(Top Banner Ad)
refrigeration system
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật lạnh, Cơ khí

refrigeration system

UK: /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống làm lạnh hệ thống lạnh hệ thống bảo quản lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to cool a space or substance by removing heat, typically involving a refrigerant circulating through a closed loop.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để làm mát một không gian hoặc chất bằng cách loại bỏ nhiệt, thường bao gồm một chất làm lạnh tuần hoàn qua một vòng kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses a sophisticated refrigeration system to keep the produce fresh."

    "Nhà máy sử dụng một hệ thống làm lạnh phức tạp để giữ cho nông sản tươi."

  • "Regular maintenance is essential for the efficient operation of the refrigeration system."

    "Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết cho hoạt động hiệu quả của hệ thống làm lạnh."

  • "The new refrigeration system is more energy-efficient than the old one."

    "Hệ thống làm lạnh mới tiết kiệm năng lượng hơn hệ thống cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrigerate làm lạnh, ướp lạnh
Noun refrigerator tủ lạnh
Noun refrigerant chất làm lạnh, môi chất lạnh
Adjective refrigerated đã được làm lạnh, có trang bị hệ thống làm lạnh
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật lạnh, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma - composition, a whole)
Latin
systēma (organized whole); frīgēre (to be cold); refrigerāre (to cool down, make cold)
Late Latin
refrigeratio (a cooling)
English
system (from Latin/Greek); refrigerate (from Latin refrigerāre); refrigeration (from refrigerate)
Modern English
refrigeration system (compound noun)

Nguồn gốc của 'Refrigeration'

Từ 'refrigeration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refrigerāre', nghĩa là 'làm lạnh lại' hoặc 'làm cho mát'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'frīgēre' (lạnh lẽo). Ban đầu, khái niệm làm lạnh được hiểu là giảm nhiệt độ để bảo quản, và từ này đã phản ánh chính xác quá trình đó.

Sự hình thành 'System'

Từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'một sự kết hợp'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về các bộ phận khác nhau hoạt động cùng nhau một cách có trật tự để tạo thành một thể thống nhất và thực hiện một chức năng cụ thể, điều này hoàn toàn phù hợp với một 'hệ thống làm lạnh' bao gồm nhiều thành phần.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống hoàn chỉnh được sử dụng để làm lạnh. Nó bao gồm tất cả các thành phần cần thiết để thực hiện quá trình làm lạnh, chẳng hạn như máy nén, bình ngưng, van tiết lưu và thiết bị bay hơi. Nó khác với một 'refrigerator' (tủ lạnh) là một thiết bị hoàn chỉnh, trong khi 'refrigeration system' có thể là một phần của một hệ thống lớn hơn (ví dụ, hệ thống làm lạnh trong một nhà máy).

Prepositions

in for

'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng (ví dụ: a refrigeration system in a supermarket). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: a refrigeration system for food storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refrigeration system
  • efficient an efficient refrigeration system
    (một hệ thống làm lạnh hiệu quả)
  • central a central refrigeration system
    (một hệ thống làm lạnh trung tâm)
  • industrial an industrial refrigeration system
    (một hệ thống làm lạnh công nghiệp)
  • faulty a faulty refrigeration system
    (một hệ thống làm lạnh bị lỗi)
  • advanced an advanced refrigeration system
    (một hệ thống làm lạnh tiên tiến)
Verb + refrigeration system
  • install install a refrigeration system
    (lắp đặt một hệ thống làm lạnh)
  • design design a refrigeration system
    (thiết kế một hệ thống làm lạnh)
  • maintain maintain a refrigeration system
    (bảo trì một hệ thống làm lạnh)
  • repair repair a refrigeration system
    (sửa chữa một hệ thống làm lạnh)
  • operate operate a refrigeration system
    (vận hành một hệ thống làm lạnh)
refrigeration system + Verb
  • operates The refrigeration system operates quietly.
    (Hệ thống làm lạnh vận hành êm ái.)
  • failed The refrigeration system failed due to a power outage.
    (Hệ thống làm lạnh bị hỏng do mất điện.)
  • breaks down When the refrigeration system breaks down, food spoils quickly.
    (Khi hệ thống làm lạnh bị hỏng, thức ăn sẽ nhanh chóng bị ôi thiu.)
Noun + refrigeration system (parts/aspects)
  • components components of a refrigeration system
    (các bộ phận của một hệ thống làm lạnh)
  • problems problems with a refrigeration system
    (các vấn đề với một hệ thống làm lạnh)

Idioms

  • a complex refrigeration system

    một hệ thống làm lạnh phức tạp (cụm từ thông dụng)

    "Large food processing plants require a complex refrigeration system to maintain different temperatures for various products."

    (Các nhà máy chế biến thực phẩm lớn yêu cầu một hệ thống làm lạnh phức tạp để duy trì các nhiệt độ khác nhau cho các sản phẩm đa dạng.)

  • the heart of the refrigeration system

    trái tim/bộ phận quan trọng nhất của hệ thống làm lạnh (cụm từ thông dụng)

    "The compressor is often considered the heart of the refrigeration system, enabling the cooling cycle."

    (Máy nén thường được coi là trái tim của hệ thống làm lạnh, giúp chu trình làm mát hoạt động.)

  • optimizing a refrigeration system

    tối ưu hóa một hệ thống làm lạnh (cụm từ thông dụng)

    "Companies are continuously working on optimizing their refrigeration systems to enhance energy efficiency and reduce operational costs."

    (Các công ty không ngừng nỗ lực tối ưu hóa hệ thống làm lạnh của họ để tăng cường hiệu quả năng lượng và giảm chi phí vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrigeration system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để làm mát một không gian hoặc chất bằng cách loại bỏ nhiệt, thường bao gồm một chất làm lạnh tuần hoàn qua một vòng kín.

"The factory uses a sophisticated refrigeration system to keep the produce fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a sophisticated refrigeration system to keep the vaccines stable.
Công ty sử dụng một hệ thống làm lạnh phức tạp để giữ cho vắc-xin ổn định.
Phủ định
Seldom have I seen such an efficient refrigeration system in operation.
Hiếm khi tôi thấy một hệ thống làm lạnh hiệu quả như vậy đang hoạt động.
Nghi vấn
Should the refrigerating unit fail, what backup plans are in place?
Nếu bộ phận làm lạnh bị hỏng, những kế hoạch dự phòng nào được đưa ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrigeration system".

Cuộc cách mạng bảo quản thực phẩm và sức khỏe

Trước khi có hệ thống làm lạnh, việc bảo quản thực phẩm là một thách thức lớn, phụ thuộc vào các phương pháp như ướp muối, phơi khô hoặc hun khói. Sự ra đời của hệ thống làm lạnh đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu trữ và phân phối thực phẩm. Nó cho phép vận chuyển thực phẩm tươi sống qua những khoảng cách lớn, giúp mọi người có thể tiếp cận với đa dạng các loại nông sản và thực phẩm tươi sống quanh năm, đồng thời giảm thiểu đáng kể các bệnh do thực phẩm ôi thiu gây ra.

Tác động môi trường và sự phát triển bền vững

Trong quá khứ, các hệ thống làm lạnh thường sử dụng chất làm lạnh như CFCs và HCFCs, được phát hiện là gây hại cho tầng ôzôn và góp phần vào hiệu ứng nhà kính. Nhận thức về vấn đề môi trường này đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ làm lạnh thân thiện với môi trường hơn, sử dụng các chất làm lạnh tự nhiên hoặc có tác động thấp đến khí hậu. Đây là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu.