(Top Banner Ad)
topped up
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát (General)

topped up

UK: /ˈtɒpt ʌp/ • US: /ˈtɑːpt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đổ đầy nạp thêm bổ sung tăng thêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill something up to the top; to add to something until it is full or complete.

Vietnamese Meaning

Đổ đầy đến miệng; thêm vào cho đến khi đầy hoặc hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to top up my phone credit."

    "Tôi cần nạp thêm tiền vào tài khoản điện thoại."

  • "She topped up her glass with wine."

    "Cô ấy rót thêm rượu vào ly."

  • "The government topped up the unemployment benefit."

    "Chính phủ đã tăng thêm trợ cấp thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb top đứng đầu, vượt lên
Noun top nóc, đỉnh
Adjective top tốt nhất, hàng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
top
English
up
English
topped up

Nguồn gốc của 'topped up'

Cụm từ 'topped up' xuất phát từ hành động đổ đầy một vật chứa. Ban đầu, nó có nghĩa đen là đổ thêm chất lỏng vào một cái gì đó, nhưng sau đó nó mở rộng ra để chỉ việc bổ sung hoặc gia tăng một cái gì đó, không nhất thiết phải là chất lỏng. Ví dụ, bạn có thể 'topped up' thẻ điện thoại của mình hoặc 'topped up' kiến thức của bạn bằng cách học thêm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc thêm chất lỏng, tiền bạc, hoặc tín dụng vào một thứ gì đó. Khác với 'fill' (làm đầy) vì 'top up' ngụ ý là đã có một phần và chỉ cần thêm vào cho đầy. So với 'replenish' (bổ sung), 'top up' thường diễn ra nhanh chóng và đơn giản hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'top up' nghĩa là tăng thêm một lượng nhỏ, thường là để cải thiện hoặc duy trì một mức độ nào đó. Nó thường được dùng trong bối cảnh tăng lương, hoặc các khoản trợ cấp.

Prepositions

with

'topped up with': Được sử dụng để chỉ chất liệu được thêm vào. Ví dụ: 'He topped up his coffee with milk.' (Anh ấy thêm sữa vào cà phê của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + topped up
  • Get get topped up
    (được nạp đầy, được bổ sung)
  • Have have something topped up
    (có cái gì đó được nạp đầy)
Adjective + topped up
  • Fully fully topped up
    (được nạp đầy hoàn toàn)

Idioms

  • Top up your tan

    Tắm nắng để da rám hơn

    "I'm going to the beach to top up my tan."

    (Tôi sẽ đi biển để tắm nắng cho da rám hơn.)

  • Top up your skills

    Nâng cao kỹ năng

    "I need to top up my skills in programming."

    (Tôi cần nâng cao kỹ năng lập trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topped up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Đổ đầy đến miệng; thêm vào cho đến khi đầy hoặc hoàn chỉnh.

"I need to top up my phone credit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topped up".

Văn hóa 'Happy Hour'

Ở nhiều nước phương Tây, có khái niệm 'happy hour' (giờ khuyến mãi) tại các quán bar, nhà hàng. Trong thời gian này, khách hàng thường 'topped up' đồ uống của họ với giá ưu đãi.