(Top Banner Ad)
royal welcome
B2
Noun phrase B2 Xã hội, Chính trị

royal welcome

UK: ˈrɔɪəl ˈwɛlkəm • US: ˈrɔɪəl ˈwɛlkəm

Nghĩa tiếng Việt

sự đón tiếp long trọng sự đón tiếp như dành cho hoàng gia sự đón tiếp nồng nhiệt và trọng thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exceptionally warm and lavish reception, as might be given to royalty.

Vietnamese Meaning

Một sự đón tiếp vô cùng nồng nhiệt và xa hoa, như thể dành cho hoàng gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The returning heroes received a royal welcome."

    "Những người hùng trở về đã nhận được một sự đón tiếp như dành cho hoàng gia."

  • "The visiting dignitaries were given a royal welcome by the city."

    "Các quan chức cấp cao đến thăm đã nhận được một sự đón tiếp long trọng từ thành phố."

  • "Our team gave the new clients a royal welcome."

    "Đội của chúng tôi đã chào đón những khách hàng mới một cách nồng nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun royalty Địa vị hoàng gia, dòng dõi hoàng gia; thành viên hoàng gia; tiền bản quyền
Noun royalist Người bảo hoàng
Adverb royally Một cách vương giả, rất hoành tráng/tuyệt vời
Noun welcomer Người chào đón, người tiếp đón
Adjective unwelcome Không được chào đón, không mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regalis
Old French
roial
Middle English
roial
English
royal
Proto-Germanic
*wilkumô
Old English
wilcuma
Middle English
welkome
English
welcome

Nguồn Gốc Của 'Royal' và 'Welcome'

Từ 'royal' có gốc từ tiếng Latin 'regalis', nghĩa là 'của vua' hoặc 'thuộc về vua', nhấn mạnh sự uy nghi, cao quý. Trong khi đó, 'welcome' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', mang ý nghĩa 'vị khách đáng được chào đón' hoặc 'người mà sự đến của họ mang lại niềm vui'. Cả hai từ này đều gợi lên những điều tích cực về sự chào đón và địa vị.

Sự Kết Hợp Ý Nghĩa

Khi kết hợp 'royal' và 'welcome', cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'sự chào đón hoàng gia'. Nó phát triển ý nghĩa để chỉ một sự đón tiếp vô cùng nồng nhiệt, trang trọng, đặc biệt và hào phóng, giống như cách người ta chào đón một vị vua hoặc nhân vật quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng và vinh dự lớn lao dành cho người được chào đón.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ trọng thị và long trọng của sự đón tiếp. Nó bao hàm ý nghĩa về sự tôn kính, ngưỡng mộ và mong muốn gây ấn tượng tốt đẹp với người được đón tiếp. So với 'warm welcome' (sự đón tiếp nồng nhiệt), 'royal welcome' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự trang trọng và hoành tráng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + royal welcome
  • warm a warm royal welcome
    (một sự đón tiếp nồng hậu, ấm áp)
  • grand a grand royal welcome
    (một sự đón tiếp long trọng, hoành tráng)
  • enthusiastic an enthusiastic royal welcome
    (một sự đón tiếp nhiệt tình, hăng hái)
Verb + royal welcome
  • receive receive a royal welcome
    (nhận được sự đón tiếp nồng hậu/long trọng)
  • give give a royal welcome
    (tổ chức/dành sự đón tiếp nồng hậu/long trọng)
  • extend extend a royal welcome
    (mở rộng/dành sự đón tiếp nồng hậu/long trọng)

Idioms

  • a royal welcome

    một sự đón tiếp nồng hậu/long trọng

    "The dignitary received a royal welcome upon arrival."

    (Vị khách quý đã nhận được một sự đón tiếp nồng hậu khi đến nơi.)

  • give someone a royal welcome

    đón tiếp ai đó một cách long trọng/nồng hậu

    "The host tried to give his guests a royal welcome."

    (Chủ nhà đã cố gắng đón tiếp khách của mình một cách long trọng.)

  • receive a royal welcome

    được đón tiếp một cách long trọng/nồng hậu

    "Visitors to the country often receive a royal welcome."

    (Du khách đến đất nước này thường được đón tiếp nồng hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royal welcome

Noun phrase
Lật mặt

Một sự đón tiếp vô cùng nồng nhiệt và xa hoa, như thể dành cho hoàng gia.

"The returning heroes received a royal welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the visiting dignitaries had arrived on time, they would receive a royal welcome now.
Nếu các quan chức cấp cao đến đúng giờ, họ sẽ nhận được một sự đón tiếp hoàng gia ngay bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't prepared so thoroughly, the visiting president wouldn't have received such a royal welcome.
Nếu chính phủ không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy, vị tổng thống đến thăm đã không nhận được một sự đón tiếp hoàng gia như vậy.
Nghi vấn
If the team had won the championship, would they be getting a royal welcome?
Nếu đội đã vô địch, liệu họ có nhận được một sự đón tiếp hoàng gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal welcome".

Sự Hiếu Khách và Tôn Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh Quốc, việc chào đón khách quý hay quan chức cấp cao với sự trang trọng và nồng nhiệt được xem là một biểu hiện của lòng hiếu khách, sự tôn trọng và đề cao địa vị của khách. 'Royal welcome' gợi lên hình ảnh những lễ nghi trang trọng, sự chuẩn bị chu đáo và lòng mến khách đặc biệt.

Lễ Tân Nhà Nước và Khách Hoàng Gia

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các buổi lễ tân nhà nước dành cho các nguyên thủ quốc gia, thành viên hoàng gia hoặc các nhân vật nổi tiếng. Nó bao gồm nhiều yếu tố như thảm đỏ, đội danh dự, tiệc chiêu đãi lớn, thể hiện sự coi trọng mối quan hệ ngoại giao hoặc tầm quan trọng của người được chào đón.