(Top Banner Ad)
refilling
B1
Động từ (dạng V-ing / danh động từ) B1 Hàng ngày, Thương mại

refilling

UK: /ˌriːˈfɪlɪŋ/ • US: /ˌriːˈfɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm đầy lại rót thêm bơm lại nạp lại bổ sung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of filling something again.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm đầy cái gì đó một lần nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was refilling her coffee cup."

    "Cô ấy đang rót thêm cà phê vào cốc của mình."

  • "Refilling the water bottles saves plastic."

    "Việc đổ đầy lại chai nước giúp tiết kiệm nhựa."

  • "The restaurant is refilling the salad bar."

    "Nhà hàng đang bổ sung thêm đồ ăn cho quầy salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refill Đổ đầy lại, làm đầy lại
Noun refill Sự đổ đầy lại, lõi thay thế (bút, máy in), đồ dùng để đổ đầy lại
Adjective refillable Có thể đổ đầy lại, có thể tái sử dụng
Verb fill Đổ đầy, làm đầy, lấp đầy
Noun filling Chất làm đầy, nhân (bánh), miếng trám (răng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
English
refill
English
refilling

Nguồn gốc 'refilling' (đổ đầy lại)

Từ 'refilling' là dạng tiếp diễn (gerund/participle) của động từ 'refill'. 'Refill' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'làm lại, một lần nữa', và động từ 'fill' trong tiếng Anh. 'Fill' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan' nghĩa là 'làm cho đầy'. Do đó, 'refill' có nghĩa là 'đổ đầy lại' hoặc 'làm cho đầy trở lại', và 'refilling' mô tả hành động đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc thêm chất lỏng, vật liệu hoặc nội dung vào một vật chứa đã cạn hoặc gần cạn. Khác với 'filling' (làm đầy lần đầu), 'refilling' nhấn mạnh tính lặp lại của hành động.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó chỉ rõ chất hoặc vật liệu được sử dụng để làm đầy lại. Ví dụ: 'Refilling the glass with water.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refilling
  • needs needs refilling
    (cần được đổ đầy lại)
  • requires requires refilling
    (đòi hỏi việc đổ đầy lại)
  • start start refilling
    (bắt đầu đổ đầy lại)
Noun + refilling
  • ink ink refilling
    (việc bơm/nạp mực in)
  • bottle bottle refilling
    (việc đổ đầy lại chai)
  • water water refilling station
    (trạm đổ đầy nước)
Adjective + refilling
  • frequent frequent refilling
    (việc đổ đầy lại thường xuyên)
  • automatic automatic refilling
    (việc đổ đầy lại tự động)
  • constant constant refilling
    (việc đổ đầy lại liên tục)

Idioms

  • in need of refilling

    đang cần được đổ đầy lại, cần nạp thêm

    "My water bottle is in need of refilling."

    (Chai nước của tôi đang cần được đổ đầy lại.)

  • refilling station

    trạm đổ đầy (nước, nhiên liệu, mực in, v.v.)

    "We found a water refilling station at the park."

    (Chúng tôi tìm thấy một trạm đổ đầy nước ở công viên.)

  • refilling a prescription

    làm lại/lấy lại thuốc theo đơn, gia hạn đơn thuốc

    "I need to call the pharmacy about refilling my prescription."

    (Tôi cần gọi cho nhà thuốc để làm lại đơn thuốc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refilling

Động từ (dạng V-ing / danh động từ)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm đầy cái gì đó một lần nữa.

"She was refilling her coffee cup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee shop, where people refill their mugs all day, is very popular.
Quán cà phê, nơi mọi người nạp đầy cốc của họ cả ngày, rất nổi tiếng.
Phủ định
The vending machine, which doesn't refill automatically, is often out of stock.
Máy bán hàng tự động, cái mà không tự động nạp lại, thường xuyên hết hàng.
Nghi vấn
Is this the bottle which you need to refill before the meeting?
Đây có phải là cái bình mà bạn cần phải đổ đầy trước cuộc họp không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys refilling his water bottle before each workout.
Anh ấy thích việc đổ đầy bình nước trước mỗi buổi tập.
Phủ định
She isn't interested in refilling the printer cartridge right now.
Cô ấy không hứng thú với việc đổ đầy hộp mực máy in ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is refilling the bird feeder part of your daily routine?
Việc đổ đầy máng ăn cho chim có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is refilling her water bottle.
Cô ấy đang đổ đầy lại chai nước của mình.
Phủ định
They are not refilling the printer cartridge.
Họ không đổ đầy lại hộp mực máy in.
Nghi vấn
Are you refilling the coffee machine?
Bạn có đang đổ đầy lại máy pha cà phê không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Refill your water bottle before leaving.
Hãy đổ đầy chai nước của bạn trước khi rời đi.
Phủ định
Don't refill the printer with cheap ink.
Đừng đổ mực rẻ tiền vào máy in.
Nghi vấn
Please refill my glass, waiter.
Làm ơn hãy làm đầy ly của tôi, bồi bàn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refilling".

Văn hóa tái sử dụng và 'refilling'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc sử dụng các sản phẩm 'refillable' (có thể đổ đầy lại) như chai nước, ly cà phê hoặc bình xịt đã trở thành một phần quan trọng của lối sống bền vững. Điều này nhằm giảm lượng rác thải nhựa và khuyến khích người tiêu dùng tái sử dụng đồ dùng, góp phần bảo vệ môi trường.

'Free Refills' trong văn hóa ẩm thực Mỹ

Tại nhiều quán ăn và nhà hàng ở Mỹ, đặc biệt là các quán ăn kiểu diner, khái niệm 'free refills' (đổ đầy miễn phí) cho cà phê, nước ngọt hoặc trà đá rất phổ biến. Điều này có nghĩa là khách hàng có thể được đổ đầy lại đồ uống của mình mà không phải trả thêm tiền, tạo nên một nét đặc trưng trong văn hóa ẩm thực và dịch vụ khách hàng, khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn và tiêu dùng thêm.