(Top Banner Ad)
return policy
B1
danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

return policy

UK: /rɪˈtɜːn ˈpɒləsi/ • US: /rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách trả hàng quy định đổi trả hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules established by a retailer to manage how customers return unwanted merchandise.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc được thiết lập bởi nhà bán lẻ để quản lý cách khách hàng trả lại hàng hóa không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has a clear return policy that allows customers to return items within 30 days."

    "Cửa hàng có một chính sách trả hàng rõ ràng cho phép khách hàng trả lại hàng trong vòng 30 ngày."

  • "Make sure you understand the return policy before making a purchase."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu chính sách trả hàng trước khi mua hàng."

  • "The return policy is printed on the back of your receipt."

    "Chính sách trả hàng được in ở mặt sau hóa đơn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trả lại, hoàn trả
Noun return sự trả lại, hàng hoàn trả
Noun policy chính sách, quy định
Verb refund hoàn tiền
Noun refund tiền hoàn lại
Adjective refundable có thể hoàn lại tiền
Verb exchange đổi hàng
Noun exchange sự đổi hàng
Adjective non-refundable không hoàn lại tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retornare
Old French
retourner
English
return
Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
English
policy
English (Compound)
return policy

Sự ra đời của 'return policy'

Từ 'return' (trả lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retornare' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'quay trở lại'. Còn từ 'policy' (chính sách) lại đến từ tiếng Hy Lạp 'politeia', chỉ cách quản lý hay tổ chức. Hai từ này kết hợp với nhau trong tiếng Anh hiện đại để tạo ra 'return policy' – một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực bán lẻ. 'Chính sách hoàn trả' không chỉ là tập hợp các quy định mà còn là biểu tượng cho sự tin tưởng giữa người bán và người mua, cho phép khách hàng tự tin mua sắm, biết rằng họ có thể trả lại sản phẩm nếu không hài lòng. Điều này đã trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm mua sắm hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên thương mại điện tử.

Usage Note

Chính sách trả hàng mô tả các điều kiện mà theo đó người bán sẽ chấp nhận trả lại hàng hóa, ví dụ: trong một khoảng thời gian nhất định, với biên lai gốc và trong tình trạng còn mới. Chính sách có thể quy định hoàn tiền đầy đủ, đổi hàng hoặc tín dụng cửa hàng.

Prepositions

on under

"on" được dùng để chỉ các chi tiết cụ thể của chính sách, ví dụ: 'return policy on electronics'. "under" được dùng để chỉ việc tuân thủ chính sách, ví dụ: 'returns under the return policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + return policy
  • generous generous return policy
    (chính sách hoàn trả rộng rãi/hào phóng)
  • strict strict return policy
    (chính sách hoàn trả nghiêm ngặt)
  • flexible flexible return policy
    (chính sách hoàn trả linh hoạt)
  • clear clear return policy
    (chính sách hoàn trả rõ ràng)
  • 30-day 30-day return policy
    (chính sách hoàn trả trong 30 ngày)
  • easy easy return policy
    (chính sách hoàn trả dễ dàng)
Verb + return policy
  • understand understand the return policy
    (hiểu rõ chính sách hoàn trả)
  • have have a return policy
    (có chính sách hoàn trả)
  • offer offer a return policy
    (đưa ra/áp dụng chính sách hoàn trả)
  • enforce enforce the return policy
    (thi hành/áp dụng chính sách hoàn trả)
  • review review the return policy
    (xem xét lại chính sách hoàn trả)
  • follow follow the return policy
    (tuân thủ chính sách hoàn trả)
Noun + return policy
  • store's the store's return policy
    (chính sách hoàn trả của cửa hàng)
  • company's the company's return policy
    (chính sách hoàn trả của công ty)
  • retailer's the retailer's return policy
    (chính sách hoàn trả của nhà bán lẻ)

Idioms

  • What's your return policy?

    Chính sách hoàn trả của bạn là gì? (Dùng để hỏi về các quy định hoàn trả hàng.)

    "Before I buy this, I need to know: What's your return policy?"

    (Trước khi tôi mua món này, tôi cần biết: Chính sách hoàn trả của quý vị là gì?)

  • a no-questions-asked return policy

    chính sách hoàn trả không cần lý do/không thắc mắc gì (Khách hàng có thể trả lại sản phẩm mà không cần giải thích lý do.)

    "They boast a no-questions-asked return policy, making online shopping risk-free."

    (Họ tự hào có chính sách hoàn trả không cần lý do, giúp việc mua sắm trực tuyến không rủi ro.)

  • to adhere to the return policy

    tuân thủ chính sách hoàn trả (Làm theo các quy định của chính sách hoàn trả.)

    "To get a full refund, you must adhere to the store's return policy."

    (Để được hoàn tiền đầy đủ, bạn phải tuân thủ chính sách hoàn trả của cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return policy

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc được thiết lập bởi nhà bán lẻ để quản lý cách khách hàng trả lại hàng hóa không mong muốn.

"The store has a clear return policy that allows customers to return items within 30 days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the product was on sale, the store still honored its return policy.
Mặc dù sản phẩm đang được giảm giá, cửa hàng vẫn tuân thủ chính sách đổi trả của mình.
Phủ định
Unless the item is defective, you cannot return it if it falls outside the return policy's timeframe.
Trừ khi mặt hàng bị lỗi, bạn không thể trả lại nó nếu nó nằm ngoài khung thời gian của chính sách đổi trả.
Nghi vấn
Since I lost my receipt, will they still accept my return, according to their return policy?
Vì tôi làm mất biên lai, liệu họ có chấp nhận việc trả hàng của tôi không, theo chính sách đổi trả của họ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store has a clear return policy.
Cửa hàng có một chính sách hoàn trả rõ ràng.
Phủ định
They don't have a return policy for discounted items.
Họ không có chính sách hoàn trả cho các mặt hàng giảm giá.
Nghi vấn
What is the return policy on electronics?
Chính sách hoàn trả cho đồ điện tử là gì?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our store's return policy clearly states that items must be returned within 30 days.
Chính sách hoàn trả của cửa hàng chúng tôi quy định rõ ràng rằng các mặt hàng phải được trả lại trong vòng 30 ngày.
Phủ định
The return policy does not allow for refunds on sale items.
Chính sách hoàn trả không cho phép hoàn tiền đối với các mặt hàng giảm giá.
Nghi vấn
What does the return policy say about damaged goods?
Chính sách hoàn trả nói gì về hàng hóa bị hư hỏng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return policy".

Quyền lợi người tiêu dùng và sự tin cậy

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bán lẻ, 'chính sách hoàn trả' rõ ràng và thường xuyên rộng rãi được xem là nền tảng xây dựng niềm tin của khách hàng. Nó đảm bảo người mua có thể yên tâm mua sắm, biết rằng họ có quyền trả lại sản phẩm nếu không hài lòng hoặc đổi ý. Điều này phản ánh sự coi trọng cao đối với sự hài lòng của khách hàng và việc bảo vệ người mua khỏi cảm giác hối tiếc sau khi mua.

Thương mại điện tử và vai trò của chính sách hoàn trả

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, khi khách hàng không thể trực tiếp kiểm tra sản phẩm trước khi mua, chính sách hoàn trả trở nên cực kỳ quan trọng. Một chính sách hoàn trả tốt có thể giảm đáng kể rủi ro cảm nhận của người mua sắm trực tuyến và thường là yếu tố khác biệt hóa chính giữa các đối thủ cạnh tranh.