(Top Banner Ad)
restocked
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Kinh doanh, Bán lẻ

restocked

UK: /riːˈstɒkt/ • US: /riːˈstɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã được bổ sung hàng đã được tái cung cấp đã được nhập thêm hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having replenished supplies of (something).

Vietnamese Meaning

Đã được bổ sung, đã được tái cung cấp (hàng hóa, vật tư).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store was restocked overnight to prepare for the Black Friday sale."

    "Cửa hàng đã được bổ sung hàng hóa qua đêm để chuẩn bị cho đợt giảm giá Black Friday."

  • "The vending machine was restocked with snacks and drinks."

    "Máy bán hàng tự động đã được bổ sung đồ ăn nhẹ và đồ uống."

  • "The pharmacy had to be restocked after the flu season."

    "Hiệu thuốc đã phải được bổ sung hàng sau mùa cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Hàng hóa dự trữ, tồn kho; cổ phiếu
Verb stock Cung cấp hàng hóa, dự trữ
Verb restock Bổ sung hàng, nhập thêm hàng
Noun stocking Việc dự trữ/cung cấp hàng hóa (danh động từ)
Noun stockroom Phòng kho, kho chứa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stocc
English
stock
English
restock
English
restocked

Câu chuyện 'Bổ sung lại hàng'

Từ 'restocked' được tạo thành từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'lại, lần nữa' trong tiếng Latin) và động từ 'stock' (có nghĩa là 'cung cấp, dự trữ'). Gốc 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('stocc') chỉ thân cây gỗ, sau này phát triển nghĩa thành 'kho hàng, nguồn cung cấp'. Khi kết hợp lại, 'restocked' có nghĩa là 'đã được bổ sung hàng hóa, đã được lấp đầy lại'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, kho bãi, hoặc bất kỳ tình huống nào cần bổ sung lại nguồn cung. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành việc bổ sung hàng hóa.
Mô tả một địa điểm hoặc vật phẩm đã được bổ sung hàng hóa. Ví dụ: "The shelves were restocked" có thể ngụ ý rằng các kệ hàng hiện đang đầy đủ và sẵn sàng cho khách hàng.

Prepositions

with

"Restocked with" được dùng để chỉ rõ mặt hàng hoặc vật phẩm được bổ sung. Ví dụ: "The shelves were restocked with fresh produce." (Các kệ đã được bổ sung bằng nông sản tươi).

Collocations (Từ đi kèm)

Các từ bổ nghĩa cho 'restocked'
  • fully fully restocked
    (được bổ sung đầy đủ)
  • newly newly restocked
    (mới được bổ sung)
  • quickly quickly restocked
    (được bổ sung nhanh chóng)
  • well- well-restocked
    (được dự trữ đầy đủ, có nhiều hàng)
Động từ đi kèm 'restocked'
  • be to be restocked
    (được bổ sung hàng)
  • get to get restocked
    (được bổ sung hàng (thường dùng trong văn nói))
  • has been has been restocked
    (đã được bổ sung hàng)
Danh từ thường được 'restocked'
  • shelves restocked shelves
    (các kệ hàng đã được bổ sung)
  • inventory restocked inventory
    (kho hàng đã được bổ sung)
  • store restocked store
    (cửa hàng đã được bổ sung hàng)

Idioms

  • be restocked to capacity

    được bổ sung đầy đến mức tối đa

    "The shop was restocked to capacity just before the holiday rush."

    (Cửa hàng đã được bổ sung đầy đủ hàng hóa đến mức tối đa ngay trước đợt cao điểm lễ.)

  • keep shelves restocked

    giữ cho kệ hàng luôn được bổ sung

    "It's important for retailers to keep shelves restocked to meet customer demand."

    (Điều quan trọng đối với các nhà bán lẻ là phải giữ cho kệ hàng luôn được bổ sung để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

  • get restocked on supplies

    được bổ sung vật tư/đồ dùng

    "We need to get restocked on office supplies by Monday morning."

    (Chúng ta cần được bổ sung vật tư văn phòng trước sáng thứ Hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restocked

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được bổ sung, đã được tái cung cấp (hàng hóa, vật tư).

"The store was restocked overnight to prepare for the Black Friday sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restocked".

Mùa mua sắm lớn và nhu cầu 'restock'

Tại các nước phương Tây, những sự kiện như Black Friday (Thứ Sáu Đen) và Cyber Monday (Thứ Hai Điện Tử) là những dịp mua sắm lớn nhất trong năm. Các cửa hàng và trang thương mại điện tử phải liên tục 'restock' (bổ sung hàng) để đáp ứng lượng cầu khổng lồ từ người tiêu dùng, đảm bảo luôn có đủ sản phẩm trên kệ hoặc trong kho.

Quản lý hàng tồn kho hiện đại

Trong quản lý kinh doanh hiện đại, việc 'restock' hiệu quả là rất quan trọng. Các công ty thường áp dụng hệ thống 'Just-in-Time' (JIT - Vừa kịp lúc) để hàng hóa được 'restock' chính xác khi cần, giúp giảm chi phí lưu kho và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Công nghệ và phân tích dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc dự đoán nhu cầu và thực hiện 'restock' tự động.