Cold shoulder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A show of intentional unfriendliness; a deliberate ignoring of someone.
Vietnamese Meaning
Sự lạnh nhạt, thờ ơ, hắt hủi; hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử không thân thiện với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave him the cold shoulder after their argument."
"Cô ấy đã lạnh nhạt với anh ta sau cuộc cãi vã của họ."
-
"He's been giving me the cold shoulder ever since I refused to lend him money."
"Anh ta đã lạnh nhạt với tôi kể từ khi tôi từ chối cho anh ta mượn tiền."
-
"Why are you giving me the cold shoulder? What did I do?"
"Sao bạn lại lạnh nhạt với tôi vậy? Tôi đã làm gì sai?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Shoulder | Cái vai |
| Verb | Shoulder | Gánh vác, đẩy bằng vai |
| Noun | Coldness | Sự lạnh lùng, sự nguội lạnh |
| Adjective | Cold-hearted | Nhẫn tâm, lạnh lùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động né tránh hoặc từ chối giao tiếp với ai đó một cách có chủ ý. Nó thể hiện sự xa cách, không thân thiện, thậm chí là thù địch. Khác với việc đơn giản là không chú ý đến ai đó vì bận rộn, 'cold shoulder' ngụ ý một quyết định có ý thức để làm ngơ hoặc đối xử tệ bạc với người khác. So sánh với 'ostracize' (tẩy chay) mang nghĩa mạnh hơn, thường liên quan đến sự loại trừ khỏi một nhóm hoặc cộng đồng.
Prepositions
Khi sử dụng với 'give', nó có nghĩa là 'đối xử lạnh nhạt với ai đó' (give someone the cold shoulder). Khi sử dụng với 'get', nó có nghĩa là 'bị đối xử lạnh nhạt' (get the cold shoulder).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Give give someone the cold shoulder (Cố ý lờ ai đó đi hoặc đối xử lạnh nhạt với họ)
-
Get get the cold shoulder (Bị ai đó ngó lơ hoặc đối xử thiếu thân thiện)
-
Receive receive the cold shoulder (Nhận sự ghẻ lạnh từ một nhóm hoặc cá nhân)
-
Deliberate a deliberate cold shoulder (Sự phớt lờ một cách cố ý)
-
Total a total cold shoulder (Sự lạnh nhạt hoàn toàn)
Idioms
-
Give the cold shoulder
Tỏ thái độ lạnh nhạt, ngó lơ ai đó một cách có chủ đích
"I thought we were friends, but she's been giving me the cold shoulder all week."
(Tôi cứ ngỡ chúng tôi là bạn, nhưng cả tuần nay cô ấy cứ phớt lờ tôi.)
-
Turn a cold shoulder to
Quay lưng lại với (một vấn đề hoặc một người)
"The government turned a cold shoulder to the protesters' demands."
(Chính phủ đã làm ngơ trước những yêu cầu của người biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cold shoulder
NounSự lạnh nhạt, thờ ơ, hắt hủi; hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử không thân thiện với ai đó.
"She gave him the cold shoulder after their argument."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be giving him the cold shoulder until he apologizes. |
Cô ấy sẽ lạnh nhạt với anh ta cho đến khi anh ta xin lỗi. |
| Phủ định | They won't be giving us the cold shoulder if we explain the situation clearly. |
Họ sẽ không lạnh nhạt với chúng ta nếu chúng ta giải thích tình hình một cách rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will he be giving her the cold shoulder all day just because of a small misunderstanding? |
Liệu anh ấy có lạnh nhạt với cô ấy cả ngày chỉ vì một hiểu lầm nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cold shoulder".
