(Top Banner Ad)
southern culture
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Xã hội học, Lịch sử

southern culture

UK: /ˈsʌðən ˈkʌltʃər/ • US: /ˈsʌðərn ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa miền Nam Hoa Kỳ văn hóa phương Nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditions, customs, and artistic expressions characteristic of the Southern United States.

Vietnamese Meaning

Văn hóa miền Nam, bao gồm các truyền thống, phong tục tập quán và các biểu hiện nghệ thuật đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Southern culture is known for its hospitality and emphasis on family."

    "Văn hóa miền Nam nổi tiếng với sự hiếu khách và sự nhấn mạnh vào gia đình."

  • "Many tourists visit the South to experience southern culture firsthand."

    "Nhiều khách du lịch đến miền Nam để trực tiếp trải nghiệm văn hóa miền Nam."

  • "The museum features exhibits on various aspects of southern culture, including music and art."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật về nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa miền Nam, bao gồm âm nhạc và nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, miền nam
Adjective southernmost cực nam
Adverb southerly về phía nam
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun subculture tiểu văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunþraz
Old English
sūþerne
Latin
cultura
Old French
culture
Middle English
southerne
Middle English
culture
Modern English
southern culture

Nguồn gốc của 'Southern'

Từ 'southern' (phía nam) bắt nguồn từ 'sūþerne' trong tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'sūþ' (nam) và hậu tố tính từ '-erne'. Gốc rễ xa hơn của 'sūþ' liên quan đến 'mặt trời', chỉ hướng mà mặt trời thường xuất hiện.

Nguồn gốc của 'Culture'

Từ 'culture' (văn hóa) có nguồn gốc từ 'cultura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'canh tác' hoặc 'trồng trọt'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phát triển trí tuệ, tinh thần và sau này là tập hợp các phong tục, nghệ thuật và hành vi xã hội của một nhóm người.

Sự kết hợp của cụm từ

Cụm từ 'southern culture' hình thành trong tiếng Anh hiện đại để mô tả tập hợp các đặc điểm văn hóa, xã hội, lịch sử và nghệ thuật đặc trưng của một khu vực địa lý phía nam, nổi bật nhất là miền Nam Hoa Kỳ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một tập hợp các đặc điểm văn hóa riêng biệt phát triển ở các bang miền nam của Hoa Kỳ, bao gồm ẩm thực, âm nhạc, văn học, lối sống và các giá trị xã hội. Nó thường liên quan đến lịch sử của chế độ nô lệ và ảnh hưởng của nó đến xã hội miền Nam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southern culture
  • rich rich southern culture
    (nền văn hóa phương Nam phong phú)
  • distinctive distinctive southern culture
    (nền văn hóa phương Nam đặc trưng)
  • vibrant vibrant southern culture
    (nền văn hóa phương Nam sôi động)
Verb + southern culture
  • preserve preserve southern culture
    (bảo tồn văn hóa phương Nam)
  • explore explore southern culture
    (khám phá văn hóa phương Nam)
  • embrace embrace southern culture
    (tiếp nhận/nắm lấy văn hóa phương Nam)
Noun + of + southern culture
  • aspects aspects of southern culture
    (các khía cạnh của văn hóa phương Nam)
  • elements elements of southern culture
    (các yếu tố của văn hóa phương Nam)
  • traditions traditions of southern culture
    (các truyền thống của văn hóa phương Nam)

Idioms

  • the heart of southern culture

    trái tim/linh hồn của văn hóa phương Nam

    "New Orleans is often considered the heart of southern culture."

    (New Orleans thường được coi là trái tim của văn hóa phương Nam.)

  • a celebration of southern culture

    một sự tôn vinh/kỷ niệm văn hóa phương Nam

    "The festival was a true celebration of southern culture."

    (Lễ hội là một sự tôn vinh đích thực văn hóa phương Nam.)

  • immerse oneself in southern culture

    đắm mình vào văn hóa phương Nam

    "Tourists often visit Charleston to immerse themselves in southern culture."

    (Du khách thường ghé thăm Charleston để đắm mình vào văn hóa phương Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southern culture

Danh từ
Lật mặt

Văn hóa miền Nam, bao gồm các truyền thống, phong tục tập quán và các biểu hiện nghệ thuật đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ.

"Southern culture is known for its hospitality and emphasis on family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They cherish their southern culture and traditions.
Họ trân trọng văn hóa và truyền thống miền nam của họ.
Phủ định
He doesn't understand much about southern culture, but he is eager to learn.
Anh ấy không hiểu nhiều về văn hóa miền nam, nhưng anh ấy rất muốn học hỏi.
Nghi vấn
Do you know anyone who is deeply involved in preserving southern culture?
Bạn có biết ai tham gia sâu sắc vào việc bảo tồn văn hóa miền nam không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Born and raised in the South, she deeply appreciates southern culture, and she actively participates in its traditions.
Sinh ra và lớn lên ở miền Nam, cô ấy đánh giá cao văn hóa miền Nam, và cô ấy tích cực tham gia vào các truyền thống của nó.
Phủ định
While some find it charming, others, unfamiliar with the region, don't understand southern culture.
Trong khi một số người thấy nó quyến rũ, những người khác, không quen thuộc với khu vực này, không hiểu văn hóa miền Nam.
Nghi vấn
Considering its rich history, does southern culture, with its emphasis on hospitality, influence modern American society?
Xét đến lịch sử phong phú của nó, liệu văn hóa miền Nam, với sự nhấn mạnh vào lòng hiếu khách, có ảnh hưởng đến xã hội Mỹ hiện đại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fascinated by southern culture when she visited Savannah last year.
Cô ấy đã bị cuốn hút bởi văn hóa miền Nam khi cô ấy đến thăm Savannah năm ngoái.
Phủ định
They didn't understand the nuances of southern culture at first.
Ban đầu, họ không hiểu được những sắc thái của văn hóa miền Nam.
Nghi vấn
Did you learn about southern culture during your trip to New Orleans?
Bạn có tìm hiểu về văn hóa miền Nam trong chuyến đi đến New Orleans không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern culture".

Nét đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ

Khi nhắc đến 'southern culture' trong tiếng Anh, thường ngụ ý đến văn hóa của miền Nam Hoa Kỳ. Khu vực này nổi tiếng với sự hiếu khách, tình cảm gia đình bền chặt, cộng đồng gắn kết và nhịp sống chậm rãi hơn. Truyền thống kể chuyện và âm nhạc (blues, jazz, country) là những phần quan trọng của bản sắc này.

Ẩm thực và Di sản Lịch sử

Ẩm thực phương Nam Hoa Kỳ rất phong phú với các món ăn đặc trưng như BBQ, soul food và comfort food mang đậm hương vị địa phương. Miền Nam cũng có một di sản lịch sử phức tạp, bao gồm thời kỳ nô lệ, Nội chiến Hoa Kỳ, đã định hình sâu sắc các giá trị, quan điểm và biểu hiện văn hóa của người dân nơi đây cho đến ngày nay.