restocked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having replenished supplies of (something).
Vietnamese Meaning
Đã được bổ sung, đã được tái cung cấp (hàng hóa, vật tư).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store was restocked overnight to prepare for the Black Friday sale."
"Cửa hàng đã được bổ sung hàng hóa qua đêm để chuẩn bị cho đợt giảm giá Black Friday."
-
"The vending machine was restocked with snacks and drinks."
"Máy bán hàng tự động đã được bổ sung đồ ăn nhẹ và đồ uống."
-
"The pharmacy had to be restocked after the flu season."
"Hiệu thuốc đã phải được bổ sung hàng sau mùa cúm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, kho bãi, hoặc bất kỳ tình huống nào cần bổ sung lại nguồn cung. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành việc bổ sung hàng hóa.
Mô tả một địa điểm hoặc vật phẩm đã được bổ sung hàng hóa. Ví dụ: "The shelves were restocked" có thể ngụ ý rằng các kệ hàng hiện đang đầy đủ và sẵn sàng cho khách hàng.
Prepositions
"Restocked with" được dùng để chỉ rõ mặt hàng hoặc vật phẩm được bổ sung. Ví dụ: "The shelves were restocked with fresh produce." (Các kệ đã được bổ sung bằng nông sản tươi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully restocked (được bổ sung đầy đủ)
-
newly newly restocked (mới được bổ sung)
-
quickly quickly restocked (được bổ sung nhanh chóng)
-
well- well-restocked (được dự trữ đầy đủ, có nhiều hàng)
-
be to be restocked (được bổ sung hàng)
-
get to get restocked (được bổ sung hàng (thường dùng trong văn nói))
-
has been has been restocked (đã được bổ sung hàng)
-
shelves restocked shelves (các kệ hàng đã được bổ sung)
-
inventory restocked inventory (kho hàng đã được bổ sung)
-
store restocked store (cửa hàng đã được bổ sung hàng)
Idioms
-
be restocked to capacity
được bổ sung đầy đến mức tối đa
"The shop was restocked to capacity just before the holiday rush."
(Cửa hàng đã được bổ sung đầy đủ hàng hóa đến mức tối đa ngay trước đợt cao điểm lễ.)
-
keep shelves restocked
giữ cho kệ hàng luôn được bổ sung
"It's important for retailers to keep shelves restocked to meet customer demand."
(Điều quan trọng đối với các nhà bán lẻ là phải giữ cho kệ hàng luôn được bổ sung để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
-
get restocked on supplies
được bổ sung vật tư/đồ dùng
"We need to get restocked on office supplies by Monday morning."
(Chúng ta cần được bổ sung vật tư văn phòng trước sáng thứ Hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restocked
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã được bổ sung, đã được tái cung cấp (hàng hóa, vật tư).
"The store was restocked overnight to prepare for the Black Friday sale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restocked".
