refilling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm đầy cái gì đó một lần nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was refilling her coffee cup."
"Cô ấy đang rót thêm cà phê vào cốc của mình."
-
"Refilling the water bottles saves plastic."
"Việc đổ đầy lại chai nước giúp tiết kiệm nhựa."
-
"The restaurant is refilling the salad bar."
"Nhà hàng đang bổ sung thêm đồ ăn cho quầy salad."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc thêm chất lỏng, vật liệu hoặc nội dung vào một vật chứa đã cạn hoặc gần cạn. Khác với 'filling' (làm đầy lần đầu), 'refilling' nhấn mạnh tính lặp lại của hành động.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ rõ chất hoặc vật liệu được sử dụng để làm đầy lại. Ví dụ: 'Refilling the glass with water.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
needs needs refilling (cần được đổ đầy lại)
-
requires requires refilling (đòi hỏi việc đổ đầy lại)
-
start start refilling (bắt đầu đổ đầy lại)
-
ink ink refilling (việc bơm/nạp mực in)
-
bottle bottle refilling (việc đổ đầy lại chai)
-
water water refilling station (trạm đổ đầy nước)
-
frequent frequent refilling (việc đổ đầy lại thường xuyên)
-
automatic automatic refilling (việc đổ đầy lại tự động)
-
constant constant refilling (việc đổ đầy lại liên tục)
Idioms
-
in need of refilling
đang cần được đổ đầy lại, cần nạp thêm
"My water bottle is in need of refilling."
(Chai nước của tôi đang cần được đổ đầy lại.)
-
refilling station
trạm đổ đầy (nước, nhiên liệu, mực in, v.v.)
"We found a water refilling station at the park."
(Chúng tôi tìm thấy một trạm đổ đầy nước ở công viên.)
-
refilling a prescription
làm lại/lấy lại thuốc theo đơn, gia hạn đơn thuốc
"I need to call the pharmacy about refilling my prescription."
(Tôi cần gọi cho nhà thuốc để làm lại đơn thuốc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refilling
Động từ (dạng V-ing / danh động từ)Hành động hoặc quá trình làm đầy cái gì đó một lần nữa.
"She was refilling her coffee cup."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee shop, where people refill their mugs all day, is very popular. |
Quán cà phê, nơi mọi người nạp đầy cốc của họ cả ngày, rất nổi tiếng. |
| Phủ định | The vending machine, which doesn't refill automatically, is often out of stock. |
Máy bán hàng tự động, cái mà không tự động nạp lại, thường xuyên hết hàng. |
| Nghi vấn | Is this the bottle which you need to refill before the meeting? |
Đây có phải là cái bình mà bạn cần phải đổ đầy trước cuộc họp không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys refilling his water bottle before each workout. |
Anh ấy thích việc đổ đầy bình nước trước mỗi buổi tập. |
| Phủ định | She isn't interested in refilling the printer cartridge right now. |
Cô ấy không hứng thú với việc đổ đầy hộp mực máy in ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is refilling the bird feeder part of your daily routine? |
Việc đổ đầy máng ăn cho chim có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is refilling her water bottle. |
Cô ấy đang đổ đầy lại chai nước của mình. |
| Phủ định | They are not refilling the printer cartridge. |
Họ không đổ đầy lại hộp mực máy in. |
| Nghi vấn | Are you refilling the coffee machine? |
Bạn có đang đổ đầy lại máy pha cà phê không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Refill your water bottle before leaving. |
Hãy đổ đầy chai nước của bạn trước khi rời đi. |
| Phủ định | Don't refill the printer with cheap ink. |
Đừng đổ mực rẻ tiền vào máy in. |
| Nghi vấn | Please refill my glass, waiter. |
Làm ơn hãy làm đầy ly của tôi, bồi bàn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refilling".
