topped up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill something up to the top; to add to something until it is full or complete.
Vietnamese Meaning
Đổ đầy đến miệng; thêm vào cho đến khi đầy hoặc hoàn chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to top up my phone credit."
"Tôi cần nạp thêm tiền vào tài khoản điện thoại."
-
"She topped up her glass with wine."
"Cô ấy rót thêm rượu vào ly."
-
"The government topped up the unemployment benefit."
"Chính phủ đã tăng thêm trợ cấp thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc thêm chất lỏng, tiền bạc, hoặc tín dụng vào một thứ gì đó. Khác với 'fill' (làm đầy) vì 'top up' ngụ ý là đã có một phần và chỉ cần thêm vào cho đầy. So với 'replenish' (bổ sung), 'top up' thường diễn ra nhanh chóng và đơn giản hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'top up' nghĩa là tăng thêm một lượng nhỏ, thường là để cải thiện hoặc duy trì một mức độ nào đó. Nó thường được dùng trong bối cảnh tăng lương, hoặc các khoản trợ cấp.
Prepositions
'topped up with': Được sử dụng để chỉ chất liệu được thêm vào. Ví dụ: 'He topped up his coffee with milk.' (Anh ấy thêm sữa vào cà phê của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Get get topped up (được nạp đầy, được bổ sung)
-
Have have something topped up (có cái gì đó được nạp đầy)
-
Fully fully topped up (được nạp đầy hoàn toàn)
Idioms
-
Top up your tan
Tắm nắng để da rám hơn
"I'm going to the beach to top up my tan."
(Tôi sẽ đi biển để tắm nắng cho da rám hơn.)
-
Top up your skills
Nâng cao kỹ năng
"I need to top up my skills in programming."
(Tôi cần nâng cao kỹ năng lập trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topped up
Verb (phrasal verb)Đổ đầy đến miệng; thêm vào cho đến khi đầy hoặc hoàn chỉnh.
"I need to top up my phone credit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topped up".
