refilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'refill'. To fill (something) again.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'refill'. Đổ đầy (cái gì đó) lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She refilled her coffee cup."
"Cô ấy đã rót đầy lại tách cà phê của mình."
-
"He refilled the printer with ink."
"Anh ấy đã đổ đầy mực vào máy in."
-
"The doctor refilled my prescription."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc lại cho tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fill | làm đầy, đổ đầy, lấp đầy |
| Verb | refill | làm đầy lại, châm thêm, đổ đầy lại |
| Noun | refill | sự châm đầy lại, phần được châm đầy lại (ví dụ: một lần châm thêm cà phê) |
| Adjective | full | đầy, no |
| Adjective | refillable | có thể châm đầy lại được, có thể đổ đầy lại được |
| Noun | filler | chất độn, vật liệu lấp đầy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng để chỉ việc đổ đầy lại các vật chứa như cốc, chai, hoặc các thiết bị như máy in (mực in).
Prepositions
'Refill with' được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc thứ được dùng để đổ đầy lại. Ví dụ: 'I refilled my glass with water.' (Tôi đã rót đầy lại cốc của tôi bằng nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bottle refilled bottle (chai đã được châm đầy lại)
-
cup refilled cup (cốc đã được châm đầy lại)
-
cartridge refilled ink cartridge (hộp mực in đã được nạp lại)
-
prescription refilled prescription (đơn thuốc đã được cấp lại)
-
was The glass was refilled. (Cốc được châm đầy lại.)
-
got My coffee got refilled. (Cà phê của tôi được châm thêm.)
-
be needs to be refilled (cần được châm đầy lại)
-
freshly freshly refilled (vừa mới được châm đầy lại)
-
quickly quickly refilled (được châm đầy lại nhanh chóng)
Idioms
-
get refilled
được châm đầy lại, được đổ đầy lại
"I need to get my water bottle refilled before the hike."
(Tôi cần châm đầy lại chai nước trước khi đi bộ đường dài.)
-
refilled with hope/energy
được lấp đầy/tiếp thêm hy vọng/năng lượng
"After a good night's sleep, I felt refilled with energy."
(Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy được tiếp thêm năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refilled
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'refill'. Đổ đầy (cái gì đó) lại.
"She refilled her coffee cup."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee machine, which the employees refilled every morning, was essential for productivity. |
Máy pha cà phê, cái mà nhân viên đổ đầy mỗi sáng, rất cần thiết cho năng suất. |
| Phủ định | The water cooler, which hadn't been refilled all week, was empty. |
Bình làm mát nước, cái mà đã không được đổ đầy cả tuần, thì trống rỗng. |
| Nghi vấn | Is this the bottle which you refilled earlier? |
Đây có phải là chai mà bạn đã đổ đầy trước đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refilled".
