(Top Banner Ad)
recurring expenses
B2
noun phrase B2 Kinh tế

recurring expenses

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ ɪkˈspensɪz/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ ɪkˈspensɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản chi phí định kỳ chi phí phát sinh thường xuyên chi phí lặp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses that occur regularly and repeatedly, typically on a monthly or annual basis.

Vietnamese Meaning

Các khoản chi phí phát sinh đều đặn và lặp đi lặp lại, thường là hàng tháng hoặc hàng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rent is a recurring expense that you have to pay every month."

    "Tiền thuê nhà là một khoản chi phí định kỳ mà bạn phải trả hàng tháng."

  • "Subscription fees are considered recurring expenses."

    "Phí đăng ký được coi là chi phí định kỳ."

  • "Businesses need to carefully manage their recurring expenses to maintain profitability."

    "Các doanh nghiệp cần quản lý cẩn thận các chi phí định kỳ để duy trì lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Noun expense khoản chi phí, tiền phí
Noun expenditure sự chi tiêu, tổng chi phí
Verb recur tái diễn, lặp lại
Verb expend chi tiêu, bỏ ra
Adjective recurrent tái diễn, định kỳ, lặp lại
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

regular expenses (chi phí thường xuyên)periodic expenses (chi phí định kỳ)

Antonyms

one-time expenses (chi phí một lần)non-recurring expenses (chi phí không định kỳ)

Related Words

fixed expenses (chi phí cố định)variable expenses (chi phí biến đổi)discretionary expenses (chi phí tùy ý)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere (quay lại) & expendere (chi ra)
English
recurring expenses

Nguồn gốc của 'recurring'

Từ 'recurring' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recurrere', ghép bởi tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Vì vậy, 'recurring' ban đầu mang ý nghĩa 'chạy lại', 'trở lại', thể hiện sự lặp đi lặp lại của một sự kiện hay hành động.

Nguồn gốc của 'expenses'

Từ 'expenses' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere', với 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'pendere' (nghĩa là 'cân, trả tiền'). Nó ám chỉ hành động 'cân tiền để trả ra', thể hiện sự chi trả, tiêu tốn một khoản tiền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân, kế toán và quản lý ngân sách. Nó nhấn mạnh tính định kỳ của các khoản chi phí, giúp người dùng dễ dàng lập kế hoạch và quản lý tài chính. Khác với 'fixed expenses' (chi phí cố định) ở chỗ chi phí cố định thường có giá trị không đổi, trong khi 'recurring expenses' có thể thay đổi về giá trị nhưng vẫn xảy ra đều đặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recurring expenses
  • cover cover recurring expenses
    (chi trả/đảm bảo các chi phí định kỳ)
  • manage manage recurring expenses
    (quản lý các chi phí định kỳ)
  • reduce/cut reduce/cut recurring expenses
    (cắt giảm các chi phí định kỳ)
  • incur incur recurring expenses
    (phát sinh các chi phí định kỳ)
  • pay pay recurring expenses
    (thanh toán các chi phí định kỳ)
Adjective + recurring expenses
  • monthly monthly recurring expenses
    (chi phí định kỳ hàng tháng)
  • annual annual recurring expenses
    (chi phí định kỳ hàng năm)
  • fixed fixed recurring expenses
    (chi phí định kỳ cố định)
  • variable variable recurring expenses
    (chi phí định kỳ biến đổi)
  • high/low high/low recurring expenses
    (chi phí định kỳ cao/thấp)
Noun + recurring expenses
  • tracking tracking recurring expenses
    (việc theo dõi chi phí định kỳ)
  • analysis analysis of recurring expenses
    (phân tích chi phí định kỳ)
  • budgeting for budgeting for recurring expenses
    (lập ngân sách cho chi phí định kỳ)

Idioms

  • Keep track of recurring expenses.

    Theo dõi sát sao các khoản chi phí định kỳ.

    "It's essential to keep track of recurring expenses to avoid financial surprises."

    (Việc theo dõi sát sao các khoản chi phí định kỳ là điều cần thiết để tránh những bất ngờ về tài chính.)

  • Budget for recurring expenses.

    Lập ngân sách cho các khoản chi phí định kỳ.

    "Always budget for recurring expenses like rent and utilities."

    (Hãy luôn lập ngân sách cho các chi phí định kỳ như tiền thuê nhà và tiện ích.)

  • Cut back on recurring expenses.

    Cắt giảm các khoản chi phí định kỳ.

    "To save money, we decided to cut back on some non-essential recurring expenses."

    (Để tiết kiệm tiền, chúng tôi đã quyết định cắt giảm một số chi phí định kỳ không thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring expenses

noun phrase
Lật mặt

Các khoản chi phí phát sinh đều đặn và lặp đi lặp lại, thường là hàng tháng hoặc hàng năm.

"Rent is a recurring expense that you have to pay every month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring expenses".

Quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp

Trong tài chính cá nhân và quản lý doanh nghiệp, việc hiểu rõ và kiểm soát các chi phí định kỳ là yếu tố cốt lõi để lập ngân sách hiệu quả và đảm bảo ổn định tài chính. Nó giúp dự đoán dòng tiền, đưa ra quyết định chi tiêu sáng suốt và tránh nợ nần.

Nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

Trong thế kỷ 21, mô hình 'nền kinh tế đăng ký' đã phát triển mạnh mẽ, biến nhiều dịch vụ (như Netflix, Spotify, phí thành viên phòng gym) thành các khoản chi phí định kỳ hàng tháng hoặc hàng năm. Người tiêu dùng cần ý thức về tổng số tiền họ chi cho các dịch vụ này để quản lý ngân sách cá nhân hiệu quả.