(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ regrets
B2

regrets

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự hối tiếc lấy làm tiếc ân hận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Regrets'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự hối tiếc, buồn bã, thất vọng hoặc ăn năn về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện, hoặc điều mà một người đã không làm.

Definition (English Meaning)

A feeling of sadness, disappointment, or remorse over something that has happened or been done, or that one has failed to do.

Ví dụ Thực tế với 'Regrets'

  • "She expressed her regrets about not finishing her education."

    "Cô ấy bày tỏ sự hối tiếc về việc không hoàn thành việc học hành."

  • "He has no regrets about leaving his old job."

    "Anh ấy không hối tiếc về việc rời bỏ công việc cũ của mình."

  • "She expressed deep regrets for her actions."

    "Cô ấy bày tỏ sự hối hận sâu sắc về hành động của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Regrets'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Regrets'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Regret thường liên quan đến một hành động hoặc quyết định cụ thể trong quá khứ. Nó có thể khác với 'remorse' ở chỗ 'remorse' thường ám chỉ sự hối hận sâu sắc hơn, thường liên quan đến việc gây ra tổn hại cho người khác. 'Repentance' là sự hối hận đi kèm với mong muốn thay đổi hành vi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about for over

'Regret about/over' dùng để chỉ điều cụ thể gây ra sự hối tiếc. 'Regret for' có thể chỉ sự hối tiếc về một người hoặc một tình huống đã mất.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Regrets'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)