(Top Banner Ad)
recharging
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Công nghệ, Sinh hoạt

recharging

UK: /ˌriːˈtʃɑːdʒɪŋ/ • US: /ˌriːˈtʃɑːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nạp lại năng lượng sạc lại hồi phục tái tạo năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restoring energy to a battery or other device; renewing or revitalizing oneself.

Vietnamese Meaning

Nạp lại năng lượng cho pin hoặc thiết bị khác; làm mới hoặc hồi sinh bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's spending the weekend recharging her batteries."

    "Cô ấy dành cả cuối tuần để nạp lại năng lượng."

  • "I'm recharging my phone before going out."

    "Tôi đang sạc lại điện thoại trước khi ra ngoài."

  • "Meditation is a great way of recharging after a stressful day."

    "Thiền là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng sau một ngày căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recharge sạc lại, nạp lại năng lượng (cho pin, cơ thể)
Noun recharge sự sạc lại, lần sạc lại
Noun charger bộ sạc, cục sạc
Verb charge sạc (điện), tính phí, buộc tội
Noun charge phí, tiền công, sự sạc, sự buộc tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
carricare
Old French
charger
English
charge
English
recharge
English
recharging

Nguồn gốc 'Sạc lại'

Từ 'recharging' xuất phát từ động từ 'recharge', là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'charge'. Bản thân từ 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'charger', mang nghĩa 'tải lên, chất hàng lên', mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'carricare' (chất lên xe ngựa). Ban đầu, nó chỉ việc chất hàng hóa lên xe, sau đó mở rộng nghĩa thành sạc điện, nạp năng lượng. Khi thêm 're-' vào, nó có nghĩa là 'sạc lại' hoặc 'nạp lại năng lượng' sau khi đã dùng hết.

Usage Note

Dạng 'recharging' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Khi nói về thiết bị, nó chỉ quá trình nạp điện. Khi nói về người, nó mang ý nghĩa thư giãn, nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng tinh thần và thể chất. Khác với 'charging' đơn thuần (chỉ hành động nạp điện ban đầu), 'recharging' ngụ ý nạp lại sau khi đã sử dụng.

Prepositions

with from

‘Recharging with’ thường được dùng khi chỉ nguồn cung cấp năng lượng hoặc phương tiện để nạp lại (ví dụ: recharging with a good night's sleep). ‘Recharging from’ thường được dùng khi chỉ nơi chốn hoặc hoạt động mang lại sự phục hồi (ví dụ: recharging from a vacation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recharging
  • slow slow recharging
    (sự sạc chậm)
  • fast fast recharging
    (sự sạc nhanh)
  • full full recharging
    (sự sạc đầy)
Verb + recharging
  • needs needs recharging
    (cần sạc lại)
  • requires requires recharging
    (đòi hỏi phải sạc lại)
  • allows for allows for recharging
    (cho phép sạc lại)
Noun + recharging
  • battery battery recharging
    (việc sạc pin)
  • phone phone recharging
    (việc sạc điện thoại)
  • energy energy recharging
    (việc nạp lại năng lượng)
Preposition + recharging
  • during during recharging
    (trong khi đang sạc)
  • for for recharging
    (để sạc lại)

Idioms

  • recharging one's batteries

    nạp lại năng lượng (thể chất hoặc tinh thần), nghỉ ngơi để hồi phục sức lực

    "I'm going on vacation next week, I really need to recharge my batteries."

    (Tuần tới tôi sẽ đi nghỉ mát, tôi thực sự cần nạp lại năng lượng.)

  • in the process of recharging

    đang trong quá trình sạc lại/hồi phục

    "The team is in the process of recharging after a long project."

    (Đội đang trong quá trình hồi phục sau một dự án dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recharging

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Nạp lại năng lượng cho pin hoặc thiết bị khác; làm mới hoặc hồi sinh bản thân.

"She's spending the weekend recharging her batteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recharging is essential: it allows us to continue our activities.
Việc nạp năng lượng là rất cần thiết: nó cho phép chúng ta tiếp tục các hoạt động của mình.
Phủ định
The device isn't recharging: it's still showing a low battery symbol.
Thiết bị không sạc: nó vẫn hiển thị biểu tượng pin yếu.
Nghi vấn
Is recharging necessary: or can we continue with the current battery level?
Việc sạc lại có cần thiết không: hay chúng ta có thể tiếp tục với mức pin hiện tại?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a portable charger, I would recharge my phone on the go.
Nếu tôi có sạc dự phòng, tôi sẽ sạc điện thoại khi đang di chuyển.
Phủ định
If I didn't need to recharge my laptop so often, I wouldn't worry about finding an outlet everywhere I go.
Nếu tôi không cần sạc lại máy tính xách tay thường xuyên như vậy, tôi sẽ không lo lắng về việc tìm ổ cắm ở mọi nơi tôi đến.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you had a chance to recharge after a long day?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn có cơ hội nạp lại năng lượng sau một ngày dài không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to recharge my phone before the meeting.
Tôi sẽ sạc điện thoại trước cuộc họp.
Phủ định
She is not going to recharge her electric car tonight.
Cô ấy sẽ không sạc xe điện của mình tối nay.
Nghi vấn
Are they going to recharge the batteries for the remote control?
Họ có định sạc pin cho điều khiển từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recharging".

Văn hóa 'Tự Chăm Sóc' và Nghỉ Ngơi

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'recharging' không chỉ đơn thuần là sạc pin thiết bị điện tử mà còn mở rộng ra ý nghĩa nạp lại năng lượng tinh thần và thể chất cho bản thân. Điều này gắn liền với trào lưu 'self-care' (tự chăm sóc) và tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi, thư giãn, đi du lịch hoặc thực hiện các sở thích cá nhân để 'sạc lại pin' sau những áp lực công việc và cuộc sống. Việc tìm 'thời gian để sạc lại' được coi là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và năng suất.