royal welcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exceptionally warm and lavish reception, as might be given to royalty.
Vietnamese Meaning
Một sự đón tiếp vô cùng nồng nhiệt và xa hoa, như thể dành cho hoàng gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The returning heroes received a royal welcome."
"Những người hùng trở về đã nhận được một sự đón tiếp như dành cho hoàng gia."
-
"The visiting dignitaries were given a royal welcome by the city."
"Các quan chức cấp cao đến thăm đã nhận được một sự đón tiếp long trọng từ thành phố."
-
"Our team gave the new clients a royal welcome."
"Đội của chúng tôi đã chào đón những khách hàng mới một cách nồng nhiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ trọng thị và long trọng của sự đón tiếp. Nó bao hàm ý nghĩa về sự tôn kính, ngưỡng mộ và mong muốn gây ấn tượng tốt đẹp với người được đón tiếp. So với 'warm welcome' (sự đón tiếp nồng nhiệt), 'royal welcome' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự trang trọng và hoành tráng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm royal welcome (một sự đón tiếp nồng hậu, ấm áp)
-
grand a grand royal welcome (một sự đón tiếp long trọng, hoành tráng)
-
enthusiastic an enthusiastic royal welcome (một sự đón tiếp nhiệt tình, hăng hái)
-
receive receive a royal welcome (nhận được sự đón tiếp nồng hậu/long trọng)
-
give give a royal welcome (tổ chức/dành sự đón tiếp nồng hậu/long trọng)
-
extend extend a royal welcome (mở rộng/dành sự đón tiếp nồng hậu/long trọng)
Idioms
-
a royal welcome
một sự đón tiếp nồng hậu/long trọng
"The dignitary received a royal welcome upon arrival."
(Vị khách quý đã nhận được một sự đón tiếp nồng hậu khi đến nơi.)
-
give someone a royal welcome
đón tiếp ai đó một cách long trọng/nồng hậu
"The host tried to give his guests a royal welcome."
(Chủ nhà đã cố gắng đón tiếp khách của mình một cách long trọng.)
-
receive a royal welcome
được đón tiếp một cách long trọng/nồng hậu
"Visitors to the country often receive a royal welcome."
(Du khách đến đất nước này thường được đón tiếp nồng hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
royal welcome
Noun phraseMột sự đón tiếp vô cùng nồng nhiệt và xa hoa, như thể dành cho hoàng gia.
"The returning heroes received a royal welcome."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the visiting dignitaries had arrived on time, they would receive a royal welcome now. |
Nếu các quan chức cấp cao đến đúng giờ, họ sẽ nhận được một sự đón tiếp hoàng gia ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the government hadn't prepared so thoroughly, the visiting president wouldn't have received such a royal welcome. |
Nếu chính phủ không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy, vị tổng thống đến thăm đã không nhận được một sự đón tiếp hoàng gia như vậy. |
| Nghi vấn | If the team had won the championship, would they be getting a royal welcome? |
Nếu đội đã vô địch, liệu họ có nhận được một sự đón tiếp hoàng gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal welcome".
