topping up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bổ sung thêm vào để đạt đến mức hoặc số lượng mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to top up my phone credit."
"Tôi cần nạp thêm tiền vào tài khoản điện thoại."
-
"Can you top up my drink, please?"
"Bạn có thể rót thêm đồ uống cho tôi được không?"
-
"She topped up her savings account."
"Cô ấy đã nạp thêm tiền vào tài khoản tiết kiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | top up | Bơm thêm, đổ thêm, nạp thêm (đầy đến mức tối đa) |
| Noun | top-up | Sự bơm thêm, sự đổ thêm, sự nạp thêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc nạp tiền vào tài khoản (điện thoại, thẻ, v.v.), đổ thêm chất lỏng vào bình chứa, hoặc bổ sung thêm bất cứ thứ gì để đạt đến mức đầy đủ hoặc yêu cầu.
Prepositions
"Top up with": Bổ sung cái gì đó. Ví dụ: 'I topped up my phone with 50,000 VND'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suggest suggest topping up (Gợi ý việc đổ thêm, đề nghị nạp thêm)
-
Offer offer topping up (Đề nghị đổ thêm, nạp thêm)
-
Regular regular topping up (Việc đổ thêm/nạp thêm thường xuyên)
-
Occasional occasional topping up (Việc đổ thêm/nạp thêm không thường xuyên, thỉnh thoảng)
Idioms
-
Top up your tan
Tắm nắng để da rám nắng hơn
"We're going to the beach to top up our tans."
(Chúng tôi đi biển để tắm nắng cho da rám nắng hơn.)
-
Top up your skills
Nâng cao kỹ năng của bạn
"I'm taking a course to top up my skills in web development."
(Tôi đang tham gia một khóa học để nâng cao kỹ năng phát triển web của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topping up
Verb (phrasal verb)Bổ sung thêm vào để đạt đến mức hoặc số lượng mong muốn.
"I need to top up my phone credit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topping up".
