(Top Banner Ad)
paparazzi
B2
Danh từ B2 Truyền thông, Giải trí

paparazzi

UK: /ˌpæpəˈrætsi/ • US: /ˌpɑːpəˈrɑːtsi/

Nghĩa tiếng Việt

paparazzi thợ săn ảnh người săn ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Freelance photographers who aggressively pursue celebrities in order to take candid photographs of them for publication.

Vietnamese Meaning

Những nhiếp ảnh gia tự do bám đuôi người nổi tiếng một cách quyết liệt để chụp những bức ảnh đời thường của họ và bán cho các tạp chí, báo lá cải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress was constantly followed by paparazzi."

    "Nữ diễn viên liên tục bị các paparazzi bám đuôi."

  • "The paparazzi swarmed around the car as she arrived."

    "Các paparazzi vây quanh chiếc xe khi cô ấy đến."

  • "She is trying to avoid the paparazzi."

    "Cô ấy đang cố gắng tránh né các paparazzi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) paparazzo Một nhiếp ảnh gia chuyên săn ảnh người nổi tiếng, thường là một cách xâm phạm.
Noun (plural) paparazzi Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên săn ảnh người nổi tiếng.
Verb (informal) to paparazzo Săn ảnh hoặc đeo bám để chụp ảnh người nổi tiếng (ít phổ biến).
Adjective paparazzi-like Giống như paparazzi; theo kiểu paparazzi (ví dụ: hành vi paparazzi-like).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Paparazzo
English
paparazzi

Nguồn gốc từ điện ảnh

Từ "paparazzi" có nguồn gốc từ một nhân vật tên Paparazzo trong bộ phim "La Dolce Vita" (Cuộc sống ngọt ngào) năm 1960 của đạo diễn người Ý Federico Fellini. Paparazzo là một nhiếp ảnh gia tự do luôn đeo bám những người nổi tiếng. Từ đó, "paparazzi" (dạng số nhiều của "paparazzo") đã trở thành thuật ngữ chung để chỉ những nhiếp ảnh gia săn ảnh của người nổi tiếng.

Usage Note

Từ 'paparazzi' luôn ở dạng số nhiều, dù chỉ một người. 'Paparazzo' (số ít) ít được sử dụng hơn. 'Paparazzi' ám chỉ hành vi xâm phạm quyền riêng tư, bám đuôi và làm phiền người nổi tiếng để có được những bức ảnh giá trị.

Prepositions

of by

- 'Photos of celebrities taken by paparazzi': Ảnh người nổi tiếng được chụp bởi paparazzi.
- 'The harassment of celebrities by paparazzi': Sự quấy rối người nổi tiếng bởi paparazzi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paparazzi
  • aggressive aggressive paparazzi
    (paparazzi hung hăng, thô bạo)
  • relentless relentless paparazzi
    (paparazzi không ngừng nghỉ, dai dẳng)
  • hounding hounding paparazzi
    (paparazzi quấy rầy, đeo bám)
Verb + paparazzi
  • avoid avoid the paparazzi
    (tránh mặt paparazzi)
  • escape escape the paparazzi
    (thoát khỏi paparazzi)
  • flee from flee from the paparazzi
    (chạy trốn khỏi paparazzi)
  • be hounded by be hounded by the paparazzi
    (bị paparazzi săn đuổi gắt gao)
Paparazzi + Verb
  • swarm paparazzi swarm
    (paparazzi vây quanh, bu đen)
  • chase paparazzi chase (someone)
    (paparazzi rượt đuổi (ai đó))
Noun + paparazzi
  • pack of a pack of paparazzi
    (một bầy/nhóm paparazzi)
  • culture paparazzi culture
    (văn hóa paparazzi (nơi paparazzi hoạt động mạnh và ảnh hưởng))

Idioms

  • hounded by the paparazzi

    Bị paparazzi săn đuổi, quấy rầy một cách dữ dội và liên tục.

    "Celebrities often complain about being hounded by the paparazzi wherever they go."

    (Người nổi tiếng thường than phiền về việc bị paparazzi săn đuổi gắt gao bất cứ nơi nào họ đến.)

  • a paparazzi frenzy

    Một tình huống mà paparazzi trở nên cực kỳ hưng phấn, cuồng nhiệt và hung hăng để chụp ảnh, thường gây ra hỗn loạn.

    "The arrival of the movie star caused a paparazzi frenzy outside the hotel."

    (Sự xuất hiện của ngôi sao điện ảnh đã gây ra một sự hỗn loạn cuồng nhiệt của paparazzi bên ngoài khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paparazzi

Danh từ
Lật mặt

Những nhiếp ảnh gia tự do bám đuôi người nổi tiếng một cách quyết liệt để chụp những bức ảnh đời thường của họ và bán cho các tạp chí, báo lá cải.

"The actress was constantly followed by paparazzi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the celebrity was arriving, the paparazzi were waiting outside the hotel.
Vì người nổi tiếng sắp đến, đám paparazzi đã chờ sẵn bên ngoài khách sạn.
Phủ định
Although the paparazzi were present, they didn't get any good photos because of the heavy rain.
Mặc dù đám paparazzi đã có mặt, họ không chụp được bức ảnh nào đẹp vì trời mưa lớn.
Nghi vấn
If the paparazzi hadn't been there, would the scandal have been discovered?
Nếu không có đám paparazzi ở đó, liệu vụ bê bối có bị phát hiện không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity must be annoyed by the paparazzi.
Người nổi tiếng hẳn là rất khó chịu vì paparazzi.
Phủ định
The security guard couldn't stop the paparazzi from taking photos.
Người bảo vệ đã không thể ngăn cản paparazzi chụp ảnh.
Nghi vấn
Could the paparazzi get any closer to the movie star?
Liệu paparazzi có thể đến gần ngôi sao điện ảnh hơn nữa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paparazzi were relentless yesterday, weren't they?
Hôm qua đám paparazzi thật là dai dẳng, phải không?
Phủ định
The paparazzi aren't usually this aggressive, are they?
Đám paparazzi thường không hung hăng như vậy, phải không?
Nghi vấn
The paparazzi haven't left yet, have they?
Đám paparazzi vẫn chưa rời đi à, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paparazzi were relentless outside the courthouse yesterday.
Hôm qua, đám paparazzi đeo bám không ngừng nghỉ bên ngoài tòa án.
Phủ định
The paparazzi weren't as aggressive at the premiere last night.
Đêm qua, đám paparazzi không quá hung hăng tại buổi ra mắt phim.
Nghi vấn
Were the paparazzi waiting for her when she left the restaurant?
Đám paparazzi có đợi cô ấy khi cô ấy rời nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paparazzi".

Cuộc chiến quyền riêng tư

Paparazzi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của công chúng về người nổi tiếng, nhưng đồng thời cũng là trung tâm của các cuộc tranh luận về quyền riêng tư. Họ thường bị chỉ trích vì xâm phạm đời tư của người nổi tiếng, đôi khi bằng những hành vi nguy hiểm hoặc bất hợp pháp để có được những bức ảnh độc quyền.

Biểu tượng của sự nổi tiếng

Sự hiện diện của paparazzi thường được xem là một dấu hiệu cho thấy một người đã thực sự nổi tiếng. Mặc dù bị ghét bỏ, họ vẫn là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp giải trí, cung cấp những hình ảnh và câu chuyện mà công chúng tò mò muốn biết về cuộc sống của người nổi tiếng.