(Top Banner Ad)
distressing news
B2
Tính từ B2 Báo chí, Tâm lý học

distressing news

UK: /dɪˈstrɛsɪŋ njuːz/ • US: /dɪˈstrɛsɪŋ nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức đau lòng tin buồn tin sốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing anxiety, sorrow, or pain.

Vietnamese Meaning

Gây ra lo lắng, buồn phiền hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distressing news about the accident left her in tears."

    "Tin tức đau lòng về vụ tai nạn khiến cô ấy bật khóc."

  • "The distressing news of job losses affected many families in the town."

    "Tin tức đau lòng về việc mất việc làm đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong thị trấn."

  • "She tried to shield her children from the distressing news reports."

    "Cô ấy cố gắng bảo vệ con cái khỏi những bản tin đau lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distress sự đau khổ, nỗi phiền muộn, tình trạng nguy cấp
Verb distress gây đau khổ, làm phiền muộn
Adjective distressed buồn bã, đau khổ, gặp khó khăn
Adjective distressful gây đau khổ, gây phiền muộn (ít dùng hơn 'distressing')
Adverb distressingly một cách đau khổ, một cách đáng buồn
Noun news tin tức, thông tin
Adjective newsy có nhiều tin tức, hay hóng chuyện (thường dùng thân mật)
Noun newscaster phát thanh viên thời sự, người đọc bản tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distringere
Old French
destrece
Middle English
distress
English
distressing
Latin
novellus
Old French
nouvelles
Middle English
news
English
news

Nguồn gốc 'Distressing'

Từ 'distressing' bắt nguồn từ động từ 'distress', vốn có gốc Latin 'distringere' mang nghĩa 'kéo căng ra, trói buộc chặt', ám chỉ cảm giác bị dồn ép, bức bách. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành sự đau khổ, lo âu, và khi thêm hậu tố '-ing' thành tính từ 'distressing' dùng để mô tả điều gì đó gây ra cảm giác khó chịu, đau buồn hoặc lo lắng.

Nguồn gốc 'News'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novellus' (mới mẻ). Qua tiếng Pháp cổ 'nouvelles' (những điều mới mẻ, dạng số nhiều của 'nouvelle'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'thông tin mới'. Thú vị là mặc dù có hình thức số nhiều (kết thúc bằng '-s'), 'news' trong tiếng Anh hiện đại thường được coi là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít.

Usage Note

Tính từ "distressing" diễn tả một cái gì đó gây ra cảm giác tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, thông tin hoặc sự kiện có tác động xấu đến tinh thần hoặc cảm xúc của một người. So với "sad", "distressing" mang sắc thái mạnh hơn, chỉ mức độ đau khổ sâu sắc hơn. Ví dụ, "sad news" có thể là tin buồn thông thường, trong khi "distressing news" ám chỉ tin gây sốc hoặc đau lòng.
"News" trong cụm "distressing news" là một danh từ không đếm được. Cụm này thường dùng để mô tả những thông tin có tính chất tiêu cực cao, ảnh hưởng xấu đến tâm lý người nghe. Cần phân biệt với "information" thông thường, vì "news" thường mang tính thời sự và có tác động trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'distressing'
  • deeply deeply distressing news
    (tin tức vô cùng đáng lo ngại/buồn)
  • truly truly distressing news
    (tin tức thực sự gây đau buồn/khó chịu)
  • extremely extremely distressing news
    (tin tức cực kỳ đáng lo ngại/buồn)
  • personally personally distressing news
    (tin tức gây phiền muộn/lo lắng cho cá nhân)
Adjective + distressing news
  • the latest the latest distressing news
    (tin tức đáng lo ngại/buồn mới nhất)
  • some unexpected some unexpected distressing news
    (vài tin tức đáng lo ngại/buồn bất ngờ)
  • this tragic this tragic distressing news
    (tin tức bi thảm và đáng lo ngại này)
Verb + distressing news
  • receive receive distressing news
    (nhận được tin tức đáng lo ngại/buồn)
  • hear hear distressing news
    (nghe tin tức đáng lo ngại/buồn)
  • deliver deliver distressing news
    (truyền đạt tin tức đáng lo ngại/buồn)
  • report report distressing news
    (thông báo/đưa tin tức đáng lo ngại/buồn)
  • break break distressing news
    (thông báo tin tức đáng lo ngại/buồn (lần đầu tiên))
Distressing news + Verb
  • spread distressing news spread
    (tin tức đáng lo ngại/buồn lan truyền)
  • emerged distressing news emerged
    (tin tức đáng lo ngại/buồn xuất hiện/lộ ra)
  • came distressing news came as a shock
    (tin tức đáng lo ngại/buồn đến như một cú sốc)

Idioms

  • No good way to deliver distressing news

    Không có cách nào tốt để truyền đạt tin tức đáng buồn/lo lắng

    "There's no good way to deliver distressing news, but someone has to do it."

    (Không có cách nào tốt để truyền đạt tin tức đáng buồn, nhưng ai đó vẫn phải làm.)

  • The distressing news came as a shock

    Tin tức đáng lo ngại/buồn đến như một cú sốc

    "The distressing news about the accident came as a shock to everyone."

    (Tin tức đáng lo ngại về vụ tai nạn đến như một cú sốc đối với tất cả mọi người.)

  • To break the distressing news to someone

    Thông báo tin tức đáng lo ngại/buồn cho ai đó (thường là lần đầu tiên và nhạy cảm)

    "The doctor had to break the distressing news to the patient's family."

    (Bác sĩ đã phải thông báo tin tức đáng buồn đó cho gia đình bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distressing news

Tính từ
Lật mặt

Gây ra lo lắng, buồn phiền hoặc đau khổ.

"The distressing news about the accident left her in tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distressing news was reported on all major channels.
Tin tức đau buồn đã được đưa trên tất cả các kênh lớn.
Phủ định
The distressing news was not expected to be delivered so soon.
Tin tức đau buồn không được mong đợi sẽ được đưa ra sớm như vậy.
Nghi vấn
Was the distressing news broadcast live?
Tin tức đau buồn có được phát sóng trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distressing news".

Nguyên tắc 'Đừng bắn người đưa tin'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một nguyên tắc ngụ ý rằng không nên trút giận hay đổ lỗi cho người mang đến tin xấu ('Don't shoot the messenger'). Điều này phản ánh nhận thức rằng việc truyền đạt tin tức đáng lo ngại là một nhiệm vụ khó khăn và người đưa tin thường không phải là nguyên nhân của vấn đề. Việc hiểu nguyên tắc này giúp người học tiếng Anh tránh phản ứng tiêu cực không cần thiết khi nhận tin xấu.

Cách truyền đạt tin xấu một cách nhạy cảm

Khi truyền đạt 'distressing news' (tin tức đáng lo ngại), các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhạy cảm và lòng trắc ẩn. Điều này có thể bao gồm việc chuẩn bị cho người nghe, chọn thời điểm và địa điểm thích hợp, và sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng để 'soften the blow' (làm dịu cú sốc). Điều này khác với một số nền văn hóa có thể ưu tiên sự trực tiếp hơn.