(Top Banner Ad)
refund policy
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

refund policy

UK: /ˈriː.fʌnd ˌpɒl.ə.si/ • US: /ˈriː.fʌnd ˌpɑː.lə.si/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách hoàn tiền quy định hoàn tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that explains the conditions under which a customer can return goods or services and receive their money back.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố giải thích các điều kiện mà theo đó khách hàng có thể trả lại hàng hóa hoặc dịch vụ và nhận lại tiền của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please read our refund policy carefully before making a purchase."

    "Vui lòng đọc kỹ chính sách hoàn tiền của chúng tôi trước khi mua hàng."

  • "The store has a generous refund policy."

    "Cửa hàng có một chính sách hoàn tiền hào phóng."

  • "What is your refund policy if I'm not satisfied with the product?"

    "Chính sách hoàn tiền của bạn là gì nếu tôi không hài lòng với sản phẩm?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refund sự hoàn tiền
Verb refund hoàn tiền
Adjective refundable có thể hoàn tiền
Adjective non-refundable không thể hoàn tiền
Noun policy chính sách
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
refund
English
policy
English
refund policy

Nguồn gốc 'refund'

Từ 'refund' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'refundere', nghĩa là 'đổ lại' hoặc 'trả lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'refonder' (hoàn trả), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'hoàn trả lại tiền' hoặc 'sự hoàn tiền'. Khái niệm này ban đầu liên quan đến việc trả lại những gì đã được cung cấp.

Nguồn gốc 'policy'

Từ 'policy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia' (chính quyền, quyền công dân), sau đó là tiếng Latinh 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police' (sự quản lý, chính phủ). Nó phát triển thành ý nghĩa 'một tập hợp các nguyên tắc hoặc quy tắc' trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh quản lý và kinh doanh.

Sự kết hợp 'refund policy'

'Refund policy' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'refund' (hoàn tiền) và 'policy' (chính sách). Cụm từ này ra đời để mô tả một bộ quy tắc cụ thể về việc khách hàng có thể hoàn trả hàng hóa hoặc dịch vụ để nhận lại tiền, phản ánh sự phát triển của quyền lợi người tiêu dùng và thương mại hiện đại.

Usage Note

Chính sách hoàn tiền quy định rõ những trường hợp nào khách hàng được hoàn tiền (ví dụ: sản phẩm bị lỗi, không đúng mô tả, hoặc dịch vụ không đạt yêu cầu). Nó cũng nêu rõ thời gian cho phép để yêu cầu hoàn tiền, các giấy tờ cần thiết (ví dụ: hóa đơn, biên lai), và phương thức hoàn tiền (ví dụ: tiền mặt, chuyển khoản, voucher). Cần phân biệt với 'warranty' (bảo hành), thường áp dụng cho các lỗi kỹ thuật của sản phẩm và có thể bao gồm sửa chữa thay vì hoàn tiền.

Prepositions

on regarding

Ví dụ: 'The refund policy on electronics is more strict.' (Chính sách hoàn tiền đối với đồ điện tử nghiêm ngặt hơn.) 'We are reviewing our refund policy regarding damaged goods.' (Chúng tôi đang xem xét lại chính sách hoàn tiền liên quan đến hàng hóa bị hư hỏng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refund policy
  • strict strict refund policy
    (chính sách hoàn tiền nghiêm ngặt)
  • generous generous refund policy
    (chính sách hoàn tiền rộng rãi/hào phóng)
  • flexible flexible refund policy
    (chính sách hoàn tiền linh hoạt)
  • clear clear refund policy
    (chính sách hoàn tiền rõ ràng)
  • standard standard refund policy
    (chính sách hoàn tiền tiêu chuẩn)
Verb + refund policy
  • implement implement a refund policy
    (áp dụng/thực hiện một chính sách hoàn tiền)
  • review review a refund policy
    (xem xét/đánh giá một chính sách hoàn tiền)
  • change change a refund policy
    (thay đổi một chính sách hoàn tiền)
  • understand understand a refund policy
    (hiểu rõ một chính sách hoàn tiền)
  • offer offer a refund policy
    (đưa ra/cung cấp một chính sách hoàn tiền)
  • have have a refund policy
    (có một chính sách hoàn tiền)
Noun + of the refund policy
  • details details of the refund policy
    (chi tiết của chính sách hoàn tiền)
  • terms terms of the refund policy
    (các điều khoản của chính sách hoàn tiền)
  • conditions conditions of the refund policy
    (các điều kiện của chính sách hoàn tiền)

Idioms

  • to be subject to the refund policy

    phải tuân theo/chịu sự điều chỉnh của chính sách hoàn tiền

    "All returns are subject to the store's refund policy."

    (Tất cả các sản phẩm trả lại đều phải tuân theo chính sách hoàn tiền của cửa hàng.)

  • in accordance with the refund policy

    phù hợp/theo đúng chính sách hoàn tiền

    "You will receive your money back in accordance with the refund policy."

    (Bạn sẽ nhận lại tiền của mình theo đúng chính sách hoàn tiền.)

  • adhere to the refund policy

    tuân thủ chính sách hoàn tiền

    "The staff must adhere to the refund policy to ensure fairness."

    (Nhân viên phải tuân thủ chính sách hoàn tiền để đảm bảo sự công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refund policy

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố giải thích các điều kiện mà theo đó khách hàng có thể trả lại hàng hóa hoặc dịch vụ và nhận lại tiền của họ.

"Please read our refund policy carefully before making a purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their refund policy is incredibly generous!
Ồ, chính sách hoàn trả của họ thật sự rất hào phóng!
Phủ định
Alas, the refund policy doesn't cover this type of damage.
Ôi, chính sách hoàn trả không bao gồm loại thiệt hại này.
Nghi vấn
Hey, is their refund policy clearly stated online?
Này, chính sách hoàn trả của họ có được nêu rõ ràng trên mạng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had read the refund policy carefully, I would be able to return this item now.
Nếu tôi đã đọc kỹ chính sách hoàn trả, tôi đã có thể trả lại món hàng này rồi.
Phủ định
If the store hadn't had such a strict refund policy, I wouldn't have lost so much money on the return.
Nếu cửa hàng không có chính sách hoàn trả nghiêm ngặt như vậy, tôi đã không mất nhiều tiền như vậy cho việc trả hàng.
Nghi vấn
If you had understood the refund policy, would you be complaining now?
Nếu bạn đã hiểu chính sách hoàn trả, liệu bạn có đang phàn nàn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had read the refund policy carefully, I would have known I could get my money back.
Nếu tôi đã đọc kỹ chính sách hoàn tiền, tôi đã biết mình có thể lấy lại tiền.
Phủ định
If the store had not had a clear refund policy, I wouldn't have been able to return the damaged item.
Nếu cửa hàng không có chính sách hoàn tiền rõ ràng, tôi đã không thể trả lại món hàng bị hỏng.
Nghi vấn
Would you have been able to get a full refund if you had understood the refund policy better?
Bạn có thể được hoàn lại toàn bộ tiền nếu bạn hiểu rõ hơn về chính sách hoàn tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refund policy".

Quyền lợi người tiêu dùng và niềm tin

Ở nhiều nước phương Tây, chính sách hoàn tiền rõ ràng và công bằng là một phần quan trọng của quyền lợi người tiêu dùng. Nó giúp xây dựng niềm tin giữa người mua và người bán, cho phép khách hàng tự tin mua sắm vì biết rằng họ có thể trả lại sản phẩm nếu không hài lòng hoặc sản phẩm bị lỗi. Một chính sách hoàn tiền rộng rãi thường được coi là dấu hiệu của dịch vụ khách hàng tốt và chất lượng sản phẩm.

Mua sắm trực tuyến và chính sách hoàn tiền

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, chính sách hoàn tiền trở nên cực kỳ quan trọng. Khách hàng không thể kiểm tra trực tiếp sản phẩm trước khi mua, nên một chính sách hoàn tiền rõ ràng và dễ hiểu giúp giảm rủi ro cho họ. Luật pháp ở nhiều quốc gia đã đưa ra các quy định cụ thể về quyền hủy đơn hàng và hoàn tiền cho các giao dịch trực tuyến, thường bao gồm 'thời gian xem xét' (cooling-off period) nhất định.