(Top Banner Ad)
redeemable
B2
adjective B2 Kinh tế, Tài chính

redeemable

UK: /rɪˈdiːməbəl/ • US: /rɪˈdiːməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể quy đổi có thể cứu vãn có thể mua lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be exchanged for money or goods; able to be bought back or paid off.

Vietnamese Meaning

Có thể quy đổi thành tiền hoặc hàng hóa; có thể mua lại hoặc thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coupon is redeemable for a free coffee."

    "Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy một ly cà phê miễn phí."

  • "The company issued redeemable bonds to raise capital."

    "Công ty đã phát hành trái phiếu có thể mua lại để huy động vốn."

  • "He felt that his mistake was not redeemable."

    "Anh ấy cảm thấy rằng sai lầm của mình là không thể cứu vãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redeem Chuộc lại, mua lại; cứu chuộc; thực hiện lời hứa
Noun redemption Sự chuộc lại, sự cứu chuộc; sự hoàn thành (lời hứa)
Noun redeemer Người chuộc lại, người cứu chuộc
Adjective unredeemable Không thể chuộc lại được, không thể cứu vãn được
Adverb redeemably Một cách có thể chuộc lại/cứu vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redimere
Old French
redemer
Middle English
redemen
English
redeem
English
redeemable

Từ 'Mua Lại' và 'Chuộc Lại'

Từ 'redeemable' có gốc từ động từ 'redeem', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'redimere', có nghĩa là 'mua lại' hoặc 'chuộc lại'. 'Re-' nghĩa là 'trở lại' và 'emere' nghĩa là 'mua'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc mua lại nô lệ để giải phóng họ, hoặc chuộc lại tài sản. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra việc phục hồi danh dự, giải thoát khỏi tội lỗi hay thực hiện lời hứa. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'redeemable' mang nghĩa là 'có thể được mua lại, chuộc lại, hoặc quy đổi'.

Usage Note

Từ 'redeemable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả các tài sản hoặc chứng khoán có thể được đổi lại bằng tiền mặt hoặc một giá trị tương đương. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các hành động hoặc phẩm chất có thể được cải thiện hoặc sửa chữa.
Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'redeemable' có thể ám chỉ khả năng cải thiện một tình huống hoặc phẩm chất tiêu cực. Thường dùng để nói về việc cứu vãn một điều gì đó khỏi thất bại hoàn toàn. Chẳng hạn, 'redeemable feature' là một điểm tốt có thể bù đắp cho những khuyết điểm khác.

Prepositions

for in

'Redeemable for' chỉ rõ thứ mà bạn có thể đổi lấy. Ví dụ: 'redeemable for cash' (có thể đổi lấy tiền mặt). 'Redeemable in' thường đi với mệnh giá hoặc hình thức quy đổi khác. Ví dụ: 'redeemable in goods' (có thể đổi lấy hàng hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redeemable
  • easily easily redeemable
    (dễ dàng quy đổi/chuộc lại)
  • fully fully redeemable
    (có thể quy đổi/chuộc lại hoàn toàn)
  • partially partially redeemable
    (có thể quy đổi/chuộc lại một phần)
  • cash cash redeemable
    (có thể quy đổi thành tiền mặt)
Noun + redeemable
  • coupon coupon redeemable
    (phiếu giảm giá có thể quy đổi/sử dụng)
  • voucher voucher redeemable
    (phiếu quà tặng/mua hàng có thể sử dụng/quy đổi)
  • bond bond redeemable
    (trái phiếu có thể chuộc lại/được mua lại)
  • points points redeemable
    (điểm tích lũy có thể quy đổi)
Verb + redeemable
  • make make something redeemable
    (làm cho cái gì đó có thể quy đổi/chuộc lại)
  • become become redeemable
    (trở nên có thể quy đổi/chuộc lại)

Idioms

  • redeemable for cash

    có thể đổi lấy tiền mặt

    "This gift card is not redeemable for cash."

    (Thẻ quà tặng này không thể đổi lấy tiền mặt.)

  • redeemable value

    giá trị có thể quy đổi/chuộc lại

    "Many loyalty points have a redeemable value."

    (Nhiều điểm khách hàng thân thiết có giá trị có thể quy đổi.)

  • redeemable shares

    cổ phiếu có thể mua lại (bởi công ty)

    "The company issued redeemable shares to raise capital."

    (Công ty đã phát hành cổ phiếu có thể mua lại để huy động vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redeemable

adjective
Lật mặt

Có thể quy đổi thành tiền hoặc hàng hóa; có thể mua lại hoặc thanh toán.

"This coupon is redeemable for a free coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redeemable".

Sự Cứu Chuộc trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'redemption' (sự cứu chuộc) là một khái niệm trung tâm, chỉ việc giải thoát con người khỏi tội lỗi và sự chết thông qua sự hy sinh hoặc ân điển. Từ 'redeemable' có thể ám chỉ khả năng được cứu chuộc này, tức là con người hoặc linh hồn có thể được chuộc lại, dù ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh tín ngưỡng trực tiếp so với danh từ 'redemption'.

Hệ Thống Điểm Thưởng và Phiếu Giảm Giá

Trong đời sống hiện đại, 'redeemable' thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thương mại và tài chính. Ví dụ, điểm tích lũy của khách hàng thân thiết, phiếu giảm giá (coupons), hoặc phiếu quà tặng (vouchers) thường được mô tả là 'redeemable for goods, services, or discounts', tức là chúng có thể được quy đổi để nhận lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc các ưu đãi. Đây là một khái niệm quen thuộc trong các chương trình khách hàng thân thiết và khuyến mãi.