irredeemable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be saved, improved, or corrected.
Vietnamese Meaning
Không thể cứu vãn, cải thiện hoặc sửa chữa được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior was irredeemable, and he was fired immediately."
"Hành vi của anh ta là không thể cứu vãn, và anh ta bị sa thải ngay lập tức."
-
"He was an irredeemable criminal."
"Hắn là một tên tội phạm không thể cứu vãn."
-
"She considered his actions irredeemable."
"Cô ấy cho rằng hành động của anh ta là không thể tha thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | redeem | cứu chuộc, mua lại |
| Noun | redemption | sự cứu chuộc, sự mua lại |
| Adjective | redeemable | có thể cứu chuộc, có thể mua lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irredeemable' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, thường được dùng để mô tả những hành động, phẩm chất hoặc tình huống cực kỳ tồi tệ, không có khả năng thay đổi theo hướng tốt hơn. Nó nhấn mạnh sự dứt khoát của việc không thể sửa chữa hoặc phục hồi.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'irredeemable' có nghĩa là một khoản nợ hoặc nghĩa vụ không thể trả được, thường do tình trạng tài chính quá khó khăn. Khác với 'unpaid' chỉ đơn giản là chưa trả, 'irredeemable' nhấn mạnh sự bất khả thi của việc trả nợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly irredeemable (hoàn toàn không thể cứu vãn)
-
seemingly seemingly irredeemable (có vẻ như không thể cứu vãn)
-
morally morally irredeemable (về mặt đạo đức, không thể cứu vãn)
-
reputation irredeemable reputation (danh tiếng không thể cứu vãn)
-
damage irredeemable damage (tổn thất không thể cứu vãn)
Idioms
-
beyond irredeemable
vượt quá mức có thể cứu vãn
"His behavior was beyond irredeemable."
(Hành vi của anh ta đã vượt quá mức có thể cứu vãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irredeemable
adjectiveKhông thể cứu vãn, cải thiện hoặc sửa chữa được.
"His behavior was irredeemable, and he was fired immediately."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he understood the consequences of his actions, he would realize his reputation is now irredeemable. |
Nếu anh ấy hiểu hậu quả của hành động của mình, anh ấy sẽ nhận ra rằng danh tiếng của anh ấy giờ không thể cứu vãn được. |
| Phủ định | If she hadn't made such an irredeemable mistake, she wouldn't be facing such severe penalties. |
Nếu cô ấy không mắc phải một sai lầm không thể tha thứ như vậy, cô ấy đã không phải đối mặt với những hình phạt khắc nghiệt như vậy. |
| Nghi vấn | Would the situation be irredeemable if we didn't intervene immediately? |
Liệu tình hình có trở nên không thể cứu vãn nếu chúng ta không can thiệp ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irredeemable".
