(Top Banner Ad)
bad news
B1
Noun Phrase B1 Chung

bad news

UK: /bæd njuːz/ • US: /bæd nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin xấu tin không vui tin chẳng lành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information about something unpleasant or unwelcome that has happened.

Vietnamese Meaning

Thông tin về một điều gì đó không vui hoặc không mong muốn đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor had some bad news for her about her test results."

    "Bác sĩ có một vài tin xấu cho cô ấy về kết quả xét nghiệm của cô ấy."

  • "I have some bad news: the flight has been cancelled."

    "Tôi có một tin xấu: chuyến bay đã bị hủy."

  • "She braced herself to hear the bad news."

    "Cô ấy chuẩn bị tinh thần để nghe tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badness Sự xấu xa, sự tồi tệ (chỉ tính chất)
Adverb badly Một cách tồi tệ, tệ hại
Noun newscast Buổi phát tin tức, chương trình thời sự
Noun good news Tin tốt, tin vui (Trái nghĩa)
Adjective new Mới (Gốc của 'news')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Bæd (Adj.) / Niwe (Adj.)
Middle English
Badde (Adj.) / Newes (N., plural of New)
Modern English
Bad News (Compound)

Nguồn gốc từ 'News'

Từ 'news' (tin tức) bắt nguồn từ dạng số nhiều của tính từ 'new' (mới), ám chỉ 'những điều mới mẻ' hoặc 'thông tin mới'. Việc ghép 'bad' (xấu, tồi tệ) vào tạo thành một cụm từ ghép đơn giản chỉ thông tin mới nhưng mang tính chất không may mắn.

Tính từ 'Bad' và sự kết hợp

Trong tiếng Anh hiện đại, 'bad news' là một danh từ kép không đếm được. Mặc dù cả hai từ thành phần đều có lịch sử lâu đời, sự kết hợp này mang tính chất minh bạch và trực tiếp về nghĩa, không có sự thay đổi ngữ nghĩa phức tạp nào so với nghĩa đen của chúng.

Usage Note

Cụm từ 'bad news' thường được dùng để thông báo hoặc phản hồi về những tin tức tiêu cực, không may mắn, hoặc gây thất vọng. Nó nhấn mạnh tính chất không tốt của thông tin. Khác với 'news' đơn thuần mang tính trung lập, 'bad news' mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.

Prepositions

about for regarding

Khi sử dụng 'about', nó chỉ rõ nội dung tin xấu liên quan đến điều gì đó. Ví dụ: 'The bad news about the company is that it's facing bankruptcy.' 'For' nhấn mạnh tác động tiêu cực đến ai đó. Ví dụ: 'This is bad news for the employees.' 'Regarding' dùng để giới thiệu tin xấu liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Regarding the project, there's bad news.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad news (Action related to delivery/reception)
  • break break the bad news
    (Báo tin xấu (thường dùng khi thông báo lần đầu tiên))
  • deliver deliver bad news
    (Truyền đạt tin xấu)
  • hear hear bad news
    (Nghe được tin xấu)
  • soften soften the bad news
    (Làm dịu, giảm nhẹ tin xấu (trước khi thông báo))
Adjective + bad news (Intensity/Nature)
  • terrible terrible bad news
    (Tin xấu kinh khủng)
  • unexpected unexpected bad news
    (Tin xấu bất ngờ)
  • some some bad news
    (Một vài tin xấu (Lưu ý 'news' là danh từ không đếm được))

Idioms

  • No news is good news.

    Không có tin tức gì cả thì đó là tin tốt (ngụ ý: nếu có vấn đề, bạn sẽ nghe thấy ngay lập tức).

    "I haven't heard from the client, so I assume no news is good news."

    (Tôi chưa nhận được tin tức gì từ khách hàng, nên tôi cho rằng không có tin tức gì cả thì đó là tin tốt.)

  • Bad news travels fast.

    Tin xấu lan truyền rất nhanh.

    "They announced the layoffs this morning, and by lunch, the whole industry knew. Bad news travels fast."

    (Họ thông báo sa thải sáng nay, và đến bữa trưa thì cả ngành đã biết. Tin xấu lan truyền rất nhanh.)

  • The bearer of bad news.

    Người mang tin xấu (thường chỉ người phải thông báo một điều không may).

    "I hate being the bearer of bad news, but the concert has been cancelled."

    (Tôi ghét phải là người mang tin xấu, nhưng buổi hòa nhạc đã bị hủy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad news

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin về một điều gì đó không vui hoặc không mong muốn đã xảy ra.

"The doctor had some bad news for her about her test results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad news".

Nguyên tắc 'Don't shoot the messenger'

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng đổ lỗi cho người mang tin xấu (the messenger), ngay cả khi họ không phải là nguyên nhân. Cụm từ 'Don't shoot the messenger' (Đừng bắn người đưa tin) nhấn mạnh rằng không nên trừng phạt người chỉ làm nhiệm vụ thông báo.

Kỹ thuật giao tiếp khi báo tin xấu

Đặc biệt trong các ngành nghề như y tế hoặc quản lý, việc truyền đạt 'bad news' được coi là một kỹ năng quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị, sự đồng cảm và thường sử dụng phương pháp đệm (buffer) để giảm nhẹ cú sốc cho người nghe.