vice district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or district where illegal activities such as prostitution, gambling, and drug dealing are prevalent.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc quận, nơi các hoạt động bất hợp pháp như mại dâm, cờ bạc và buôn bán ma túy phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old part of the city had become a notorious vice district."
"Khu phố cổ của thành phố đã trở thành một khu tệ nạn khét tiếng."
-
"The police are trying to clean up the vice district."
"Cảnh sát đang cố gắng dẹp bỏ khu tệ nạn."
-
"He grew up in a vice district and saw a lot of crime."
"Anh ấy lớn lên trong một khu tệ nạn và chứng kiến nhiều tội ác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'vice district' thường được sử dụng để mô tả các khu vực đô thị cụ thể, nơi luật pháp được thực thi lỏng lẻo hơn và các hoạt động tội phạm có xu hướng tập trung. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự suy đồi đạo đức và các vấn đề xã hội. Nó có thể đề cập đến các khu vực trong lịch sử hoặc hiện tại, và thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác để miêu tả một môi trường nguy hiểm và đầy rẫy tội phạm.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả sự tồn tại của các hoạt động bất hợp pháp bên trong khu vực đó (e.g., 'the prevalence of prostitution in the vice district'). Khi sử dụng 'of', nó có thể nhấn mạnh thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực đó (e.g., 'the reputation of the vice district').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
red-light district (synonymous with vice district)
khu đèn đỏ (tương tự như khu tệ nạn)
"The red-light district was known for its nightlife."
(Khu đèn đỏ nổi tiếng với cuộc sống về đêm.)
-
skid row (an area with many vice districts)
khu ổ chuột (một khu vực có nhiều khu tệ nạn)
"He ended up living in a skid row after losing his job."
(Anh ta cuối cùng sống trong một khu ổ chuột sau khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vice district
nounMột khu vực hoặc quận, nơi các hoạt động bất hợp pháp như mại dâm, cờ bạc và buôn bán ma túy phổ biến.
"The old part of the city had become a notorious vice district."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vice district".
