reference group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social group that a person uses as a standard in evaluating themselves and their own behavior.
Vietnamese Meaning
Một nhóm xã hội mà một người sử dụng làm tiêu chuẩn để đánh giá bản thân và hành vi của chính họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teenagers often use celebrities as a reference group for fashion trends."
"Thanh thiếu niên thường sử dụng người nổi tiếng làm nhóm tham khảo cho các xu hướng thời trang."
-
"The study examined how reference groups influence consumer behavior."
"Nghiên cứu đã xem xét cách các nhóm tham khảo ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng."
-
"For many young adults, their parents are no longer their primary reference group."
"Đối với nhiều thanh niên, cha mẹ của họ không còn là nhóm tham khảo chính của họ nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reference | sự tham chiếu, tài liệu tham khảo |
| Verb | refer | tham chiếu, đề cập |
| Noun | group | nhóm, đội |
| Verb | group | nhóm lại, phân loại |
| Adjective | referential | mang tính tham chiếu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm tham khảo đóng vai trò là khuôn mẫu cho thái độ, hành vi và giá trị. Ảnh hưởng của nhóm tham khảo có thể mang tính chuẩn mực (thông qua áp lực tuân thủ) hoặc mang tính thông tin (thông qua việc cung cấp thông tin hữu ích). Các nhóm tham khảo có thể bao gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, người nổi tiếng hoặc bất kỳ nhóm nào mà một cá nhân ngưỡng mộ hoặc cố gắng trở thành một phần của.
Prepositions
- 'Reference group *for* someone': Nhấn mạnh vai trò là tiêu chuẩn hoặc nguồn tham khảo cho cá nhân đó. Ví dụ: 'This celebrity is a reference group for many teenagers.' - 'Reference group *to* someone': Diễn tả mối quan hệ ảnh hưởng hoặc kết nối giữa nhóm và cá nhân. Ví dụ: 'His work colleagues are a key reference group to him.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary reference group (nhóm tham chiếu chính)
-
secondary secondary reference group (nhóm tham chiếu phụ)
-
aspirational aspirational reference group (nhóm tham chiếu khát vọng)
-
normative normative reference group (nhóm tham chiếu quy chuẩn)
-
comparative comparative reference group (nhóm tham chiếu so sánh)
-
influential influential reference group (nhóm tham chiếu có ảnh hưởng)
-
identify with identify with a reference group (đồng nhất/cảm thấy gắn bó với một nhóm tham chiếu)
-
belong to belong to a reference group (thuộc về một nhóm tham chiếu)
-
be influenced by be influenced by a reference group (bị ảnh hưởng bởi một nhóm tham chiếu)
-
aspire to aspire to a reference group (khao khát gia nhập một nhóm tham chiếu)
-
compare oneself to compare oneself to a reference group (tự so sánh với một nhóm tham chiếu)
Idioms
-
identify with a reference group
Đồng nhất hoặc cảm thấy gắn bó với một nhóm tham chiếu, thường là về giá trị, niềm tin hoặc hành vi.
"Teenagers often identify with a specific peer reference group to shape their identity."
(Thanh thiếu niên thường đồng nhất với một nhóm tham chiếu bạn bè cụ thể để định hình danh tính của mình.)
-
aspirational reference group
Một nhóm mà một người không thuộc về nhưng khao khát được gia nhập và mô phỏng theo hành vi, giá trị của họ.
"For many, celebrities form an aspirational reference group."
(Đối với nhiều người, những người nổi tiếng tạo thành một nhóm tham chiếu mà họ khao khát.)
-
normative vs. comparative reference group
Phân biệt hai loại nhóm tham chiếu: nhóm quy chuẩn (thiết lập chuẩn mực hành vi) và nhóm so sánh (dùng để đánh giá bản thân).
"A family often acts as a normative reference group, while social media influencers can be a comparative reference group."
(Gia đình thường đóng vai trò là nhóm tham chiếu quy chuẩn, trong khi những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể là nhóm tham chiếu so sánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reference group
nounMột nhóm xã hội mà một người sử dụng làm tiêu chuẩn để đánh giá bản thân và hành vi của chính họ.
"Teenagers often use celebrities as a reference group for fashion trends."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our marketing team is going to target a specific reference group to promote the new product. |
Đội ngũ marketing của chúng tôi sẽ nhắm mục tiêu vào một nhóm tham khảo cụ thể để quảng bá sản phẩm mới. |
| Phủ định | The company isn't going to rely on a single reference group for market research; they will use multiple. |
Công ty sẽ không dựa vào một nhóm tham khảo duy nhất để nghiên cứu thị trường; họ sẽ sử dụng nhiều nhóm. |
| Nghi vấn | Are they going to consider the opinions of the reference group before launching the campaign? |
Liệu họ có xem xét ý kiến của nhóm tham khảo trước khi khởi động chiến dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference group".
