distressing news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra lo lắng, buồn phiền hoặc đau khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The distressing news about the accident left her in tears."
"Tin tức đau lòng về vụ tai nạn khiến cô ấy bật khóc."
-
"The distressing news of job losses affected many families in the town."
"Tin tức đau lòng về việc mất việc làm đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong thị trấn."
-
"She tried to shield her children from the distressing news reports."
"Cô ấy cố gắng bảo vệ con cái khỏi những bản tin đau lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distress | sự đau khổ, nỗi phiền muộn, tình trạng nguy cấp |
| Verb | distress | gây đau khổ, làm phiền muộn |
| Adjective | distressed | buồn bã, đau khổ, gặp khó khăn |
| Adjective | distressful | gây đau khổ, gây phiền muộn (ít dùng hơn 'distressing') |
| Adverb | distressingly | một cách đau khổ, một cách đáng buồn |
| Noun | news | tin tức, thông tin |
| Adjective | newsy | có nhiều tin tức, hay hóng chuyện (thường dùng thân mật) |
| Noun | newscaster | phát thanh viên thời sự, người đọc bản tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "distressing" diễn tả một cái gì đó gây ra cảm giác tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, thông tin hoặc sự kiện có tác động xấu đến tinh thần hoặc cảm xúc của một người. So với "sad", "distressing" mang sắc thái mạnh hơn, chỉ mức độ đau khổ sâu sắc hơn. Ví dụ, "sad news" có thể là tin buồn thông thường, trong khi "distressing news" ám chỉ tin gây sốc hoặc đau lòng.
"News" trong cụm "distressing news" là một danh từ không đếm được. Cụm này thường dùng để mô tả những thông tin có tính chất tiêu cực cao, ảnh hưởng xấu đến tâm lý người nghe. Cần phân biệt với "information" thông thường, vì "news" thường mang tính thời sự và có tác động trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply distressing news (tin tức vô cùng đáng lo ngại/buồn)
-
truly truly distressing news (tin tức thực sự gây đau buồn/khó chịu)
-
extremely extremely distressing news (tin tức cực kỳ đáng lo ngại/buồn)
-
personally personally distressing news (tin tức gây phiền muộn/lo lắng cho cá nhân)
-
the latest the latest distressing news (tin tức đáng lo ngại/buồn mới nhất)
-
some unexpected some unexpected distressing news (vài tin tức đáng lo ngại/buồn bất ngờ)
-
this tragic this tragic distressing news (tin tức bi thảm và đáng lo ngại này)
-
receive receive distressing news (nhận được tin tức đáng lo ngại/buồn)
-
hear hear distressing news (nghe tin tức đáng lo ngại/buồn)
-
deliver deliver distressing news (truyền đạt tin tức đáng lo ngại/buồn)
-
report report distressing news (thông báo/đưa tin tức đáng lo ngại/buồn)
-
break break distressing news (thông báo tin tức đáng lo ngại/buồn (lần đầu tiên))
-
spread distressing news spread (tin tức đáng lo ngại/buồn lan truyền)
-
emerged distressing news emerged (tin tức đáng lo ngại/buồn xuất hiện/lộ ra)
-
came distressing news came as a shock (tin tức đáng lo ngại/buồn đến như một cú sốc)
Idioms
-
No good way to deliver distressing news
Không có cách nào tốt để truyền đạt tin tức đáng buồn/lo lắng
"There's no good way to deliver distressing news, but someone has to do it."
(Không có cách nào tốt để truyền đạt tin tức đáng buồn, nhưng ai đó vẫn phải làm.)
-
The distressing news came as a shock
Tin tức đáng lo ngại/buồn đến như một cú sốc
"The distressing news about the accident came as a shock to everyone."
(Tin tức đáng lo ngại về vụ tai nạn đến như một cú sốc đối với tất cả mọi người.)
-
To break the distressing news to someone
Thông báo tin tức đáng lo ngại/buồn cho ai đó (thường là lần đầu tiên và nhạy cảm)
"The doctor had to break the distressing news to the patient's family."
(Bác sĩ đã phải thông báo tin tức đáng buồn đó cho gia đình bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distressing news
Tính từGây ra lo lắng, buồn phiền hoặc đau khổ.
"The distressing news about the accident left her in tears."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The distressing news was reported on all major channels. |
Tin tức đau buồn đã được đưa trên tất cả các kênh lớn. |
| Phủ định | The distressing news was not expected to be delivered so soon. |
Tin tức đau buồn không được mong đợi sẽ được đưa ra sớm như vậy. |
| Nghi vấn | Was the distressing news broadcast live? |
Tin tức đau buồn có được phát sóng trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distressing news".
