regained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'regain'. To get something back, especially something that was lost or taken away.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regain'. Lấy lại được cái gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị lấy đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a period of illness, she regained her strength."
"Sau một thời gian ốm, cô ấy đã lấy lại được sức lực của mình."
-
"The team regained the lead in the final quarter."
"Đội đã giành lại vị trí dẫn đầu trong hiệp cuối."
-
"He regained consciousness after a few minutes."
"Anh ấy đã tỉnh lại sau vài phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Regained' thường được sử dụng để diễn tả việc khôi phục lại một trạng thái, phẩm chất, hoặc vật sở hữu. Khác với 'recovered' (hồi phục sau bệnh tật hoặc khó khăn), 'regained' nhấn mạnh vào việc lấy lại những gì đã từng có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consciousness regained consciousness (tỉnh lại, lấy lại ý thức)
-
strength regained strength (lấy lại sức lực)
-
control regained control (giành lại quyền kiểm soát)
-
composure regained composure (lấy lại bình tĩnh)
-
confidence regained confidence (lấy lại sự tự tin)
-
footing regained footing (lấy lại thăng bằng, ổn định lại vị thế)
-
freedom regained freedom (giành lại tự do)
-
fully fully regained (hoàn toàn lấy lại được)
-
slowly slowly regained (từ từ lấy lại được)
-
gradually gradually regained (dần dần lấy lại được)
-
partially partially regained (chỉ lấy lại được một phần)
-
territory regained territory (lãnh thổ đã được lấy lại)
-
status regained status (địa vị đã được khôi phục)
-
reputation regained reputation (danh tiếng đã được phục hồi)
Idioms
-
regain one's footing
Lấy lại thăng bằng (cả nghĩa đen và bóng), ổn định lại tình hình/vị thế sau một khó khăn.
"After the company faced bankruptcy, it slowly regained its footing."
(Sau khi công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, nó đã dần ổn định lại tình hình.)
-
regain one's stride
Lấy lại phong độ, trở lại nhịp độ làm việc/sinh hoạt bình thường sau một gián đoạn.
"The athlete struggled initially but quickly regained her stride in the second half of the race."
(Vận động viên gặp khó khăn ban đầu nhưng nhanh chóng lấy lại phong độ ở nửa sau cuộc đua.)
-
regain lost ground
Giành lại những gì đã mất, bù đắp cho những thiệt hại/thất bại trước đó.
"The team fought hard in the second half to regain lost ground."
(Đội bóng đã chiến đấu hết mình trong hiệp hai để giành lại những gì đã mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regained
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regain'. Lấy lại được cái gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị lấy đi.
"After a period of illness, she regained her strength."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She regained her composure after the initial shock. |
Cô ấy đã lấy lại được bình tĩnh sau cú sốc ban đầu. |
| Phủ định | He hasn't regained consciousness since the accident. |
Anh ấy vẫn chưa tỉnh lại kể từ vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Have they regained control of the situation? |
Họ đã giành lại quyền kiểm soát tình hình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regained".
