(Top Banner Ad)
registered address
B2
Danh từ B2 Pháp lý, Kinh doanh

registered address

UK: /ˈrɛdʒɪstəd əˈdrɛs/ • US: /ˈrɛdʒɪstərd əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ đăng ký địa chỉ trụ sở (đối với công ty)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official address of a company, organization, or individual, as recorded with a relevant authority.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ chính thức của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân, được đăng ký với một cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's registered address is located in London."

    "Địa chỉ đăng ký của công ty đặt tại Luân Đôn."

  • "Please update your registered address on the company website."

    "Vui lòng cập nhật địa chỉ đăng ký của bạn trên trang web công ty."

  • "All official correspondence will be sent to the registered address."

    "Tất cả thư từ chính thức sẽ được gửi đến địa chỉ đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register đăng ký, ghi danh
Noun registration sự đăng ký, bản đăng ký
Adjective registered đã đăng ký

Synonyms

official address (địa chỉ chính thức)legal address (địa chỉ pháp lý)

Related Words

principal place of business (địa điểm kinh doanh chính)mailing address (địa chỉ gửi thư)

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
registrum (record, register)
Middle English
register
English
registered address

Nguồn gốc của 'registered address'

Cụm từ 'registered address' bắt nguồn từ việc ghi chép thông tin chính thức. Từ 'register' xuất phát từ tiếng Latin 'registrum', có nghĩa là một danh sách hoặc bản ghi. Việc sử dụng 'registered address' đảm bảo rằng các thông báo và văn bản pháp lý được gửi đến một địa điểm được ghi nhận chính thức, tránh thất lạc và đảm bảo tính pháp lý.

Usage Note

Địa chỉ đăng ký là địa chỉ được sử dụng cho các mục đích pháp lý và hành chính, chẳng hạn như nhận thư từ chính thức, thông báo và các tài liệu pháp lý. Nó khác với địa chỉ kinh doanh hoặc địa chỉ cư trú, mặc dù nó có thể trùng với một trong hai địa chỉ đó. Việc đăng ký địa chỉ giúp chính phủ và các bên liên quan có thể liên lạc với doanh nghiệp/cá nhân một cách chính thức.

Prepositions

at

Thường dùng 'at' để chỉ vị trí: 'The registered address is at...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + registered address
  • official official registered address
    (địa chỉ đăng ký chính thức)
  • company's company's registered address
    (địa chỉ đăng ký của công ty)
Verb + registered address
  • change change the registered address
    (thay đổi địa chỉ đăng ký)
  • update update the registered address
    (cập nhật địa chỉ đăng ký)
  • provide provide a registered address
    (cung cấp một địa chỉ đăng ký)

Idioms

  • at the registered address

    tại địa chỉ đăng ký

    "All official correspondence will be sent at the registered address."

    (Tất cả thư từ chính thức sẽ được gửi đến địa chỉ đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

registered address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ chính thức của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân, được đăng ký với một cơ quan có thẩm quyền.

"The company's registered address is located in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registered address".

Tầm quan trọng của địa chỉ đăng ký

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'registered address' đóng vai trò quan trọng trong các vấn đề pháp lý và kinh doanh. Nó được sử dụng để xác định nơi một công ty hoặc cá nhân có thể nhận các thông báo pháp lý và tài liệu chính thức. Việc duy trì một địa chỉ đăng ký chính xác là bắt buộc và có thể bị phạt nếu không tuân thủ.