regional conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conflict that is confined to a specific geographic area or region, often involving neighboring countries or groups within that region.
Vietnamese Meaning
Một cuộc xung đột giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể, thường liên quan đến các quốc gia láng giềng hoặc các nhóm bên trong khu vực đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regional conflict in the Balkans has a long and complex history."
"Cuộc xung đột khu vực ở Balkan có một lịch sử lâu dài và phức tạp."
-
"The ongoing regional conflict is destabilizing the entire area."
"Cuộc xung đột khu vực đang diễn ra gây bất ổn cho toàn bộ khu vực."
-
"Efforts are being made to resolve the regional conflict through diplomatic means."
"Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết cuộc xung đột khu vực thông qua các biện pháp ngoại giao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | theo khu vực, mang tính khu vực |
| Noun | regionalism | chủ nghĩa địa phương, đặc điểm khu vực |
| Noun | conflict | cuộc xung đột, sự mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn với |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, trái ngược nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự và quan hệ quốc tế. Nó nhấn mạnh rằng cuộc xung đột không phải là toàn cầu mà chỉ giới hạn ở một khu vực nhất định. So với 'local conflict', 'regional conflict' có phạm vi lớn hơn, có thể liên quan đến nhiều quốc gia hoặc các chủ thể phi nhà nước trong khu vực.
Prepositions
In: được dùng để chỉ địa điểm xảy ra xung đột (e.g., 'regional conflict in the Middle East'). Over: được dùng để chỉ vấn đề tranh chấp (e.g., 'regional conflict over resources'). Between: được dùng để chỉ các bên tham gia (e.g., 'regional conflict between two countries').
Collocations (Từ đi kèm)
-
protracted protracted regional conflict (xung đột khu vực kéo dài)
-
unresolved unresolved regional conflict (xung đột khu vực chưa được giải quyết)
-
potential potential regional conflict (xung đột khu vực tiềm tàng)
-
widespread widespread regional conflict (xung đột khu vực lan rộng)
-
to prevent to prevent regional conflict (ngăn chặn xung đột khu vực)
-
to resolve to resolve regional conflict (giải quyết xung đột khu vực)
-
to escalate to escalate regional conflict (làm leo thang xung đột khu vực)
-
to contain to contain regional conflict (kiềm chế xung đột khu vực)
-
the outbreak the outbreak of regional conflict (sự bùng phát xung đột khu vực)
-
the threat the threat of regional conflict (mối đe dọa xung đột khu vực)
Idioms
-
a flashpoint for regional conflict
một điểm nóng dễ gây bùng phát xung đột khu vực
"The disputed border area remains a flashpoint for regional conflict."
(Khu vực biên giới tranh chấp vẫn là một điểm nóng dễ gây bùng phát xung đột khu vực.)
-
to de-escalate regional conflict
làm giảm leo thang xung đột khu vực
"Diplomatic efforts are underway to de-escalate regional conflict in the Middle East."
(Các nỗ lực ngoại giao đang được tiến hành để làm giảm leo thang xung đột khu vực ở Trung Đông.)
-
a hotbed of regional conflict
một điểm nóng/nơi sản sinh ra xung đột khu vực
"The instability made the entire zone a hotbed of regional conflict."
(Sự bất ổn đã biến toàn bộ khu vực này thành một điểm nóng xung đột khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regional conflict
Danh từMột cuộc xung đột giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể, thường liên quan đến các quốc gia láng giềng hoặc các nhóm bên trong khu vực đó.
"The regional conflict in the Balkans has a long and complex history."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the regional conflict is escalating is a major concern for international diplomats. |
Việc xung đột khu vực đang leo thang là một mối quan ngại lớn đối với các nhà ngoại giao quốc tế. |
| Phủ định | It is not clear whether the regional conflict will be resolved peacefully. |
Không rõ liệu xung đột khu vực có được giải quyết một cách hòa bình hay không. |
| Nghi vấn | Why the regional conflict started remains a mystery to many historians. |
Tại sao xung đột khu vực bắt đầu vẫn là một bí ẩn đối với nhiều nhà sử học. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The regional conflict has caused widespread displacement. |
Xung đột khu vực đã gây ra sự di tản trên diện rộng. |
| Phủ định | The government is not involved in any regional conflict. |
Chính phủ không tham gia vào bất kỳ cuộc xung đột khu vực nào. |
| Nghi vấn | Will this regional conflict ever be resolved peacefully? |
Liệu cuộc xung đột khu vực này có bao giờ được giải quyết một cách hòa bình không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the international community doesn't intervene, the regional conflict will escalate. |
Nếu cộng đồng quốc tế không can thiệp, xung đột khu vực sẽ leo thang. |
| Phủ định | If diplomacy fails, the regional conflict won't be resolved peacefully. |
Nếu ngoại giao thất bại, xung đột khu vực sẽ không được giải quyết một cách hòa bình. |
| Nghi vấn | Will the situation improve if we address the root causes of the regional conflict? |
Liệu tình hình có được cải thiện nếu chúng ta giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của xung đột khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional conflict".
