paparazzi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Freelance photographers who aggressively pursue celebrities in order to take candid photographs of them for publication.
Vietnamese Meaning
Những nhiếp ảnh gia tự do bám đuôi người nổi tiếng một cách quyết liệt để chụp những bức ảnh đời thường của họ và bán cho các tạp chí, báo lá cải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actress was constantly followed by paparazzi."
"Nữ diễn viên liên tục bị các paparazzi bám đuôi."
-
"The paparazzi swarmed around the car as she arrived."
"Các paparazzi vây quanh chiếc xe khi cô ấy đến."
-
"She is trying to avoid the paparazzi."
"Cô ấy đang cố gắng tránh né các paparazzi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | paparazzo | Một nhiếp ảnh gia chuyên săn ảnh người nổi tiếng, thường là một cách xâm phạm. |
| Noun (plural) | paparazzi | Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên săn ảnh người nổi tiếng. |
| Verb (informal) | to paparazzo | Săn ảnh hoặc đeo bám để chụp ảnh người nổi tiếng (ít phổ biến). |
| Adjective | paparazzi-like | Giống như paparazzi; theo kiểu paparazzi (ví dụ: hành vi paparazzi-like). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paparazzi' luôn ở dạng số nhiều, dù chỉ một người. 'Paparazzo' (số ít) ít được sử dụng hơn. 'Paparazzi' ám chỉ hành vi xâm phạm quyền riêng tư, bám đuôi và làm phiền người nổi tiếng để có được những bức ảnh giá trị.
Prepositions
- 'Photos of celebrities taken by paparazzi': Ảnh người nổi tiếng được chụp bởi paparazzi.
- 'The harassment of celebrities by paparazzi': Sự quấy rối người nổi tiếng bởi paparazzi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aggressive aggressive paparazzi (paparazzi hung hăng, thô bạo)
-
relentless relentless paparazzi (paparazzi không ngừng nghỉ, dai dẳng)
-
hounding hounding paparazzi (paparazzi quấy rầy, đeo bám)
-
avoid avoid the paparazzi (tránh mặt paparazzi)
-
escape escape the paparazzi (thoát khỏi paparazzi)
-
flee from flee from the paparazzi (chạy trốn khỏi paparazzi)
-
be hounded by be hounded by the paparazzi (bị paparazzi săn đuổi gắt gao)
-
swarm paparazzi swarm (paparazzi vây quanh, bu đen)
-
chase paparazzi chase (someone) (paparazzi rượt đuổi (ai đó))
-
pack of a pack of paparazzi (một bầy/nhóm paparazzi)
-
culture paparazzi culture (văn hóa paparazzi (nơi paparazzi hoạt động mạnh và ảnh hưởng))
Idioms
-
hounded by the paparazzi
Bị paparazzi săn đuổi, quấy rầy một cách dữ dội và liên tục.
"Celebrities often complain about being hounded by the paparazzi wherever they go."
(Người nổi tiếng thường than phiền về việc bị paparazzi săn đuổi gắt gao bất cứ nơi nào họ đến.)
-
a paparazzi frenzy
Một tình huống mà paparazzi trở nên cực kỳ hưng phấn, cuồng nhiệt và hung hăng để chụp ảnh, thường gây ra hỗn loạn.
"The arrival of the movie star caused a paparazzi frenzy outside the hotel."
(Sự xuất hiện của ngôi sao điện ảnh đã gây ra một sự hỗn loạn cuồng nhiệt của paparazzi bên ngoài khách sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paparazzi
Danh từNhững nhiếp ảnh gia tự do bám đuôi người nổi tiếng một cách quyết liệt để chụp những bức ảnh đời thường của họ và bán cho các tạp chí, báo lá cải.
"The actress was constantly followed by paparazzi."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the celebrity was arriving, the paparazzi were waiting outside the hotel. |
Vì người nổi tiếng sắp đến, đám paparazzi đã chờ sẵn bên ngoài khách sạn. |
| Phủ định | Although the paparazzi were present, they didn't get any good photos because of the heavy rain. |
Mặc dù đám paparazzi đã có mặt, họ không chụp được bức ảnh nào đẹp vì trời mưa lớn. |
| Nghi vấn | If the paparazzi hadn't been there, would the scandal have been discovered? |
Nếu không có đám paparazzi ở đó, liệu vụ bê bối có bị phát hiện không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity must be annoyed by the paparazzi. |
Người nổi tiếng hẳn là rất khó chịu vì paparazzi. |
| Phủ định | The security guard couldn't stop the paparazzi from taking photos. |
Người bảo vệ đã không thể ngăn cản paparazzi chụp ảnh. |
| Nghi vấn | Could the paparazzi get any closer to the movie star? |
Liệu paparazzi có thể đến gần ngôi sao điện ảnh hơn nữa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paparazzi were relentless yesterday, weren't they? |
Hôm qua đám paparazzi thật là dai dẳng, phải không? |
| Phủ định | The paparazzi aren't usually this aggressive, are they? |
Đám paparazzi thường không hung hăng như vậy, phải không? |
| Nghi vấn | The paparazzi haven't left yet, have they? |
Đám paparazzi vẫn chưa rời đi à, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paparazzi were relentless outside the courthouse yesterday. |
Hôm qua, đám paparazzi đeo bám không ngừng nghỉ bên ngoài tòa án. |
| Phủ định | The paparazzi weren't as aggressive at the premiere last night. |
Đêm qua, đám paparazzi không quá hung hăng tại buổi ra mắt phim. |
| Nghi vấn | Were the paparazzi waiting for her when she left the restaurant? |
Đám paparazzi có đợi cô ấy khi cô ấy rời nhà hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paparazzi".
