, kế toán và quản lý ngân sách. Nó nhấn mạnh tính định kỳ của các khoản chi phí, giúp người dùng dễ dàng lập kế hoạch và quản lý tài chính. Khác với 'fixed expenses' (chi phí cố định) ở chỗ chi phí cố định thường có giá trị không đổi, trong khi 'recurring expenses' có thể thay đổi về giá trị nhưng vẫn xảy ra đều đặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cover cover recurring expenses (chi trả/đảm bảo các chi phí định kỳ)
-
manage manage recurring expenses (quản lý các chi phí định kỳ)
-
reduce/cut reduce/cut recurring expenses (cắt giảm các chi phí định kỳ)
-
incur incur recurring expenses (phát sinh các chi phí định kỳ)
-
pay pay recurring expenses (thanh toán các chi phí định kỳ)
-
monthly monthly recurring expenses (chi phí định kỳ hàng tháng)
-
annual annual recurring expenses (chi phí định kỳ hàng năm)
-
fixed fixed recurring expenses (chi phí định kỳ cố định)
-
variable variable recurring expenses (chi phí định kỳ biến đổi)
-
high/low high/low recurring expenses (chi phí định kỳ cao/thấp)
-
tracking tracking recurring expenses (việc theo dõi chi phí định kỳ)
-
analysis analysis of recurring expenses (phân tích chi phí định kỳ)
-
budgeting for budgeting for recurring expenses (lập ngân sách cho chi phí định kỳ)
Idioms
-
Keep track of recurring expenses.
Theo dõi sát sao các khoản chi phí định kỳ.
"It's essential to keep track of recurring expenses to avoid financial surprises."
(Việc theo dõi sát sao các khoản chi phí định kỳ là điều cần thiết để tránh những bất ngờ về tài chính.)
-
Budget for recurring expenses.
Lập ngân sách cho các khoản chi phí định kỳ.
"Always budget for recurring expenses like rent and utilities."
(Hãy luôn lập ngân sách cho các chi phí định kỳ như tiền thuê nhà và tiện ích.)
-
Cut back on recurring expenses.
Cắt giảm các khoản chi phí định kỳ.
"To save money, we decided to cut back on some non-essential recurring expenses."
(Để tiết kiệm tiền, chúng tôi đã quyết định cắt giảm một số chi phí định kỳ không thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recurring expenses
noun phraseCác khoản chi phí phát sinh đều đặn và lặp đi lặp lại, thường là hàng tháng hoặc hàng năm.
"Rent is a recurring expense that you have to pay every month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring expenses".
