(Top Banner Ad)
sex work
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

sex work

UK: /ˈsɛks wɜːk/ • US: /ˈsɛks wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

lao động tình dục nghề mại dâm (dùng một cách trung lập hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of sexual services for money or other compensation; prostitution and related activities.

Vietnamese Meaning

Cung cấp dịch vụ tình dục để lấy tiền hoặc các hình thức bồi thường khác; mại dâm và các hoạt động liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many organizations advocate for the rights and safety of individuals engaged in sex work."

    "Nhiều tổ chức ủng hộ quyền và sự an toàn của những cá nhân tham gia vào công việc tình dục."

  • "Debates surrounding the legalization of sex work are complex and multifaceted."

    "Các cuộc tranh luận xung quanh việc hợp pháp hóa công việc tình dục rất phức tạp và đa chiều."

  • "Sex work is often stigmatized and associated with negative stereotypes."

    "Công việc tình dục thường bị kỳ thị và gắn liền với những định kiến tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex worker Người làm công việc tình dục
Noun sex industry Ngành công nghiệp tình dục
Noun sex trade Hoạt động/thị trường mua bán tình dục
Noun prostitution Mại dâm, hoạt động bán dâm
Noun prostitute Người bán dâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
sex
English
work
English
sex work

Nguồn gốc của thuật ngữ "sex work"

Thuật ngữ "sex work" (lao động tình dục) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1970 và 1980. Nó được tạo ra nhằm mục đích thay thế "prostitution" (mại dâm) để giảm sự kỳ thị xã hội, nhấn mạnh khía cạnh lao động và quyền con người, cũng như giúp những người làm công việc này có tiếng nói hơn trong xã hội. Thuật ngữ này giúp định vị hoạt động tình dục có trả tiền như một hình thức lao động, giống như các ngành nghề khác.

Usage Note

Cụm từ 'sex work' được sử dụng để chỉ các hoạt động mại dâm và các dịch vụ liên quan một cách trung lập hơn, tránh các từ ngữ mang tính kỳ thị hoặc đánh giá đạo đức như 'prostitution'. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như mại dâm đường phố, mại dâm trong nhà, dịch vụ khiêu dâm trực tuyến, v.v. Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh công việc, dịch vụ trao đổi, và quyền của người lao động tình dục, một quan điểm gây nhiều tranh cãi.

Prepositions

in on about

* **in:** chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực (e.g., 'research in sex work'). * **on:** chỉ chủ đề hoặc sự tập trung (e.g., 'a book on sex work'). * **about:** tương tự như 'on', dùng để nói về chủ đề (e.g., 'a discussion about sex work').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex work
  • illegal illegal sex work
    (công việc tình dục bất hợp pháp)
  • commercial commercial sex work
    (công việc tình dục thương mại)
  • consensual consensual sex work
    (công việc tình dục có sự đồng thuận)
Verb + sex work
  • engage in engage in sex work
    (tham gia vào công việc tình dục)
  • decriminalize decriminalize sex work
    (phi hình sự hóa công việc tình dục)
  • legalize legalize sex work
    (hợp pháp hóa công việc tình dục)
Noun + sex work
  • sex work sex work industry
    (ngành công nghiệp tình dục)
  • sex work sex work rights
    (quyền của người làm công việc tình dục)

Idioms

  • Sex work is work.

    Lao động tình dục là một dạng lao động.

    "Advocates for sex workers often use the slogan, 'Sex work is work,' to emphasize the labor aspect."

    (Những người ủng hộ người lao động tình dục thường dùng khẩu hiệu 'Sex work is work' để nhấn mạnh khía cạnh lao động.)

  • the politics of sex work

    các vấn đề chính trị/xã hội liên quan đến công việc tình dục

    "Understanding the politics of sex work requires examining global legal frameworks and human rights."

    (Để hiểu các vấn đề chính trị/xã hội liên quan đến công việc tình dục cần phải xem xét các khuôn khổ pháp lý toàn cầu và quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex work

Danh từ
Lật mặt

Cung cấp dịch vụ tình dục để lấy tiền hoặc các hình thức bồi thường khác; mại dâm và các hoạt động liên quan.

"Many organizations advocate for the rights and safety of individuals engaged in sex work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sex work is a complex issue with varying legal and social perspectives.
Mại dâm là một vấn đề phức tạp với nhiều quan điểm pháp lý và xã hội khác nhau.
Phủ định
Many organizations do not condone sex work due to concerns about exploitation and safety.
Nhiều tổ chức không chấp nhận mại dâm vì lo ngại về vấn đề bóc lột và an toàn.
Nghi vấn
Why is sex work such a controversial topic in many societies?
Tại sao mại dâm lại là một chủ đề gây tranh cãi trong nhiều xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex work".

Cuộc tranh luận về thuật ngữ và sự kỳ thị

Việc sử dụng thuật ngữ "sex work" thay vì "prostitution" không chỉ là một sự thay đổi ngôn ngữ mà còn phản ánh cuộc đấu tranh văn hóa và xã hội để giảm kỳ thị. Nhiều người ủng hộ quyền của người lao động tình dục cho rằng "sex work" nhấn mạnh quyền tự chủ và việc công nhận đây là một nghề, thách thức quan điểm cho rằng đây là hành vi vô đạo đức hoặc là nạn nhân. Cuộc tranh luận này thường gắn liền với các phong trào đòi quyền bình đẳng và an toàn cho người lao động tình dục.

Các mô hình pháp lý đa dạng trên thế giới

Tình trạng pháp lý của "sex work" rất khác nhau trên thế giới, phản ánh các giá trị văn hóa và xã hội đa dạng. Một số quốc gia (như Thụy Điển) áp dụng mô hình cấm mua dâm nhưng không cấm bán dâm (mô hình Bắc Âu), số khác (như Đức, Hà Lan) hợp pháp hóa và quản lý chặt chẽ, coi đây là một nghề hợp pháp. Lại có những nơi (như New Zealand) áp dụng phi hình sự hóa, loại bỏ các quy định pháp luật hình sự đối với hoạt động này. Mỗi mô hình đều có những ưu và nhược điểm riêng đối với an toàn, sức khỏe và quyền của người lao động tình dục.