(Top Banner Ad)
recycled metal
B1
Tính từ + Danh từ B1 Môi trường, Vật liệu

recycled metal

UK: /riːˈsaɪkld ˈmetl/ • US: /riːˈsaɪkəld ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại tái chế kim loại phế liệu tái chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been processed and reused from waste or scrap.

Vietnamese Meaning

Kim loại đã được tái chế, tức là kim loại được xử lý và sử dụng lại từ phế liệu hoặc rác thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sculpture is made from recycled metal."

    "Bức điêu khắc này được làm từ kim loại tái chế."

  • "The company specializes in manufacturing products from recycled metal."

    "Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm từ kim loại tái chế."

  • "Using recycled metal reduces the need for mining new ore."

    "Sử dụng kim loại tái chế làm giảm nhu cầu khai thác quặng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế; vật liệu tái chế
Adjective recyclable có thể tái chế
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại; có ánh kim
Noun metallurgy ngành luyện kim

Synonyms

reclaimed metal (kim loại thu hồi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kýklos) - circle
Latin
cyclus - circle
Old French
cicle - circle
Middle English
cicle - circle
Latin
re- (prefix meaning 'again', 'back')
English
re- + cycle → recycle (verb, 1940s-1970s for modern environmental sense)
Ancient Greek
μέταλλον (métallon) - mine, quarry, metal
Latin
metallum - metal, mine
Old French
metal - metal
Middle English
metal - metal
English
recycled metal (phrase, 20th century onwards)

Nguồn gốc của 'kim loại tái chế'

Cụm từ 'recycled metal' (kim loại tái chế) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Recycle' xuất phát từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'trở lại') và từ 'cycle' (chu trình), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn). Từ 'metal' (kim loại) lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu có nghĩa là mỏ khai thác hoặc quặng. Khi kết hợp lại, 'recycled metal' ra đời trong thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của phong trào bảo vệ môi trường, nhấn mạnh việc đưa vật liệu đã qua sử dụng trở lại vòng tuần hoàn để tạo ra sản phẩm mới, giảm thiểu lãng phí và bảo tồn tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được làm từ kim loại tái chế, nhấn mạnh tính bền vững và thân thiện với môi trường. Nó khác với 'virgin metal' (kim loại nguyên chất) là kim loại được khai thác từ quặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recycled metal
  • collect collect recycled metal
    (thu gom kim loại tái chế)
  • process process recycled metal
    (xử lý kim loại tái chế)
  • melt melt recycled metal
    (nấu chảy kim loại tái chế)
  • use use recycled metal
    (sử dụng kim loại tái chế)
Adjective + recycled metal
  • valuable valuable recycled metal
    (kim loại tái chế có giá trị)
  • scrap scrap recycled metal
    (kim loại phế liệu tái chế)
  • abundant abundant recycled metal
    (kim loại tái chế dồi dào)
Noun + of recycled metal
  • tons of tons of recycled metal
    (hàng tấn kim loại tái chế)
  • supply of supply of recycled metal
    (nguồn cung kim loại tái chế)

Idioms

  • recycled metal industry

    ngành công nghiệp kim loại tái chế

    "The recycled metal industry plays a crucial role in sustainable development."

    (Ngành công nghiệp kim loại tái chế đóng vai trò then chốt trong phát triển bền vững.)

  • recycled metal products

    sản phẩm từ kim loại tái chế

    "Many companies are now offering recycled metal products to eco-conscious consumers."

    (Nhiều công ty hiện đang cung cấp các sản phẩm từ kim loại tái chế cho người tiêu dùng có ý thức về môi trường.)

  • recycled metal market

    thị trường kim loại tái chế

    "The global recycled metal market is expected to grow significantly in the coming years."

    (Thị trường kim loại tái chế toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recycled metal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Kim loại đã được tái chế, tức là kim loại được xử lý và sử dụng lại từ phế liệu hoặc rác thải.

"This sculpture is made from recycled metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycled metal".

Tầm quan trọng của 'Kim loại tái chế' trong Kinh tế Tuần hoàn

'Recycled metal' là một khái niệm trung tâm trong 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy), một mô hình kinh tế nhằm giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên. Thay vì mô hình 'khai thác, sản xuất, vứt bỏ' truyền thống, kinh tế tuần hoàn thúc đẩy việc giữ các vật liệu như kim loại trong vòng sử dụng càng lâu càng tốt thông qua tái chế. Điều này không chỉ giảm thiểu nhu cầu khai thác tài nguyên mới, bảo tồn năng lượng mà còn hạn chế ô nhiễm và phát thải khí nhà kính.

Giá trị kinh tế và Xã hội

Kim loại tái chế thường có giá trị kinh tế đáng kể, khuyến khích các hoạt động thu gom và xử lý. Nhiều quốc gia có các chương trình khuyến khích công dân và doanh nghiệp tái chế kim loại để giảm rác thải, bảo vệ môi trường và tạo ra việc làm. Việc sử dụng kim loại tái chế trong sản xuất giúp giảm chi phí sản xuất và góp phần vào trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng về tính bền vững.