salvageable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be saved from damage or destruction.
Vietnamese Meaning
Có thể cứu vãn, sửa chữa hoặc phục hồi khỏi hư hỏng hoặc phá hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the fire damage, much of the furniture was salvageable."
"Mặc dù bị hư hại do hỏa hoạn, phần lớn đồ đạc vẫn có thể cứu vãn được."
-
"The old car was barely salvageable after the accident."
"Chiếc xe cũ hầu như không thể cứu vãn được sau vụ tai nạn."
-
"The company's reputation is still salvageable if they act quickly."
"Danh tiếng của công ty vẫn có thể cứu vãn được nếu họ hành động nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | salvage | Cứu vớt, trục vớt, cứu rỗi (thứ gì đó khỏi bị mất hoặc hư hại hoàn toàn) |
| Noun | salvage | Hành động cứu vớt; đồ vật được cứu vớt (phế liệu, đồ tái chế); tiền công cứu hộ |
| Noun | salvager | Người hoặc tàu cứu hộ, người trục vớt |
| Adjective | unsalvageable | Không thể cứu vớt được, không thể phục hồi được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'salvageable' thường được dùng để mô tả những vật thể, tình huống hoặc mối quan hệ mà vẫn còn khả năng được cứu vãn, mặc dù đang trong tình trạng tồi tệ. Nó nhấn mạnh rằng vẫn còn hy vọng và có thể thực hiện các biện pháp để cải thiện tình hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potentially potentially salvageable (có khả năng cứu vãn được)
-
highly highly salvageable (có khả năng cứu vãn rất cao)
-
still still salvageable (vẫn còn có thể cứu vãn được)
-
economically economically salvageable (có thể cứu vãn được về mặt kinh tế)
-
technically technically salvageable (có thể phục hồi được về mặt kỹ thuật)
-
consider consider something salvageable (xem xét cái gì đó có thể cứu vãn được)
-
deem deem something salvageable (đánh giá cái gì đó có thể cứu vãn được)
-
remain remain salvageable (vẫn còn có thể cứu vãn được)
-
situation a salvageable situation (một tình huống có thể cứu vãn được)
-
relationship a salvageable relationship (một mối quan hệ có thể cứu vãn được)
-
data salvageable data (dữ liệu có thể phục hồi được)
-
parts salvageable parts (các bộ phận có thể sử dụng lại được)
Idioms
-
still salvageable
Vẫn còn có thể cứu vãn được (có hy vọng phục hồi)
"The project budget is tight, but the timeline is still salvageable if we work extra hours."
(Ngân sách dự án eo hẹp, nhưng tiến độ vẫn có thể cứu vãn được nếu chúng ta làm thêm giờ.)
-
beyond salvageable
Không còn có thể cứu vãn được nữa, vô phương cứu chữa
"After the fire, the old building was deemed beyond salvageable."
(Sau trận hỏa hoạn, tòa nhà cũ được xác định là không còn có thể cứu vãn được nữa.)
-
make something salvageable
Cố gắng cứu vãn/phục hồi cái gì đó
"We need to find a way to make this marketing campaign salvageable before it's too late."
(Chúng ta cần tìm cách để cứu vãn chiến dịch marketing này trước khi quá muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salvageable
adjectiveCó thể cứu vãn, sửa chữa hoặc phục hồi khỏi hư hỏng hoặc phá hủy.
"Despite the fire damage, much of the furniture was salvageable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salvageable".
