(Top Banner Ad)
regrettable news
B2
adjective B2 General

regrettable news

UK: /rɪˈɡret.ə.bəl njuːz/ • US: /rɪˈɡret̬.ə.bəl njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin đáng tiếc tin không may tin buồn tin đáng buồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

causing regret; unfortunate

Vietnamese Meaning

gây ra sự hối tiếc; không may

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is regrettable that we have to cancel the event."

    "Thật đáng tiếc khi chúng tôi phải hủy sự kiện."

  • "The company announced some regrettable news regarding layoffs."

    "Công ty đã công bố một số tin tức đáng tiếc liên quan đến việc sa thải."

  • "It was regrettable news to hear about her accident."

    "Thật là một tin đáng tiếc khi nghe về tai nạn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regret hối tiếc, ân hận
Noun regret sự hối tiếc, điều ân hận
Adverb regrettably một cách đáng tiếc
Noun newspaper báo, tờ báo
Noun newscast chương trình thời sự
Adjective newsworthy đáng đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grētaną
Old French
regreter
English (14th C)
regret
English (16th C)
regrettable
Latin
novellus
Old French
nouvelles
Middle English
newes
English
news

Nguồn gốc 'Regrettable'

Từ 'regrettable' xuất phát từ động từ 'regret', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regreter', mang ý nghĩa 'than vãn, than khóc'. Từ này được cho là sự kết hợp của tiền tố 're-' (lặp lại) và một từ gốc Germanic '*grētaną' (khóc). Do đó, 'regrettable' ban đầu có nghĩa là 'đáng để than vãn', sau phát triển thành 'đáng tiếc'.

Nguồn gốc 'News'

Từ 'news' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles', dạng số nhiều của 'nouvel' (mới). Bản thân 'nouvel' lại đến từ tiếng Latin 'novellus', cũng có nghĩa là 'mới'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ 'những điều mới mẻ' hoặc 'tin tức mới', và đã duy trì ý nghĩa này cho đến ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'regrettable' diễn tả một điều gì đó gây ra sự hối tiếc hoặc đáng tiếc. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc thông tin không mong muốn. Khác với 'unfortunate' (không may), 'regrettable' nhấn mạnh hơn vào cảm giác hối tiếc mà sự việc gây ra. Nó có sắc thái trang trọng hơn 'sad'.
News trong cụm từ này là danh từ không đếm được (uncountable noun), do đó động từ đi kèm luôn ở dạng số ít (ví dụ: 'The news is...'). 'Regrettable news' ám chỉ thông tin mang lại cảm xúc tiêu cực và thường là tin xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regrettable news
  • truly truly regrettable news
    (tin tức thực sự đáng tiếc)
  • deeply deeply regrettable news
    (tin tức vô cùng đáng tiếc)
  • sadly sadly regrettable news
    (tin tức đáng tiếc một cách buồn bã)
  • extremely extremely regrettable news
    (tin tức cực kỳ đáng tiếc)
Verb + regrettable news
  • receive receive regrettable news
    (nhận được tin tức đáng tiếc)
  • share share regrettable news
    (chia sẻ tin tức đáng tiếc)
  • deliver deliver regrettable news
    (truyền đạt tin tức đáng tiếc)
  • break break regrettable news
    (báo tin đáng tiếc (cho ai đó))

Idioms

  • to break the regrettable news

    báo một tin tức đáng tiếc (cho ai đó), thường là lần đầu tiên họ biết tin

    "The doctor had to break the regrettable news to the family about their loss."

    (Bác sĩ đã phải báo tin đáng tiếc về sự mất mát cho gia đình.)

  • It is with a heavy heart that we share this regrettable news.

    Với một trái tim nặng trĩu/đầy đau buồn, chúng tôi chia sẻ tin tức đáng tiếc này (một cách diễn đạt trang trọng khi báo tin buồn).

    "It is with a heavy heart that we share this regrettable news of the company's closure."

    (Với trái tim nặng trĩu, chúng tôi xin thông báo tin đáng tiếc về việc đóng cửa công ty này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regrettable news

adjective
Lật mặt

gây ra sự hối tiếc; không may

"It is regrettable that we have to cancel the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regrettable news arrived late, didn't it?
Tin đáng tiếc đến muộn, đúng không?
Phủ định
It isn't regrettable news, is it?
Đó không phải là tin đáng tiếc, phải không?
Nghi vấn
Regrettably, the news is true, isn't it?
Đáng tiếc thay, tin tức là sự thật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regrettable news".

Nghệ thuật 'Break the News'

Trong văn hóa phương Tây, việc truyền đạt 'tin tức đáng tiếc' thường đòi hỏi sự tế nhị và chuẩn bị kỹ lưỡng. Người báo tin thường cố gắng làm dịu đi tác động của tin xấu, chọn đúng thời điểm và địa điểm, và sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng. Khái niệm 'breaking the news gently' (báo tin nhẹ nhàng) rất phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm và lòng trắc ẩn.

Vai trò của Người Đưa Tin

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, có một thành ngữ 'Don't shoot the messenger' (Đừng bắn người đưa tin). Điều này phản ánh thực tế rằng những người đưa 'tin tức đáng tiếc' đôi khi bị đổ lỗi hoặc chịu sự tức giận của người nhận. Thành ngữ này nhắc nhở rằng chúng ta nên tập trung vào thông điệp hơn là tức giận với người truyền tải nó, đặc biệt khi họ không phải là nguyên nhân gây ra tin xấu đó.