(Top Banner Ad)
Cold shoulder
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Cold shoulder

UK: /ˌkəʊld ˈʃəʊldə(r)/ • US: /ˌkoʊld ˈʃoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh nhạt hắt hủi làm ngơ phớt lờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A show of intentional unfriendliness; a deliberate ignoring of someone.

Vietnamese Meaning

Sự lạnh nhạt, thờ ơ, hắt hủi; hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử không thân thiện với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him the cold shoulder after their argument."

    "Cô ấy đã lạnh nhạt với anh ta sau cuộc cãi vã của họ."

  • "He's been giving me the cold shoulder ever since I refused to lend him money."

    "Anh ta đã lạnh nhạt với tôi kể từ khi tôi từ chối cho anh ta mượn tiền."

  • "Why are you giving me the cold shoulder? What did I do?"

    "Sao bạn lại lạnh nhạt với tôi vậy? Tôi đã làm gì sai?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Shoulder Cái vai
Verb Shoulder Gánh vác, đẩy bằng vai
Noun Coldness Sự lạnh lùng, sự nguội lạnh
Adjective Cold-hearted Nhẫn tâm, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
skuldur
Old English
sculdor
19th Century English
Cold shoulder

Nguồn gốc từ bữa ăn

Một giả thuyết phổ biến cho rằng trong xã hội Anh thời xưa, khi một vị khách không được chào đón hoặc đã ở lại quá lâu, chủ nhà sẽ dọn một miếng thịt vai cừu đã nguội lạnh (cold shoulder of mutton) thay vì món thịt nướng nóng hổi để khéo léo đuổi khách.

Ảnh hưởng văn học

Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong văn bản qua các tác phẩm của Sir Walter Scott vào đầu thế kỷ 19, dùng để mô tả thái độ khinh miệt hoặc cố tình phớt lờ một ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động né tránh hoặc từ chối giao tiếp với ai đó một cách có chủ ý. Nó thể hiện sự xa cách, không thân thiện, thậm chí là thù địch. Khác với việc đơn giản là không chú ý đến ai đó vì bận rộn, 'cold shoulder' ngụ ý một quyết định có ý thức để làm ngơ hoặc đối xử tệ bạc với người khác. So sánh với 'ostracize' (tẩy chay) mang nghĩa mạnh hơn, thường liên quan đến sự loại trừ khỏi một nhóm hoặc cộng đồng.

Prepositions

give get

Khi sử dụng với 'give', nó có nghĩa là 'đối xử lạnh nhạt với ai đó' (give someone the cold shoulder). Khi sử dụng với 'get', nó có nghĩa là 'bị đối xử lạnh nhạt' (get the cold shoulder).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cold shoulder
  • Give give someone the cold shoulder
    (Cố ý lờ ai đó đi hoặc đối xử lạnh nhạt với họ)
  • Get get the cold shoulder
    (Bị ai đó ngó lơ hoặc đối xử thiếu thân thiện)
  • Receive receive the cold shoulder
    (Nhận sự ghẻ lạnh từ một nhóm hoặc cá nhân)
Adjective + Cold shoulder
  • Deliberate a deliberate cold shoulder
    (Sự phớt lờ một cách cố ý)
  • Total a total cold shoulder
    (Sự lạnh nhạt hoàn toàn)

Idioms

  • Give the cold shoulder

    Tỏ thái độ lạnh nhạt, ngó lơ ai đó một cách có chủ đích

    "I thought we were friends, but she's been giving me the cold shoulder all week."

    (Tôi cứ ngỡ chúng tôi là bạn, nhưng cả tuần nay cô ấy cứ phớt lờ tôi.)

  • Turn a cold shoulder to

    Quay lưng lại với (một vấn đề hoặc một người)

    "The government turned a cold shoulder to the protesters' demands."

    (Chính phủ đã làm ngơ trước những yêu cầu của người biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cold shoulder

Noun
Lật mặt

Sự lạnh nhạt, thờ ơ, hắt hủi; hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử không thân thiện với ai đó.

"She gave him the cold shoulder after their argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be giving him the cold shoulder until he apologizes.
Cô ấy sẽ lạnh nhạt với anh ta cho đến khi anh ta xin lỗi.
Phủ định
They won't be giving us the cold shoulder if we explain the situation clearly.
Họ sẽ không lạnh nhạt với chúng ta nếu chúng ta giải thích tình hình một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Will he be giving her the cold shoulder all day just because of a small misunderstanding?
Liệu anh ấy có lạnh nhạt với cô ấy cả ngày chỉ vì một hiểu lầm nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cold shoulder".

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, 'cold shoulder' là một hình thức trừng phạt xã hội (social ostracism). Thay vì tranh cãi trực tiếp, việc giữ im lặng và phớt lờ đối phương được xem là một cách thể hiện sự không hài lòng mạnh mẽ.

Phép lịch sự trong bàn tiệc

Khái niệm này phản ánh tầm quan trọng của sự hiếu khách trong văn hóa Anh cổ. Việc phục vụ đồ ăn nguội (cold meat) được coi là dấu hiệu rõ ràng của việc không muốn tiếp đãi khách.