(Top Banner Ad)
red carpet
B1
danh từ B1 Giải trí, Truyền thông

red carpet

UK: /ˌred ˈkɑːpɪt/ • US: /ˌred ˈkɑːrpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm đỏ sự đón tiếp long trọng sự ưu ái đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long red carpet laid down for important visitors to walk on when they arrive at a place.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm đỏ dài được trải ra cho những vị khách quan trọng đi lên khi họ đến một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrities walked down the red carpet."

    "Những người nổi tiếng bước đi trên thảm đỏ."

  • "She looked stunning on the red carpet."

    "Cô ấy trông lộng lẫy trên thảm đỏ."

  • "They received the red-carpet treatment at the hotel."

    "Họ đã nhận được sự đối đãi đặc biệt tại khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective red-carpet (thuộc) thảm đỏ; sang trọng, long trọng, danh giá (như sự kiện thảm đỏ, sự tiếp đón trọng thị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greece
purple cloth for gods/royalty
19th Century USA
red carpet (for VIPs on trains)
Early 20th Century Hollywood
red carpet (for celebrity premieres)

Con đường danh vọng từ Hy Lạp cổ đại

Ý tưởng về một con đường trải thảm đặc biệt dành cho những người quan trọng có từ thời Hy Lạp cổ đại. Trong vở kịch 'Agamemnon' của Aeschylus, Clytemnestra đã trải một tấm thảm màu tím (màu sắc của hoàng gia và thần linh) để chào đón Agamemnon trở về. Mặc dù không phải màu đỏ, nhưng đây là nguồn gốc của khái niệm một lối đi danh dự.

Thảm đỏ Hollywood

Việc sử dụng thảm đỏ theo nghĩa hiện đại bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Năm 1922, nhà hát Grauman's Egyptian ở Hollywood đã trải thảm đỏ cho buổi ra mắt bộ phim 'Robin Hood'. Từ đó, thảm đỏ trở thành biểu tượng gắn liền với sự kiện điện ảnh, thời trang và những người nổi tiếng, đại diện cho sự xa hoa và danh vọng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các sự kiện trang trọng như buổi ra mắt phim, lễ trao giải để chào đón những người nổi tiếng và các nhân vật quan trọng. Nó mang ý nghĩa chào đón nồng nhiệt và thể hiện sự tôn trọng đặc biệt.

Prepositions

on down

"on" thường được dùng khi nói về việc đi trên thảm đỏ (e.g., "walk on the red carpet"). "down" có thể dùng để chỉ việc trải thảm đỏ (e.g., "lay down the red carpet").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + red carpet
  • walk walk the red carpet
    (bước đi trên thảm đỏ (thường bởi người nổi tiếng tại sự kiện quan trọng))
  • roll out roll out the red carpet (for someone)
    (trải thảm đỏ (để chào đón trọng thể hoặc tiếp đãi đặc biệt ai đó))
  • attend attend a red carpet event
    (tham dự sự kiện thảm đỏ)
Adjective + red carpet
  • glamorous a glamorous red carpet
    (một thảm đỏ lộng lẫy, quyến rũ)
  • star-studded a star-studded red carpet
    (một thảm đỏ quy tụ nhiều ngôi sao)
Noun + red carpet
  • event red carpet event
    (sự kiện thảm đỏ)
  • treatment red carpet treatment
    (sự tiếp đón trọng thể, đặc biệt)

Idioms

  • roll out the red carpet for someone

    trải thảm đỏ chào đón ai đó; tiếp đón ai đó một cách trọng thị, đặc biệt.

    "The city rolled out the red carpet for the visiting dignitaries."

    (Thành phố đã trải thảm đỏ chào đón các quan chức cấp cao đến thăm.)

  • give someone the red carpet treatment

    tiếp đãi ai đó như khách quý, đối xử trọng thị, đặc biệt chu đáo.

    "They gave us the red carpet treatment at the luxury hotel."

    (Họ đã tiếp đãi chúng tôi một cách trọng thị tại khách sạn sang trọng.)

  • walk the red carpet

    xuất hiện trên thảm đỏ (tại các sự kiện lớn, thường dành cho người nổi tiếng, mang ý nghĩa phô trương vẻ đẹp, tài năng và sự thành công).

    "Many celebrities will walk the red carpet at the Oscars tonight."

    (Nhiều người nổi tiếng sẽ sải bước trên thảm đỏ tại lễ trao giải Oscar tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red carpet

danh từ
Lật mặt

Một tấm thảm đỏ dài được trải ra cho những vị khách quan trọng đi lên khi họ đến một địa điểm.

"The celebrities walked down the red carpet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They walked the red carpet at the premiere.
Họ đã bước đi trên thảm đỏ tại buổi ra mắt phim.
Phủ định
Someone didn't clean the red carpet after the event.
Ai đó đã không dọn dẹp thảm đỏ sau sự kiện.
Nghi vấn
Which celebrity wore the most extravagant outfit on the red carpet?
Người nổi tiếng nào đã mặc bộ trang phục lộng lẫy nhất trên thảm đỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red carpet".

Biểu tượng của sự xa hoa và nổi tiếng

Thảm đỏ là biểu tượng gắn liền với Hollywood, lễ trao giải Oscar và các sự kiện lớn trong ngành giải trí. Nó đại diện cho sự xa hoa, danh vọng và là nơi các ngôi sao phô diễn phong cách thời trang, thu hút sự chú ý của giới truyền thông và người hâm mộ. Sự xuất hiện trên thảm đỏ thường đồng nghĩa với sự thành công và tầm ảnh hưởng.

Ý nghĩa của sự chào đón và tôn vinh

Ngoài ngữ cảnh giải trí, thảm đỏ còn được sử dụng để chào đón các nhân vật quan trọng như nguyên thủ quốc gia, hoàng gia hoặc những vị khách quý trong các buổi lễ trang trọng. Nó thể hiện sự tôn kính, danh dự và lòng hiếu khách đặc biệt mà chủ nhà dành cho khách mời, mang đậm ý nghĩa truyền thống và nghi lễ.