registered address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official address of a company, organization, or individual, as recorded with a relevant authority.
Vietnamese Meaning
Địa chỉ chính thức của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân, được đăng ký với một cơ quan có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's registered address is located in London."
"Địa chỉ đăng ký của công ty đặt tại Luân Đôn."
-
"Please update your registered address on the company website."
"Vui lòng cập nhật địa chỉ đăng ký của bạn trên trang web công ty."
-
"All official correspondence will be sent to the registered address."
"Tất cả thư từ chính thức sẽ được gửi đến địa chỉ đăng ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | register | đăng ký, ghi danh |
| Noun | registration | sự đăng ký, bản đăng ký |
| Adjective | registered | đã đăng ký |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Địa chỉ đăng ký là địa chỉ được sử dụng cho các mục đích pháp lý và hành chính, chẳng hạn như nhận thư từ chính thức, thông báo và các tài liệu pháp lý. Nó khác với địa chỉ kinh doanh hoặc địa chỉ cư trú, mặc dù nó có thể trùng với một trong hai địa chỉ đó. Việc đăng ký địa chỉ giúp chính phủ và các bên liên quan có thể liên lạc với doanh nghiệp/cá nhân một cách chính thức.
Prepositions
Thường dùng 'at' để chỉ vị trí: 'The registered address is at...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official registered address (địa chỉ đăng ký chính thức)
-
company's company's registered address (địa chỉ đăng ký của công ty)
-
change change the registered address (thay đổi địa chỉ đăng ký)
-
update update the registered address (cập nhật địa chỉ đăng ký)
-
provide provide a registered address (cung cấp một địa chỉ đăng ký)
Idioms
-
at the registered address
tại địa chỉ đăng ký
"All official correspondence will be sent at the registered address."
(Tất cả thư từ chính thức sẽ được gửi đến địa chỉ đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
registered address
Danh từĐịa chỉ chính thức của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân, được đăng ký với một cơ quan có thẩm quyền.
"The company's registered address is located in London."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registered address".
