recycled metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kim loại đã được tái chế, tức là kim loại được xử lý và sử dụng lại từ phế liệu hoặc rác thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This sculpture is made from recycled metal."
"Bức điêu khắc này được làm từ kim loại tái chế."
-
"The company specializes in manufacturing products from recycled metal."
"Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm từ kim loại tái chế."
-
"Using recycled metal reduces the need for mining new ore."
"Sử dụng kim loại tái chế làm giảm nhu cầu khai thác quặng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recycle | tái chế |
| Noun | recycling | sự tái chế; vật liệu tái chế |
| Adjective | recyclable | có thể tái chế |
| Noun | metal | kim loại |
| Adjective | metallic | thuộc về kim loại; có ánh kim |
| Noun | metallurgy | ngành luyện kim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được làm từ kim loại tái chế, nhấn mạnh tính bền vững và thân thiện với môi trường. Nó khác với 'virgin metal' (kim loại nguyên chất) là kim loại được khai thác từ quặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect collect recycled metal (thu gom kim loại tái chế)
-
process process recycled metal (xử lý kim loại tái chế)
-
melt melt recycled metal (nấu chảy kim loại tái chế)
-
use use recycled metal (sử dụng kim loại tái chế)
-
valuable valuable recycled metal (kim loại tái chế có giá trị)
-
scrap scrap recycled metal (kim loại phế liệu tái chế)
-
abundant abundant recycled metal (kim loại tái chế dồi dào)
-
tons of tons of recycled metal (hàng tấn kim loại tái chế)
-
supply of supply of recycled metal (nguồn cung kim loại tái chế)
Idioms
-
recycled metal industry
ngành công nghiệp kim loại tái chế
"The recycled metal industry plays a crucial role in sustainable development."
(Ngành công nghiệp kim loại tái chế đóng vai trò then chốt trong phát triển bền vững.)
-
recycled metal products
sản phẩm từ kim loại tái chế
"Many companies are now offering recycled metal products to eco-conscious consumers."
(Nhiều công ty hiện đang cung cấp các sản phẩm từ kim loại tái chế cho người tiêu dùng có ý thức về môi trường.)
-
recycled metal market
thị trường kim loại tái chế
"The global recycled metal market is expected to grow significantly in the coming years."
(Thị trường kim loại tái chế toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recycled metal
Tính từ + Danh từKim loại đã được tái chế, tức là kim loại được xử lý và sử dụng lại từ phế liệu hoặc rác thải.
"This sculpture is made from recycled metal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycled metal".
