southern culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditions, customs, and artistic expressions characteristic of the Southern United States.
Vietnamese Meaning
Văn hóa miền Nam, bao gồm các truyền thống, phong tục tập quán và các biểu hiện nghệ thuật đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Southern culture is known for its hospitality and emphasis on family."
"Văn hóa miền Nam nổi tiếng với sự hiếu khách và sự nhấn mạnh vào gia đình."
-
"Many tourists visit the South to experience southern culture firsthand."
"Nhiều khách du lịch đến miền Nam để trực tiếp trải nghiệm văn hóa miền Nam."
-
"The museum features exhibits on various aspects of southern culture, including music and art."
"Bảo tàng trưng bày các hiện vật về nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa miền Nam, bao gồm âm nhạc và nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | phía nam, miền nam |
| Adjective | southernmost | cực nam |
| Adverb | southerly | về phía nam |
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Noun | subculture | tiểu văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một tập hợp các đặc điểm văn hóa riêng biệt phát triển ở các bang miền nam của Hoa Kỳ, bao gồm ẩm thực, âm nhạc, văn học, lối sống và các giá trị xã hội. Nó thường liên quan đến lịch sử của chế độ nô lệ và ảnh hưởng của nó đến xã hội miền Nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich southern culture (nền văn hóa phương Nam phong phú)
-
distinctive distinctive southern culture (nền văn hóa phương Nam đặc trưng)
-
vibrant vibrant southern culture (nền văn hóa phương Nam sôi động)
-
preserve preserve southern culture (bảo tồn văn hóa phương Nam)
-
explore explore southern culture (khám phá văn hóa phương Nam)
-
embrace embrace southern culture (tiếp nhận/nắm lấy văn hóa phương Nam)
-
aspects aspects of southern culture (các khía cạnh của văn hóa phương Nam)
-
elements elements of southern culture (các yếu tố của văn hóa phương Nam)
-
traditions traditions of southern culture (các truyền thống của văn hóa phương Nam)
Idioms
-
the heart of southern culture
trái tim/linh hồn của văn hóa phương Nam
"New Orleans is often considered the heart of southern culture."
(New Orleans thường được coi là trái tim của văn hóa phương Nam.)
-
a celebration of southern culture
một sự tôn vinh/kỷ niệm văn hóa phương Nam
"The festival was a true celebration of southern culture."
(Lễ hội là một sự tôn vinh đích thực văn hóa phương Nam.)
-
immerse oneself in southern culture
đắm mình vào văn hóa phương Nam
"Tourists often visit Charleston to immerse themselves in southern culture."
(Du khách thường ghé thăm Charleston để đắm mình vào văn hóa phương Nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern culture
Danh từVăn hóa miền Nam, bao gồm các truyền thống, phong tục tập quán và các biểu hiện nghệ thuật đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ.
"Southern culture is known for its hospitality and emphasis on family."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They cherish their southern culture and traditions. |
Họ trân trọng văn hóa và truyền thống miền nam của họ. |
| Phủ định | He doesn't understand much about southern culture, but he is eager to learn. |
Anh ấy không hiểu nhiều về văn hóa miền nam, nhưng anh ấy rất muốn học hỏi. |
| Nghi vấn | Do you know anyone who is deeply involved in preserving southern culture? |
Bạn có biết ai tham gia sâu sắc vào việc bảo tồn văn hóa miền nam không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Born and raised in the South, she deeply appreciates southern culture, and she actively participates in its traditions. |
Sinh ra và lớn lên ở miền Nam, cô ấy đánh giá cao văn hóa miền Nam, và cô ấy tích cực tham gia vào các truyền thống của nó. |
| Phủ định | While some find it charming, others, unfamiliar with the region, don't understand southern culture. |
Trong khi một số người thấy nó quyến rũ, những người khác, không quen thuộc với khu vực này, không hiểu văn hóa miền Nam. |
| Nghi vấn | Considering its rich history, does southern culture, with its emphasis on hospitality, influence modern American society? |
Xét đến lịch sử phong phú của nó, liệu văn hóa miền Nam, với sự nhấn mạnh vào lòng hiếu khách, có ảnh hưởng đến xã hội Mỹ hiện đại không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was fascinated by southern culture when she visited Savannah last year. |
Cô ấy đã bị cuốn hút bởi văn hóa miền Nam khi cô ấy đến thăm Savannah năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't understand the nuances of southern culture at first. |
Ban đầu, họ không hiểu được những sắc thái của văn hóa miền Nam. |
| Nghi vấn | Did you learn about southern culture during your trip to New Orleans? |
Bạn có tìm hiểu về văn hóa miền Nam trong chuyến đi đến New Orleans không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern culture".
