red carpet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long red carpet laid down for important visitors to walk on when they arrive at a place.
Vietnamese Meaning
Một tấm thảm đỏ dài được trải ra cho những vị khách quan trọng đi lên khi họ đến một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrities walked down the red carpet."
"Những người nổi tiếng bước đi trên thảm đỏ."
-
"She looked stunning on the red carpet."
"Cô ấy trông lộng lẫy trên thảm đỏ."
-
"They received the red-carpet treatment at the hotel."
"Họ đã nhận được sự đối đãi đặc biệt tại khách sạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | red-carpet | (thuộc) thảm đỏ; sang trọng, long trọng, danh giá (như sự kiện thảm đỏ, sự tiếp đón trọng thị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các sự kiện trang trọng như buổi ra mắt phim, lễ trao giải để chào đón những người nổi tiếng và các nhân vật quan trọng. Nó mang ý nghĩa chào đón nồng nhiệt và thể hiện sự tôn trọng đặc biệt.
Prepositions
"on" thường được dùng khi nói về việc đi trên thảm đỏ (e.g., "walk on the red carpet"). "down" có thể dùng để chỉ việc trải thảm đỏ (e.g., "lay down the red carpet").
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk the red carpet (bước đi trên thảm đỏ (thường bởi người nổi tiếng tại sự kiện quan trọng))
-
roll out roll out the red carpet (for someone) (trải thảm đỏ (để chào đón trọng thể hoặc tiếp đãi đặc biệt ai đó))
-
attend attend a red carpet event (tham dự sự kiện thảm đỏ)
-
glamorous a glamorous red carpet (một thảm đỏ lộng lẫy, quyến rũ)
-
star-studded a star-studded red carpet (một thảm đỏ quy tụ nhiều ngôi sao)
-
event red carpet event (sự kiện thảm đỏ)
-
treatment red carpet treatment (sự tiếp đón trọng thể, đặc biệt)
Idioms
-
roll out the red carpet for someone
trải thảm đỏ chào đón ai đó; tiếp đón ai đó một cách trọng thị, đặc biệt.
"The city rolled out the red carpet for the visiting dignitaries."
(Thành phố đã trải thảm đỏ chào đón các quan chức cấp cao đến thăm.)
-
give someone the red carpet treatment
tiếp đãi ai đó như khách quý, đối xử trọng thị, đặc biệt chu đáo.
"They gave us the red carpet treatment at the luxury hotel."
(Họ đã tiếp đãi chúng tôi một cách trọng thị tại khách sạn sang trọng.)
-
walk the red carpet
xuất hiện trên thảm đỏ (tại các sự kiện lớn, thường dành cho người nổi tiếng, mang ý nghĩa phô trương vẻ đẹp, tài năng và sự thành công).
"Many celebrities will walk the red carpet at the Oscars tonight."
(Nhiều người nổi tiếng sẽ sải bước trên thảm đỏ tại lễ trao giải Oscar tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red carpet
danh từMột tấm thảm đỏ dài được trải ra cho những vị khách quan trọng đi lên khi họ đến một địa điểm.
"The celebrities walked down the red carpet."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They walked the red carpet at the premiere. |
Họ đã bước đi trên thảm đỏ tại buổi ra mắt phim. |
| Phủ định | Someone didn't clean the red carpet after the event. |
Ai đó đã không dọn dẹp thảm đỏ sau sự kiện. |
| Nghi vấn | Which celebrity wore the most extravagant outfit on the red carpet? |
Người nổi tiếng nào đã mặc bộ trang phục lộng lẫy nhất trên thảm đỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red carpet".
