(Top Banner Ad)
irredeemable
C1
adjective C1 Đạo đức, Luật pháp

irredeemable

UK: /ˌɪrɪˈdiːməbəl/ • US: /ˌɪrɪˈdiːməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cứu vãn không thể sửa chữa được hết thuốc chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be saved, improved, or corrected.

Vietnamese Meaning

Không thể cứu vãn, cải thiện hoặc sửa chữa được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was irredeemable, and he was fired immediately."

    "Hành vi của anh ta là không thể cứu vãn, và anh ta bị sa thải ngay lập tức."

  • "He was an irredeemable criminal."

    "Hắn là một tên tội phạm không thể cứu vãn."

  • "She considered his actions irredeemable."

    "Cô ấy cho rằng hành động của anh ta là không thể tha thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redeem cứu chuộc, mua lại
Noun redemption sự cứu chuộc, sự mua lại
Adjective redeemable có thể cứu chuộc, có thể mua lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redimere (to buy back, ransom)
Latin
ir- (not) + redimere
English
irredeemable

Gốc gác của 'irredeemable'

Từ 'irredeemable' xuất phát từ tiếng Latin 'redimere', nghĩa là 'mua lại' hoặc 'chuộc lại'. Tiền tố 'ir-' biểu thị sự phủ định. Vì vậy, 'irredeemable' ban đầu mang ý nghĩa 'không thể mua lại' hoặc 'không thể chuộc lại'. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để chỉ những thứ không thể cứu vãn, sửa chữa, hoặc thay đổi được.

Usage Note

Từ 'irredeemable' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, thường được dùng để mô tả những hành động, phẩm chất hoặc tình huống cực kỳ tồi tệ, không có khả năng thay đổi theo hướng tốt hơn. Nó nhấn mạnh sự dứt khoát của việc không thể sửa chữa hoặc phục hồi.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'irredeemable' có nghĩa là một khoản nợ hoặc nghĩa vụ không thể trả được, thường do tình trạng tài chính quá khó khăn. Khác với 'unpaid' chỉ đơn giản là chưa trả, 'irredeemable' nhấn mạnh sự bất khả thi của việc trả nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irredeemable
  • utterly utterly irredeemable
    (hoàn toàn không thể cứu vãn)
  • seemingly seemingly irredeemable
    (có vẻ như không thể cứu vãn)
  • morally morally irredeemable
    (về mặt đạo đức, không thể cứu vãn)
Noun + irredeemable
  • reputation irredeemable reputation
    (danh tiếng không thể cứu vãn)
  • damage irredeemable damage
    (tổn thất không thể cứu vãn)

Idioms

  • beyond irredeemable

    vượt quá mức có thể cứu vãn

    "His behavior was beyond irredeemable."

    (Hành vi của anh ta đã vượt quá mức có thể cứu vãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irredeemable

adjective
Lật mặt

Không thể cứu vãn, cải thiện hoặc sửa chữa được.

"His behavior was irredeemable, and he was fired immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the consequences of his actions, he would realize his reputation is now irredeemable.
Nếu anh ấy hiểu hậu quả của hành động của mình, anh ấy sẽ nhận ra rằng danh tiếng của anh ấy giờ không thể cứu vãn được.
Phủ định
If she hadn't made such an irredeemable mistake, she wouldn't be facing such severe penalties.
Nếu cô ấy không mắc phải một sai lầm không thể tha thứ như vậy, cô ấy đã không phải đối mặt với những hình phạt khắc nghiệt như vậy.
Nghi vấn
Would the situation be irredeemable if we didn't intervene immediately?
Liệu tình hình có trở nên không thể cứu vãn nếu chúng ta không can thiệp ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irredeemable".

Khái niệm về sự tha thứ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm về sự tha thứ (forgiveness) có một vai trò quan trọng. 'Irredeemable' thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc tính cách mà xã hội khó có thể chấp nhận hoặc tha thứ, thường liên quan đến các hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng hoặc gây tổn hại lớn cho người khác.