(Top Banner Ad)
reference group
C1
noun C1 Xã hội học, Marketing

reference group

UK: /ˈrefrəns ɡruːp/ • US: /ˈrefərəns ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tham khảo nhóm chuẩn mực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social group that a person uses as a standard in evaluating themselves and their own behavior.

Vietnamese Meaning

Một nhóm xã hội mà một người sử dụng làm tiêu chuẩn để đánh giá bản thân và hành vi của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenagers often use celebrities as a reference group for fashion trends."

    "Thanh thiếu niên thường sử dụng người nổi tiếng làm nhóm tham khảo cho các xu hướng thời trang."

  • "The study examined how reference groups influence consumer behavior."

    "Nghiên cứu đã xem xét cách các nhóm tham khảo ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng."

  • "For many young adults, their parents are no longer their primary reference group."

    "Đối với nhiều thanh niên, cha mẹ của họ không còn là nhóm tham khảo chính của họ nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reference sự tham chiếu, tài liệu tham khảo
Verb refer tham chiếu, đề cập
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, phân loại
Adjective referential mang tính tham chiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Old French
référence
English
reference

Nguồn gốc các thành tố

Từ 'reference' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre' (nghĩa là 'mang trở lại, báo cáo'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'référence' (chỉ sự liên hệ, tham chiếu) trước khi được sử dụng trong tiếng Anh. Từ 'group' xuất phát từ tiếng Ý 'gruppo' (nghĩa là 'nút thắt, bó, cụm') và qua tiếng Pháp 'groupe' rồi vào tiếng Anh.

Sự ra đời của thuật ngữ

Cụm từ 'reference group' (nhóm tham chiếu) không phải là một từ có lịch sử lâu đời theo nghĩa ngôn ngữ học. Nó là một thuật ngữ hiện đại được nhà xã hội học Herbert Hyman giới thiệu vào năm 1942 và sau đó được Robert K. Merton phổ biến trong lĩnh vực xã hội học. Thuật ngữ này dùng để chỉ một nhóm mà một cá nhân dùng làm điểm chuẩn để tự đánh giá hoặc định hình thái độ, hành vi của mình.

Usage Note

Nhóm tham khảo đóng vai trò là khuôn mẫu cho thái độ, hành vi và giá trị. Ảnh hưởng của nhóm tham khảo có thể mang tính chuẩn mực (thông qua áp lực tuân thủ) hoặc mang tính thông tin (thông qua việc cung cấp thông tin hữu ích). Các nhóm tham khảo có thể bao gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, người nổi tiếng hoặc bất kỳ nhóm nào mà một cá nhân ngưỡng mộ hoặc cố gắng trở thành một phần của.

Prepositions

for to

- 'Reference group *for* someone': Nhấn mạnh vai trò là tiêu chuẩn hoặc nguồn tham khảo cho cá nhân đó. Ví dụ: 'This celebrity is a reference group for many teenagers.' - 'Reference group *to* someone': Diễn tả mối quan hệ ảnh hưởng hoặc kết nối giữa nhóm và cá nhân. Ví dụ: 'His work colleagues are a key reference group to him.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reference group
  • primary primary reference group
    (nhóm tham chiếu chính)
  • secondary secondary reference group
    (nhóm tham chiếu phụ)
  • aspirational aspirational reference group
    (nhóm tham chiếu khát vọng)
  • normative normative reference group
    (nhóm tham chiếu quy chuẩn)
  • comparative comparative reference group
    (nhóm tham chiếu so sánh)
  • influential influential reference group
    (nhóm tham chiếu có ảnh hưởng)
Verb + reference group
  • identify with identify with a reference group
    (đồng nhất/cảm thấy gắn bó với một nhóm tham chiếu)
  • belong to belong to a reference group
    (thuộc về một nhóm tham chiếu)
  • be influenced by be influenced by a reference group
    (bị ảnh hưởng bởi một nhóm tham chiếu)
  • aspire to aspire to a reference group
    (khao khát gia nhập một nhóm tham chiếu)
  • compare oneself to compare oneself to a reference group
    (tự so sánh với một nhóm tham chiếu)

Idioms

  • identify with a reference group

    Đồng nhất hoặc cảm thấy gắn bó với một nhóm tham chiếu, thường là về giá trị, niềm tin hoặc hành vi.

    "Teenagers often identify with a specific peer reference group to shape their identity."

    (Thanh thiếu niên thường đồng nhất với một nhóm tham chiếu bạn bè cụ thể để định hình danh tính của mình.)

  • aspirational reference group

    Một nhóm mà một người không thuộc về nhưng khao khát được gia nhập và mô phỏng theo hành vi, giá trị của họ.

    "For many, celebrities form an aspirational reference group."

    (Đối với nhiều người, những người nổi tiếng tạo thành một nhóm tham chiếu mà họ khao khát.)

  • normative vs. comparative reference group

    Phân biệt hai loại nhóm tham chiếu: nhóm quy chuẩn (thiết lập chuẩn mực hành vi) và nhóm so sánh (dùng để đánh giá bản thân).

    "A family often acts as a normative reference group, while social media influencers can be a comparative reference group."

    (Gia đình thường đóng vai trò là nhóm tham chiếu quy chuẩn, trong khi những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể là nhóm tham chiếu so sánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reference group

noun
Lật mặt

Một nhóm xã hội mà một người sử dụng làm tiêu chuẩn để đánh giá bản thân và hành vi của chính họ.

"Teenagers often use celebrities as a reference group for fashion trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our marketing team is going to target a specific reference group to promote the new product.
Đội ngũ marketing của chúng tôi sẽ nhắm mục tiêu vào một nhóm tham khảo cụ thể để quảng bá sản phẩm mới.
Phủ định
The company isn't going to rely on a single reference group for market research; they will use multiple.
Công ty sẽ không dựa vào một nhóm tham khảo duy nhất để nghiên cứu thị trường; họ sẽ sử dụng nhiều nhóm.
Nghi vấn
Are they going to consider the opinions of the reference group before launching the campaign?
Liệu họ có xem xét ý kiến của nhóm tham khảo trước khi khởi động chiến dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference group".

Ảnh hưởng xã hội và sự tuân thủ

Các nhóm tham chiếu đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi, thái độ và giá trị của cá nhân. Chúng tạo ra áp lực xã hội khiến một người có xu hướng tuân thủ các chuẩn mực của nhóm, dù là có ý thức hay vô thức, nhằm tìm kiếm sự chấp nhận hoặc cảm giác thuộc về. Điều này có thể dẫn đến sự đồng hóa về cách ăn mặc, nói chuyện hoặc quan điểm.

Lý thuyết so sánh xã hội

Con người có xu hướng tự đánh giá bản thân (khả năng, quan điểm, địa vị xã hội) bằng cách so sánh mình với những người khác hoặc các nhóm tham chiếu. Sự so sánh này có thể là hướng lên (với nhóm tốt hơn để thúc đẩy bản thân) hoặc hướng xuống (với nhóm kém hơn để nâng cao lòng tự trọng), ảnh hưởng đến lòng tự trọng, động lực và cảm xúc cá nhân.