(Top Banner Ad)
salvageable
B2
adjective B2 Tổng quát

salvageable

UK: /ˈsælvɪdʒəbəl/ • US: /ˈsælvɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể cứu vãn còn cứu được có thể phục hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be saved from damage or destruction.

Vietnamese Meaning

Có thể cứu vãn, sửa chữa hoặc phục hồi khỏi hư hỏng hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the fire damage, much of the furniture was salvageable."

    "Mặc dù bị hư hại do hỏa hoạn, phần lớn đồ đạc vẫn có thể cứu vãn được."

  • "The old car was barely salvageable after the accident."

    "Chiếc xe cũ hầu như không thể cứu vãn được sau vụ tai nạn."

  • "The company's reputation is still salvageable if they act quickly."

    "Danh tiếng của công ty vẫn có thể cứu vãn được nếu họ hành động nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb salvage Cứu vớt, trục vớt, cứu rỗi (thứ gì đó khỏi bị mất hoặc hư hại hoàn toàn)
Noun salvage Hành động cứu vớt; đồ vật được cứu vớt (phế liệu, đồ tái chế); tiền công cứu hộ
Noun salvager Người hoặc tàu cứu hộ, người trục vớt
Adjective unsalvageable Không thể cứu vớt được, không thể phục hồi được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*solh₂wos
Latin
salvus
Latin
salvare
Old French
salver
English
salvage
English
salvageable

Nguồn gốc của 'Salvage'

Từ 'salvageable' bắt nguồn từ động từ 'salvage' trong tiếng Anh, có nghĩa là cứu vớt, trục vớt, hoặc phục hồi. Gốc Latin của nó là 'salvare' (cứu) và 'salvus' (an toàn). Ban đầu, 'salvage' thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ việc cứu tàu thuyền và hàng hóa khỏi bị chìm hoặc hư hại. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, từ cứu vãn một mối quan hệ đến phục hồi dữ liệu bị hỏng. Hậu tố '-able' thêm vào để chỉ khả năng 'có thể làm được điều đó'.

Usage Note

Từ 'salvageable' thường được dùng để mô tả những vật thể, tình huống hoặc mối quan hệ mà vẫn còn khả năng được cứu vãn, mặc dù đang trong tình trạng tồi tệ. Nó nhấn mạnh rằng vẫn còn hy vọng và có thể thực hiện các biện pháp để cải thiện tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salvageable
  • potentially potentially salvageable
    (có khả năng cứu vãn được)
  • highly highly salvageable
    (có khả năng cứu vãn rất cao)
  • still still salvageable
    (vẫn còn có thể cứu vãn được)
  • economically economically salvageable
    (có thể cứu vãn được về mặt kinh tế)
  • technically technically salvageable
    (có thể phục hồi được về mặt kỹ thuật)
Verb + salvageable
  • consider consider something salvageable
    (xem xét cái gì đó có thể cứu vãn được)
  • deem deem something salvageable
    (đánh giá cái gì đó có thể cứu vãn được)
  • remain remain salvageable
    (vẫn còn có thể cứu vãn được)
Salvageable + Noun (contexts)
  • situation a salvageable situation
    (một tình huống có thể cứu vãn được)
  • relationship a salvageable relationship
    (một mối quan hệ có thể cứu vãn được)
  • data salvageable data
    (dữ liệu có thể phục hồi được)
  • parts salvageable parts
    (các bộ phận có thể sử dụng lại được)

Idioms

  • still salvageable

    Vẫn còn có thể cứu vãn được (có hy vọng phục hồi)

    "The project budget is tight, but the timeline is still salvageable if we work extra hours."

    (Ngân sách dự án eo hẹp, nhưng tiến độ vẫn có thể cứu vãn được nếu chúng ta làm thêm giờ.)

  • beyond salvageable

    Không còn có thể cứu vãn được nữa, vô phương cứu chữa

    "After the fire, the old building was deemed beyond salvageable."

    (Sau trận hỏa hoạn, tòa nhà cũ được xác định là không còn có thể cứu vãn được nữa.)

  • make something salvageable

    Cố gắng cứu vãn/phục hồi cái gì đó

    "We need to find a way to make this marketing campaign salvageable before it's too late."

    (Chúng ta cần tìm cách để cứu vãn chiến dịch marketing này trước khi quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salvageable

adjective
Lật mặt

Có thể cứu vãn, sửa chữa hoặc phục hồi khỏi hư hỏng hoặc phá hủy.

"Despite the fire damage, much of the furniture was salvageable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salvageable".

Tầm quan trọng của Tái chế và Giảm thiểu lãng phí

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'salvageable' (có thể cứu vãn/tái chế) liên quan mật thiết đến các phong trào bảo vệ môi trường và bền vững. Nó khuyến khích việc phục hồi và tái sử dụng các vật liệu, sản phẩm đã qua sử dụng, thay vì vứt bỏ, nhằm giảm thiểu rác thải và tiết kiệm tài nguyên. Điều này thể hiện sự đánh giá cao giá trị của mọi thứ và tinh thần không dễ dàng từ bỏ, không chỉ đối với vật chất mà còn trong các mối quan hệ hay tình huống khó khăn.

Khái niệm 'Cơ hội thứ hai'

Từ 'salvageable' còn phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng: niềm tin vào 'cơ hội thứ hai'. Dù một vật phẩm, một dự án hay thậm chí một mối quan hệ có vẻ như đã thất bại hoặc hư hại, vẫn có hy vọng rằng nó có thể được 'cứu vãn' và đưa trở lại trạng thái tốt hơn. Điều này thể hiện tinh thần lạc quan và sự sẵn lòng đầu tư công sức để sửa chữa và phục hồi, thay vì từ bỏ hoàn toàn, khuyến khích sự kiên trì và lòng trắc ẩn.