(Top Banner Ad)
regional conflict
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

regional conflict

UK: /ˈriːdʒənəl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈriːdʒənəl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột khu vực tranh chấp khu vực mâu thuẫn khu vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict that is confined to a specific geographic area or region, often involving neighboring countries or groups within that region.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể, thường liên quan đến các quốc gia láng giềng hoặc các nhóm bên trong khu vực đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regional conflict in the Balkans has a long and complex history."

    "Cuộc xung đột khu vực ở Balkan có một lịch sử lâu dài và phức tạp."

  • "The ongoing regional conflict is destabilizing the entire area."

    "Cuộc xung đột khu vực đang diễn ra gây bất ổn cho toàn bộ khu vực."

  • "Efforts are being made to resolve the regional conflict through diplomatic means."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết cuộc xung đột khu vực thông qua các biện pháp ngoại giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, mang tính khu vực
Noun regionalism chủ nghĩa địa phương, đặc điểm khu vực
Noun conflict cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn với
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau

Synonyms

localized conflict (xung đột cục bộ)area conflict (xung đột khu vực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Latin
confligere
English
regional conflict (compound term)

Nguồn gốc từ 'regional' và 'conflict'

Cụm từ 'regional conflict' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'regional' (thuộc khu vực) xuất phát từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'vùng, ranh giới'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'region' và tính từ 'regional' như ngày nay. Trong khi đó, 'conflict' (xung đột) cũng có gốc từ tiếng Latin 'confligere', mang ý nghĩa 'đánh nhau, va chạm'. Cụm từ 'regional conflict' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một cuộc xung đột giới hạn trong một khu vực địa lý nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự và quan hệ quốc tế. Nó nhấn mạnh rằng cuộc xung đột không phải là toàn cầu mà chỉ giới hạn ở một khu vực nhất định. So với 'local conflict', 'regional conflict' có phạm vi lớn hơn, có thể liên quan đến nhiều quốc gia hoặc các chủ thể phi nhà nước trong khu vực.

Prepositions

in over between

In: được dùng để chỉ địa điểm xảy ra xung đột (e.g., 'regional conflict in the Middle East'). Over: được dùng để chỉ vấn đề tranh chấp (e.g., 'regional conflict over resources'). Between: được dùng để chỉ các bên tham gia (e.g., 'regional conflict between two countries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional conflict
  • protracted protracted regional conflict
    (xung đột khu vực kéo dài)
  • unresolved unresolved regional conflict
    (xung đột khu vực chưa được giải quyết)
  • potential potential regional conflict
    (xung đột khu vực tiềm tàng)
  • widespread widespread regional conflict
    (xung đột khu vực lan rộng)
Verb + regional conflict
  • to prevent to prevent regional conflict
    (ngăn chặn xung đột khu vực)
  • to resolve to resolve regional conflict
    (giải quyết xung đột khu vực)
  • to escalate to escalate regional conflict
    (làm leo thang xung đột khu vực)
  • to contain to contain regional conflict
    (kiềm chế xung đột khu vực)
Noun + of regional conflict
  • the outbreak the outbreak of regional conflict
    (sự bùng phát xung đột khu vực)
  • the threat the threat of regional conflict
    (mối đe dọa xung đột khu vực)

Idioms

  • a flashpoint for regional conflict

    một điểm nóng dễ gây bùng phát xung đột khu vực

    "The disputed border area remains a flashpoint for regional conflict."

    (Khu vực biên giới tranh chấp vẫn là một điểm nóng dễ gây bùng phát xung đột khu vực.)

  • to de-escalate regional conflict

    làm giảm leo thang xung đột khu vực

    "Diplomatic efforts are underway to de-escalate regional conflict in the Middle East."

    (Các nỗ lực ngoại giao đang được tiến hành để làm giảm leo thang xung đột khu vực ở Trung Đông.)

  • a hotbed of regional conflict

    một điểm nóng/nơi sản sinh ra xung đột khu vực

    "The instability made the entire zone a hotbed of regional conflict."

    (Sự bất ổn đã biến toàn bộ khu vực này thành một điểm nóng xung đột khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional conflict

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc xung đột giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể, thường liên quan đến các quốc gia láng giềng hoặc các nhóm bên trong khu vực đó.

"The regional conflict in the Balkans has a long and complex history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the regional conflict is escalating is a major concern for international diplomats.
Việc xung đột khu vực đang leo thang là một mối quan ngại lớn đối với các nhà ngoại giao quốc tế.
Phủ định
It is not clear whether the regional conflict will be resolved peacefully.
Không rõ liệu xung đột khu vực có được giải quyết một cách hòa bình hay không.
Nghi vấn
Why the regional conflict started remains a mystery to many historians.
Tại sao xung đột khu vực bắt đầu vẫn là một bí ẩn đối với nhiều nhà sử học.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regional conflict has caused widespread displacement.
Xung đột khu vực đã gây ra sự di tản trên diện rộng.
Phủ định
The government is not involved in any regional conflict.
Chính phủ không tham gia vào bất kỳ cuộc xung đột khu vực nào.
Nghi vấn
Will this regional conflict ever be resolved peacefully?
Liệu cuộc xung đột khu vực này có bao giờ được giải quyết một cách hòa bình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the international community doesn't intervene, the regional conflict will escalate.
Nếu cộng đồng quốc tế không can thiệp, xung đột khu vực sẽ leo thang.
Phủ định
If diplomacy fails, the regional conflict won't be resolved peacefully.
Nếu ngoại giao thất bại, xung đột khu vực sẽ không được giải quyết một cách hòa bình.
Nghi vấn
Will the situation improve if we address the root causes of the regional conflict?
Liệu tình hình có được cải thiện nếu chúng ta giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của xung đột khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional conflict".

Vai trò của ngoại giao và luật pháp quốc tế

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và quốc tế, các cuộc xung đột khu vực thường được nhìn nhận là thách thức nghiêm trọng đối với hòa bình và an ninh toàn cầu. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) và các diễn đàn ngoại giao thường đóng vai trò quan trọng trong việc đàm phán ngừng bắn, cung cấp viện trợ nhân đạo và thiết lập các giải pháp hòa bình theo luật pháp quốc tế.

Hậu quả nhân đạo

Xung đột khu vực thường dẫn đến những hậu quả nhân đạo thảm khốc, bao gồm việc người dân phải di tản khỏi nhà cửa (trở thành người tị nạn hoặc người di tản trong nước), thiếu lương thực, nước sạch, và dịch vụ y tế. Nhiều tổ chức phi chính phủ quốc tế (NGOs) và chính phủ các nước thường hợp tác để giảm thiểu tác động này, nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trắc ẩn và trách nhiệm cộng đồng toàn cầu.